Updated Vietnamese translation

parent 48819b4d
......@@ -2,16 +2,16 @@
# Copyright © 2010 GNOME i18n Project for Vietnamese.
# Hoang Ngoc Tu <hntu@gmx.de>, 2000-2002.
# Joern v. Kattchee <kattchee@cs.tu-berlin.de>, 2000-2002.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002-2004,2007-2009.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002-2004,2007-2009,2011.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2010.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Gtk+ 2.15.3\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk%"
"2b&component=general\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gtk"
"%2b&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2011-02-12 13:17+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2010-12-19 16:22+0700\n"
"PO-Revision-Date: 2011-02-13 17:51+0700\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
......@@ -280,138 +280,136 @@ msgstr "Del"
#: ../gdk/keyname-table.h:3990
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86MonBrightnessUp"
msgstr ""
msgstr "MànHìnhTăngSáng"
#: ../gdk/keyname-table.h:3991
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86MonBrightnessDown"
msgstr ""
msgstr "MànHìnhGiảmSáng"
#: ../gdk/keyname-table.h:3992
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioMute"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhTắt"
#: ../gdk/keyname-table.h:3993
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioLowerVolume"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhVặnNhỏ"
#: ../gdk/keyname-table.h:3994
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioRaiseVolume"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhVặnLớn"
#: ../gdk/keyname-table.h:3995
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioPlay"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhPhát"
#: ../gdk/keyname-table.h:3996
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioStop"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhDừng"
#: ../gdk/keyname-table.h:3997
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioNext"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhTiếp"
#: ../gdk/keyname-table.h:3998
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioPrev"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhLùi"
#: ../gdk/keyname-table.h:3999
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioRecord"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhThu"
#: ../gdk/keyname-table.h:4000
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioPause"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhTạmDừng"
#: ../gdk/keyname-table.h:4001
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioRewind"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhVòngLại"
#: ../gdk/keyname-table.h:4002
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86AudioMedia"
msgstr ""
msgstr "ÂmThanhPhươngTiện"
#: ../gdk/keyname-table.h:4003
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86ScreenSaver"
msgstr ""
msgstr "BảoVệMànHình"
#: ../gdk/keyname-table.h:4004
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Battery"
msgstr ""
msgstr "Pin"
#: ../gdk/keyname-table.h:4005
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Launch1"
msgstr ""
msgstr "Phóng1"
#: ../gdk/keyname-table.h:4006
#, fuzzy
#| msgctxt "Stock label, navigation"
#| msgid "_Forward"
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Forward"
msgstr "_Tiếp"
msgstr "Tới"
#: ../gdk/keyname-table.h:4007
#, fuzzy
#| msgctxt "Stock label, navigation"
#| msgid "_Back"
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Back"
msgstr "Lù_i"
msgstr "Lùi"
#: ../gdk/keyname-table.h:4008
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Sleep"
msgstr ""
msgstr "Ngủ"
#: ../gdk/keyname-table.h:4009
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Hibernate"
msgstr ""
msgstr "Ngủ đông"
#: ../gdk/keyname-table.h:4010
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86WLAN"
msgstr ""
msgstr "WLAN"
#: ../gdk/keyname-table.h:4011
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86WebCam"
msgstr ""
msgstr "WebCam"
#: ../gdk/keyname-table.h:4012
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Display"
msgstr ""
msgstr "HiểnThị"
#: ../gdk/keyname-table.h:4013
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86TouchpadToggle"
msgstr ""
msgstr "TouchpadBậtTắt"
#: ../gdk/keyname-table.h:4014
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86WakeUp"
msgstr ""
msgstr "ThứcDậy"
#: ../gdk/keyname-table.h:4015
msgctxt "keyboard label"
msgid "XF86Suspend"
msgstr ""
msgstr "Tạm ngưng"
#. Description of --sync in --help output
#: ../gdk/win32/gdkmain-win32.c:55
......@@ -468,6 +466,8 @@ msgid ""
"This program comes with ABSOLUTELY NO WARRANTY; for details, visit <a href="
"\"%s\">%s</a>"
msgstr ""
"Chương trình này HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ BẢO HÀNH; xem <a href=\"%s\">%s</a> để "
"biết chi tiết"
#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:346
msgid "License"
......@@ -492,11 +492,10 @@ msgid "Could not show link"
msgstr "Không thể hiện liên kết"
#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:994
#, fuzzy
#| msgctxt "keyboard label"
#| msgid "Home"
msgid "Homepage"
msgstr "Home"
msgstr "Trang chủ"
#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:1048
#, c-format
......@@ -504,10 +503,9 @@ msgid "About %s"
msgstr "Giới thiệu %s"
#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:2372
#, fuzzy
#| msgid "C_reate"
msgid "Created by"
msgstr "_Tạo"
msgstr "Tác giả:"
#: ../gtk/gtkaboutdialog.c:2375
msgid "Documented by"
......@@ -592,106 +590,98 @@ msgid "Backslash"
msgstr "Gạch chéo ngược"
#: ../gtk/gtkappchooserbutton.c:264
#, fuzzy
#| msgid "Application"
msgid "Other application..."
msgstr "Ứng dụng"
msgstr "Ứng dụng khác..."
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:128
msgid "Failed to look for applications online"
msgstr ""
msgstr "Lỗi tìm ứng dụng trực tuyến"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:165
msgid "Find applications online"
msgstr ""
msgstr "Tìm ứng dụng trực tuyến"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:209
#, fuzzy
#| msgid "Could not clear list"
msgid "Could not run application"
msgstr "Không thể xoá danh sách"
msgstr "Không thể chạy ứng dụng"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:222
#, fuzzy, c-format
#, c-format
#| msgid "Could not mount %s"
msgid "Could not find '%s'"
msgstr "Không thể gắn kết %s"
msgstr "Không thể tìm '%s'"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:225
#, fuzzy
#| msgid "Could not show link"
msgid "Could not find application"
msgstr "Không thể hiện liên kết"
msgstr "Không thể tìm ứng dụng"
#. Translators: %s is a filename
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:335
#, c-format
msgid "Select an application to open \"%s\""
msgstr ""
msgstr "Chọn ứng dụng để mở \"%s\""
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:336 ../gtk/gtkappchooserwidget.c:640
#, c-format
msgid "No applications available to open \"%s\""
msgstr ""
msgstr "Không có ứng dụng mở \"%s\""
#. Translators: %s is a file type description
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:342
#, c-format
msgid "Select an application for \"%s\" files"
msgstr ""
msgstr "Chọn ứng dụng cho tập tin \"%s\""
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:345
#, c-format
msgid "No applications available to open \"%s\" files"
msgstr ""
msgstr "Không có ứng dụng mở tập tin \"%s\""
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:362
msgid ""
"Click \"Show other applications\", for more options, or \"Find applications "
"online\" to install a new application"
msgstr ""
"Nhấn \"Hiện ứng dụng khác\" để xem chi tiết hoặc \"Tìm ứng dụng trực tuyến\" "
"để cài đặt ứng dụng mới"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:432
#, fuzzy
#| msgid "Forget password _immediately"
msgid "Forget association"
msgstr "_Quên mật khẩu ngay"
msgstr "Quên liên kết"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:497
#, fuzzy
#| msgid "Show GTK+ Options"
msgid "Show other applications"
msgstr "Hiện tùy chọn GTK+"
msgstr "Hiện ứng dụng khác"
#: ../gtk/gtkappchooserdialog.c:515
#, fuzzy
#| msgid "_Selection: "
msgid "_Select"
msgstr "_Vùng chọn: "
msgstr "_Chọn"
#: ../gtk/gtkappchooserwidget.c:591
#, fuzzy
#| msgid "Application"
msgid "Default Application"
msgstr "Ứng dụng"
msgstr "Ứng dụng mặc định"
#: ../gtk/gtkappchooserwidget.c:726
#, fuzzy
#| msgid "Application"
msgid "Recommended Applications"
msgstr "Ứng dụng"
msgstr "Ứng dụng khuyến khích"
#: ../gtk/gtkappchooserwidget.c:740
#, fuzzy
#| msgid "Application"
msgid "Related Applications"
msgstr "Ứng dụng"
msgstr "Ứng dụng liên quan"
#: ../gtk/gtkappchooserwidget.c:754
#, fuzzy
#| msgid "Application"
msgid "Other Applications"
msgstr "Ứng dụng"
msgstr "Ứng dụng khác"
#: ../gtk/gtkbuilderparser.c:342
#, c-format
......@@ -1056,7 +1046,6 @@ msgstr "Caps Lock đã bật"
#. * Private Macros *
#. * ****************
#: ../gtk/gtkfilechooserbutton.c:62
#, fuzzy
#| msgid "Select A File"
msgid "Select a File"
msgstr "Chọn tập tin"
......@@ -1103,20 +1092,21 @@ msgstr ""
#: ../gtk/gtkfilechooserdefault.c:1020
msgid "You need to choose a valid filename."
msgstr ""
msgstr "Bạn cần tên tập tin hợp lệ."
#: ../gtk/gtkfilechooserdefault.c:1023
#, fuzzy, c-format
#, c-format
#| msgid "Cannot change to folder because it is not local"
msgid "Cannot create a file under %s as it is not a folder"
msgstr ""
"Không thể chuyển đổi sang thư mục đó vì nó không phải là thư mục cục bộ."
msgstr "Không thể tạo tập tin trong %s vì đó không phải là thư mục"
#: ../gtk/gtkfilechooserdefault.c:1035
msgid ""
"You may only select folders. The item that you selected is not a folder; "
"try using a different item."
msgstr ""
"Bạn chỉ có thể chọn thư mục. Mục bạn chọn không phải là thư mục; thử chọn "
"cái khác."
#: ../gtk/gtkfilechooserdefault.c:1045
msgid "Invalid file name"
......@@ -1649,7 +1639,7 @@ msgstr "Trang %u"
#. * in the number emblem.
#.
#: ../gtk/gtknumerableicon.c:481
#, fuzzy, c-format
#, c-format
#| msgctxt "calendar:day:digits"
#| msgid "%d"
msgctxt "Number format"
......@@ -2301,7 +2291,7 @@ msgstr "Không thể tìm thấy mục có URI « %s »"
#: ../gtk/gtkrecentmanager.c:2436
#, c-format
msgid "No registered application with name '%s' for item with URI '%s' found"
msgstr ""
msgstr "Không tìm thấy ứng dụng nào đăng ký tên '%s' cho mục có URI '%s'"
#: ../gtk/gtkspinner.c:287
msgctxt "throbbing progress animation widget"
......@@ -2823,7 +2813,7 @@ msgstr "Thu _nhỏ"
#: ../gtk/gtkswitch.c:313 ../gtk/gtkswitch.c:362 ../gtk/gtkswitch.c:553
msgctxt "switch"
msgid "ON"
msgstr ""
msgstr "BẬT"
#. Translators: if the "off" state label requires more than three
#. * glyphs then use WHITE CIRCLE (U+25CB) as the text for the state
......@@ -2831,18 +2821,17 @@ msgstr ""
#: ../gtk/gtkswitch.c:321 ../gtk/gtkswitch.c:363 ../gtk/gtkswitch.c:569
msgctxt "switch"
msgid "OFF"
msgstr ""
msgstr "TẮT"
#: ../gtk/gtkswitch.c:968
#, fuzzy
#| msgid "inch"
msgctxt "light switch widget"
msgid "Switch"
msgstr "inch"
msgstr "Công tắc"
#: ../gtk/gtkswitch.c:969
msgid "Switches between on and off states"
msgstr ""
msgstr "Công tắc chuyển trạng thái bật/tắt"
#: ../gtk/gtktextbufferrichtext.c:651
#, c-format
......@@ -2921,7 +2910,8 @@ msgstr "« %s » không phải là tên thuộc tính hợp lệ"
msgid ""
"\"%s\" could not be converted to a value of type \"%s\" for attribute \"%s\""
msgstr ""
"« %s » không thể được chuyển đổi sang giá trị kiểu « %s » cho thuộc tính « %s »"
"« %s » không thể được chuyển đổi sang giá trị kiểu « %s » cho thuộc tính « "
"%s »"
#: ../gtk/gtktextbufferserialize.c:1211
#, c-format
......@@ -4524,8 +4514,8 @@ msgstr ""
#~ msgid "Unable to locate theme engine in module_path: \"%s\","
#~ msgstr ""
#~ "Không thể định vị cơ chế sắc thái tại « module_path » (đường dẫn mô-đun): « "
#~ "%s »,"
#~ "Không thể định vị cơ chế sắc thái tại « module_path » (đường dẫn mô-đun): "
#~ "« %s »,"
#~ msgid "Color profile has invalid length %d."
#~ msgstr "Hồ sơ màu sắc có chiều dài sai %d."
......@@ -5262,8 +5252,9 @@ msgstr ""
#~ "The filename \"%s\" couldn't be converted to UTF-8. (try setting the "
#~ "environment variable G_FILENAME_ENCODING): %s"
#~ msgstr ""
#~ "Tên tập tin « %s » không thể được chuyển đổi sang dạng thức UTF-8 (hãy thử "
#~ "đặt biến môi trường « G_BROKEN_FILENAMES » [G tên tập tin bị hỏng]): %s"
#~ "Tên tập tin « %s » không thể được chuyển đổi sang dạng thức UTF-8 (hãy "
#~ "thử đặt biến môi trường « G_BROKEN_FILENAMES » [G tên tập tin bị hỏng]): "
#~ "%s"
#~ msgid "Invalid UTF-8"
#~ msgstr "UTF-8 không hợp lệ"
......
Markdown is supported
0% or
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment