po/vi: import from Damned Lies

parent 4c36ba89
...@@ -10,7 +10,7 @@ msgstr "" ...@@ -10,7 +10,7 @@ msgstr ""
"Project-Id-Version: Gtk+ 2.15.3\n" "Project-Id-Version: Gtk+ 2.15.3\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk" "Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk"
"%2b&keywords=I18N+L10N&component=general\n" "%2b&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2012-08-19 22:53+0000\n" "POT-Creation-Date: 2012-08-24 22:14+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2012-08-22 09:01+0700\n" "PO-Revision-Date: 2012-08-22 09:01+0700\n"
"Last-Translator: Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>\n" "Last-Translator: Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n" "Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
...@@ -782,7 +782,6 @@ msgid "Failed to look for applications online" ...@@ -782,7 +782,6 @@ msgid "Failed to look for applications online"
msgstr "Lỗi tìm ứng dụng trực tuyến" msgstr "Lỗi tìm ứng dụng trực tuyến"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:188 #: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:188
#| msgid "Find applications online"
msgid "_Find applications online" msgid "_Find applications online"
msgstr "_Tìm ứng dụng trực tuyến" msgstr "_Tìm ứng dụng trực tuyến"
...@@ -853,7 +852,7 @@ msgstr "Ứng dụng liên quan" ...@@ -853,7 +852,7 @@ msgstr "Ứng dụng liên quan"
msgid "Other Applications" msgid "Other Applications"
msgstr "Ứng dụng khác" msgstr "Ứng dụng khác"
#: ../gtk/gtkapplication.c:1529 #: ../gtk/gtkapplication.c:1552
#, c-format #, c-format
msgid "" msgid ""
"%s cannot quit at this time:\n" "%s cannot quit at this time:\n"
...@@ -864,7 +863,7 @@ msgstr "" ...@@ -864,7 +863,7 @@ msgstr ""
"\n" "\n"
"%s" "%s"
#: ../gtk/gtkapplicationwindow.c:335 ../gtk/gtkprintoperation-unix.c:475 #: ../gtk/gtkapplicationwindow.c:333 ../gtk/gtkprintoperation-unix.c:475
#: ../gtk/gtkprintoperation-win32.c:1445 #: ../gtk/gtkprintoperation-win32.c:1445
msgid "Application" msgid "Application"
msgstr "Ứng dụng" msgstr "Ứng dụng"
...@@ -1359,15 +1358,15 @@ msgstr "_Phải:" ...@@ -1359,15 +1358,15 @@ msgstr "_Phải:"
msgid "Paper Margins" msgid "Paper Margins"
msgstr "Lề giấy" msgstr "Lề giấy"
#: ../gtk/gtkentry.c:8784 ../gtk/gtktextview.c:8262 #: ../gtk/gtkentry.c:8848 ../gtk/gtktextview.c:8316
msgid "Input _Methods" msgid "Input _Methods"
msgstr "Cách _gõ" msgstr "Cách _gõ"
#: ../gtk/gtkentry.c:8798 ../gtk/gtktextview.c:8276 #: ../gtk/gtkentry.c:8862 ../gtk/gtktextview.c:8330
msgid "_Insert Unicode Control Character" msgid "_Insert Unicode Control Character"
msgstr "_Chèn ký tự điều khiển Unicode" msgstr "_Chèn ký tự điều khiển Unicode"
#: ../gtk/gtkentry.c:10272 #: ../gtk/gtkentry.c:10336
msgid "Caps Lock is on" msgid "Caps Lock is on"
msgstr "Caps Lock đã bật" msgstr "Caps Lock đã bật"
...@@ -1795,7 +1794,6 @@ msgstr "" ...@@ -1795,7 +1794,6 @@ msgstr ""
#: ../gtk/gtk-launch.c:85 #: ../gtk/gtk-launch.c:85
#, c-format #, c-format
#| msgid "Error loading icon: %s"
msgid "Error parsing commandline options: %s\n" msgid "Error parsing commandline options: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi phân tích tham số dòng lệnh: %s\n" msgstr "Gặp lỗi khi phân tích tham số dòng lệnh: %s\n"
...@@ -1808,7 +1806,6 @@ msgstr "Dùng \"%s --help\" để biết chi tiết." ...@@ -1808,7 +1806,6 @@ msgstr "Dùng \"%s --help\" để biết chi tiết."
#. means the user is calling gtk-launch without any argument. #. means the user is calling gtk-launch without any argument.
#: ../gtk/gtk-launch.c:98 #: ../gtk/gtk-launch.c:98
#, c-format #, c-format
#| msgid "Find applications online"
msgid "%s: missing application name" msgid "%s: missing application name"
msgstr "%s: thiếu tên ứng dụng" msgstr "%s: thiếu tên ứng dụng"
...@@ -1816,7 +1813,6 @@ msgstr "%s: thiếu tên ứng dụng" ...@@ -1816,7 +1813,6 @@ msgstr "%s: thiếu tên ứng dụng"
#. is the application name. #. is the application name.
#: ../gtk/gtk-launch.c:122 #: ../gtk/gtk-launch.c:122
#, c-format #, c-format
#| msgid "Could not run application"
msgid "%s: no such application %s" msgid "%s: no such application %s"
msgstr "%s: không có ứng dụng %s" msgstr "%s: không có ứng dụng %s"
...@@ -1824,7 +1820,6 @@ msgstr "%s: không có ứng dụng %s" ...@@ -1824,7 +1820,6 @@ msgstr "%s: không có ứng dụng %s"
#. is the error message. #. is the error message.
#: ../gtk/gtk-launch.c:140 #: ../gtk/gtk-launch.c:140
#, c-format #, c-format
#| msgid "Error loading icon: %s"
msgid "%s: error launching application: %s\n" msgid "%s: error launching application: %s\n"
msgstr "%s: lỗi chạy ứng dụng: %s\n" msgstr "%s: lỗi chạy ứng dụng: %s\n"
...@@ -1915,52 +1910,66 @@ msgstr "Tùy chọn GTK+" ...@@ -1915,52 +1910,66 @@ msgstr "Tùy chọn GTK+"
msgid "Show GTK+ Options" msgid "Show GTK+ Options"
msgstr "Hiện tùy chọn GTK+" msgstr "Hiện tùy chọn GTK+"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:518 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:532
msgid "Co_nnect" msgid "Co_nnect"
msgstr "Kết _nối" msgstr "Kết _nối"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:588 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:606
msgid "Connect _anonymously" #, fuzzy
#| msgid "Co_nnect"
msgid "Connect As"
msgstr "Kết _nối"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:615
#, fuzzy
#| msgid "Connect _anonymously"
msgid "_Anonymous"
msgstr "Kết nối nặc d_anh" msgstr "Kết nối nặc d_anh"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:597 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:624
msgid "Connect as u_ser:" msgid "Registered U_ser"
msgstr "Kết nố_i dưới người dùng:" msgstr ""
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:632 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:635
msgid "_Username:" #, fuzzy
#| msgid "_Username:"
msgid "_Username"
msgstr "Tên người _dùng:" msgstr "Tên người _dùng:"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:637 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:640
msgid "_Domain:" #, fuzzy
#| msgid "_Domain:"
msgid "_Domain"
msgstr "_Miền:" msgstr "_Miền:"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:643 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:646
msgid "_Password:" #, fuzzy
#| msgid "_Password:"
msgid "_Password"
msgstr "Mật _khẩu :" msgstr "Mật _khẩu :"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:661 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:668
msgid "Forget password _immediately" msgid "Forget password _immediately"
msgstr "_Quên mật khẩu ngay" msgstr "_Quên mật khẩu ngay"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:671 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:678
msgid "Remember password until you _logout" msgid "Remember password until you _logout"
msgstr "_Nhớ mật khẩu đến khi bạn đăng xuất" msgstr "_Nhớ mật khẩu đến khi bạn đăng xuất"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:681 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:688
msgid "Remember _forever" msgid "Remember _forever"
msgstr "_Nhớ mãi mãi" msgstr "_Nhớ mãi mãi"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:1070 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:1077
#, c-format #, c-format
msgid "Unknown Application (PID %d)" msgid "Unknown Application (PID %d)"
msgstr "Ứng dụng lạ (PID %d)" msgstr "Ứng dụng lạ (PID %d)"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:1253 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:1260
msgid "Unable to end process" msgid "Unable to end process"
msgstr "Không thế chấm dứt tiến trình" msgstr "Không thế chấm dứt tiến trình"
#: ../gtk/gtkmountoperation.c:1290 #: ../gtk/gtkmountoperation.c:1297
msgid "_End Process" msgid "_End Process"
msgstr "_Chấm dứt tiến trình" msgstr "_Chấm dứt tiến trình"
...@@ -3150,7 +3159,7 @@ msgstr "Thu _nhỏ" ...@@ -3150,7 +3159,7 @@ msgstr "Thu _nhỏ"
#. * glyphs then use MEDIUM VERTICAL BAR (U+2759) as the text for #. * glyphs then use MEDIUM VERTICAL BAR (U+2759) as the text for
#. * the state #. * the state
#. #.
#: ../gtk/gtkswitch.c:342 ../gtk/gtkswitch.c:397 ../gtk/gtkswitch.c:591 #: ../gtk/gtkswitch.c:337 ../gtk/gtkswitch.c:392 ../gtk/gtkswitch.c:586
msgctxt "switch" msgctxt "switch"
msgid "ON" msgid "ON"
msgstr "BẬT" msgstr "BẬT"
...@@ -3158,7 +3167,7 @@ msgstr "BẬT" ...@@ -3158,7 +3167,7 @@ msgstr "BẬT"
#. Translators: if the "off" state label requires more than three #. Translators: if the "off" state label requires more than three
#. * glyphs then use WHITE CIRCLE (U+25CB) as the text for the state #. * glyphs then use WHITE CIRCLE (U+25CB) as the text for the state
#. #.
#: ../gtk/gtkswitch.c:350 ../gtk/gtkswitch.c:398 ../gtk/gtkswitch.c:620 #: ../gtk/gtkswitch.c:345 ../gtk/gtkswitch.c:393 ../gtk/gtkswitch.c:615
msgctxt "switch" msgctxt "switch"
msgid "OFF" msgid "OFF"
msgstr "TẮT" msgstr "TẮT"
...@@ -4813,6 +4822,9 @@ msgstr "tinra.%s" ...@@ -4813,6 +4822,9 @@ msgstr "tinra.%s"
msgid "Print to Test Printer" msgid "Print to Test Printer"
msgstr "In vào máy in thử ra" msgstr "In vào máy in thử ra"
#~ msgid "Connect as u_ser:"
#~ msgstr "Kết nố_i dưới người dùng:"
#~ msgid "Caps Lock and Num Lock are on" #~ msgid "Caps Lock and Num Lock are on"
#~ msgstr "Caps Lock và Num Lock đều bật" #~ msgstr "Caps Lock và Num Lock đều bật"
......
Markdown is supported
0% or
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment