vi.po 108 KB
Newer Older
1 2 3 4 5 6 7
# Copyright (C) 2002 Free Software Foundation, Inc.
# This file is distributed under the same license as the gtk+ package.
# pclouds <pclouds@gmx.net>, 2002.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Gtk+ VERSION\n"
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
8
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
9
"POT-Creation-Date: 2004-03-02 17:21-0500\n"
10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122
"PO-Revision-Date: 2003-01-08 20:42+0700\n"
"Last-Translator: pclouds <pclouds@gmx.net>\n"
"Language-Team: GnomeVN\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:100
msgid "Number of Channels"
msgstr ""

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:101
#, fuzzy
msgid "The number of samples per pixel"
msgstr "Số ký tự trên một pixel trong XPM không hợp lệ"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:111
#, fuzzy
msgid "Colorspace"
msgstr "Tên màu:"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:112
msgid "The colorspace in which the samples are interpreted"
msgstr ""

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:122
#, fuzzy
msgid "Has Alpha"
msgstr "Dùng markup"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:123
msgid "Whether the pixbuf has an alpha channel"
msgstr ""

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:131
msgid "Bits per Sample"
msgstr ""

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:132
#, fuzzy
msgid "The number of bits per sample"
msgstr "Số hàng trong bảng"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:142 gtk/gtklayout.c:647 gtk/gtktreeviewcolumn.c:238
msgid "Width"
msgstr "Chiều rộng"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:143
#, fuzzy
msgid "The number of columns of the pixbuf"
msgstr "Số cột trong bảng"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:153 gtk/gtklayout.c:656
msgid "Height"
msgstr "Chiều cao"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:154
#, fuzzy
msgid "The number of rows of the pixbuf"
msgstr "Số hàng trong bảng"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:164
#, fuzzy
msgid "Rowstride"
msgstr "Hàng"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:165
#, fuzzy
msgid ""
"The number of bytes between the start of a row and the start of the next row"
msgstr "Số pixel giữa thanh cuộn và cửa sổ cuộn"

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:175
msgid "Pixels"
msgstr ""

#: gdk-pixbuf/gdk-pixbuf.c:176
msgid "A pointer to the pixel data of the pixbuf"
msgstr ""

#: gdk/gdkdisplaymanager.c:126
msgid "Default Display"
msgstr "Display mặc định"

#: gdk/gdkdisplaymanager.c:127
msgid "The default display for GDK"
msgstr "Display mặc định cho GDK"

#: gtk/gtkaccellabel.c:137
msgid "Accelerator Closure"
msgstr "Kết phím tắt"

#: gtk/gtkaccellabel.c:138
msgid "The closure to be monitored for accelerator changes"
msgstr "Kết được theo dõi khi thay đổi phím tắt"

#: gtk/gtkaccellabel.c:144
msgid "Accelerator Widget"
msgstr "Widget Accelerator"

#: gtk/gtkaccellabel.c:145
msgid "The widget to be monitored for accelerator changes"
msgstr "Widget được theo dõi khi thay đổi phím tắt"

#: gtk/gtkaction.c:193 gtk/gtkactiongroup.c:133
#, fuzzy
msgid "Name"
msgstr "Tên font"

#: gtk/gtkaction.c:194
msgid "A unique name for the action."
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
123 124
#: gtk/gtkaction.c:201 gtk/gtkbutton.c:209 gtk/gtkexpander.c:202
#: gtk/gtkframe.c:125 gtk/gtklabel.c:288 gtk/gtktoolbutton.c:179
125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137 138 139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"

#: gtk/gtkaction.c:202
msgid "The label used for menu items and buttons that activate this action."
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:208
#, fuzzy
msgid "Short label"
msgstr "Nhãn tab"

#: gtk/gtkaction.c:209
msgid "A shorter label that may be used on toolbar buttons."
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:215
msgid "Tooltip"
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:216
msgid "A tooltip for this action."
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:222
#, fuzzy
msgid "Stock Icon"
msgstr "Stock ID"

#: gtk/gtkaction.c:223
msgid "The stock icon displayed in widgets representing this action."
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
158
#: gtk/gtkaction.c:229 gtk/gtktoolitem.c:157
159 160 161
msgid "Visible when horizontal"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
162
#: gtk/gtkaction.c:230 gtk/gtktoolitem.c:158
163 164 165 166 167
msgid ""
"Whether the toolbar item is visible when the toolbar is in a horizontal "
"orientation."
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
168
#: gtk/gtkaction.c:236 gtk/gtktoolitem.c:164
169 170 171
msgid "Visible when vertical"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
172
#: gtk/gtkaction.c:237 gtk/gtktoolitem.c:165
173 174 175 176 177
msgid ""
"Whether the toolbar item is visible when the toolbar is in a vertical "
"orientation."
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
178
#: gtk/gtkaction.c:243 gtk/gtktoolitem.c:171
179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195
msgid "Is important"
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:244
msgid ""
"Whether the action is considered important. When TRUE, toolitem proxies for "
"this action show text in GTK_TOOLBAR_BOTH_HORIZ mode."
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:250
msgid "Hide if empty"
msgstr ""

#: gtk/gtkaction.c:251
msgid "When TRUE, empty menu proxies for this action are hidden."
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
196
#: gtk/gtkaction.c:257 gtk/gtkactiongroup.c:141 gtk/gtkwidget.c:448
197 198 199 200 201 202 203 204 205
msgid "Sensitive"
msgstr "Tương tác"

#: gtk/gtkaction.c:258
#, fuzzy
msgid "Whether the action is enabled."
msgstr "Widget có hiển thị hay không"

#: gtk/gtkaction.c:264 gtk/gtkactiongroup.c:148 gtk/gtktreeview.c:551
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
206
#: gtk/gtktreeviewcolumn.c:222 gtk/gtkwidget.c:441
207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239
msgid "Visible"
msgstr "Hiển thị"

#: gtk/gtkaction.c:265
#, fuzzy
msgid "Whether the action is visible."
msgstr "Widget có hiển thị hay không"

#: gtk/gtkaction.c:271
#, fuzzy
msgid "Action Group"
msgstr "Phân số"

#: gtk/gtkaction.c:272
msgid ""
"The GtkActionGroup this GtkAction is associated with, or NULL (for internal "
"use)."
msgstr ""

#: gtk/gtkactiongroup.c:134
msgid "A name for the action group."
msgstr ""

#: gtk/gtkactiongroup.c:142
#, fuzzy
msgid "Whether the action group is enabled."
msgstr "Widget có hiển thị hay không"

#: gtk/gtkactiongroup.c:149
#, fuzzy
msgid "Whether the action group is visible."
msgstr "Widget có hiển thị hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297
#: gtk/gtkadjustment.c:106 gtk/gtkspinbutton.c:301
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"

#: gtk/gtkadjustment.c:107
#, fuzzy
msgid "The value of the adjustment"
msgstr "Tên của widget"

#: gtk/gtkadjustment.c:116
#, fuzzy
msgid "Minimum Value"
msgstr "X tối thiểu"

#: gtk/gtkadjustment.c:117
#, fuzzy
msgid "The minimum value of the adjustment"
msgstr "Tên của widget"

#: gtk/gtkadjustment.c:126
#, fuzzy
msgid "Maximum Value"
msgstr "Độ dài tối đa"

#: gtk/gtkadjustment.c:127
#, fuzzy
msgid "The maximum value of the adjustment"
msgstr "Tên của widget"

#: gtk/gtkadjustment.c:136
#, fuzzy
msgid "Step Increment"
msgstr "Màn hình"

#: gtk/gtkadjustment.c:137
#, fuzzy
msgid "The step increment of the adjustment"
msgstr "Nội dung entry"

#: gtk/gtkadjustment.c:146
msgid "Page Increment"
msgstr ""

#: gtk/gtkadjustment.c:147
#, fuzzy
msgid "The page increment of the adjustment"
msgstr "Nội dung entry"

#: gtk/gtkadjustment.c:156
#, fuzzy
msgid "Page Size"
msgstr "Kích thước tối đa"

#: gtk/gtkadjustment.c:157
#, fuzzy
msgid "The page size of the adjustment"
msgstr "Trạng thái bật hay tắt của button"

298 299 300 301
#: gtk/gtkalignment.c:116
msgid "Horizontal alignment"
msgstr "Canh hàng ngang"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
302
#: gtk/gtkalignment.c:117 gtk/gtkbutton.c:260
303 304 305 306 307 308 309 310 311
msgid ""
"Horizontal position of child in available space. 0.0 is left aligned, 1.0 is "
"right aligned"
msgstr "Vị trí theo chiều ngang. 0.0 là canh trái, 1.0 là canh phải"

#: gtk/gtkalignment.c:126
msgid "Vertical alignment"
msgstr "Canh hàng dọc"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
312
#: gtk/gtkalignment.c:127 gtk/gtkbutton.c:279
313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491
msgid ""
"Vertical position of child in available space. 0.0 is top aligned, 1.0 is "
"bottom aligned"
msgstr "Vị trí theo chiều dọc. 0.0 là trên cùng, 1.0 là dưới đáy"

#: gtk/gtkalignment.c:135
msgid "Horizontal scale"
msgstr "Tỷ lệ ngang"

#: gtk/gtkalignment.c:136
msgid ""
"If available horizontal space is bigger than needed for the child, how much "
"of it to use for the child. 0.0 means none, 1.0 means all"
msgstr ""
"Nếu phần không gian trống theo chiều ngang lớn hơn cần thiết, bao nhiêu phần "
"sẽ được cửa sổ con dùng, 0.0 là không có gì, 1.0 là tất cả"

#: gtk/gtkalignment.c:144
msgid "Vertical scale"
msgstr "Tỷ lệ dọc"

#: gtk/gtkalignment.c:145
msgid ""
"If available vertical space is bigger than needed for the child, how much of "
"it to use for the child. 0.0 means none, 1.0 means all"
msgstr ""
"Nếu khoảng không gian trống theo chiều dọc lớn hơn mức cần thiết, bao nhiêu "
"phần sẽ được của sổ con dùng, 0.0 là không có gì, 1.0 là tất cả"

#: gtk/gtkalignment.c:162
#, fuzzy
msgid "Top Padding"
msgstr "Đệm"

#: gtk/gtkalignment.c:163
#, fuzzy
msgid "The padding to insert at the top of the widget."
msgstr "Tên của widget"

#: gtk/gtkalignment.c:179
#, fuzzy
msgid "Bottom Padding"
msgstr "Đệm"

#: gtk/gtkalignment.c:180
#, fuzzy
msgid "The padding to insert at the bottom of the widget."
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trên và dưới của widget, theo pixel"

#: gtk/gtkalignment.c:196
#, fuzzy
msgid "Left Padding"
msgstr "Đệm"

#: gtk/gtkalignment.c:197
#, fuzzy
msgid "The padding to insert at the left of the widget."
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trái và phải của widget, theo pixel"

#: gtk/gtkalignment.c:213
#, fuzzy
msgid "Right Padding"
msgstr "Lề phải"

#: gtk/gtkalignment.c:214
#, fuzzy
msgid "The padding to insert at the right of the widget."
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trái và phải của widget, theo pixel"

#: gtk/gtkarrow.c:98
msgid "Arrow direction"
msgstr "Hướng mũi tên"

#: gtk/gtkarrow.c:99
msgid "The direction the arrow should point"
msgstr "Hướng mũi tên nên chỉ tới"

#: gtk/gtkarrow.c:106
msgid "Arrow shadow"
msgstr "Bóng mũi tên"

#: gtk/gtkarrow.c:107
msgid "Appearance of the shadow surrounding the arrow"
msgstr "Diện mạo của bóng chung quang mũi tên"

#: gtk/gtkaspectframe.c:108
msgid "Horizontal Alignment"
msgstr "Canh hàng ngang"

#: gtk/gtkaspectframe.c:109
msgid "X alignment of the child"
msgstr "Canh hàn X của widget con"

#: gtk/gtkaspectframe.c:115
msgid "Vertical Alignment"
msgstr "Canh hàng dọc"

#: gtk/gtkaspectframe.c:116
msgid "Y alignment of the child"
msgstr "Canh hàng Y của widget con"

#: gtk/gtkaspectframe.c:122
msgid "Ratio"
msgstr "Tỷ lệ"

#: gtk/gtkaspectframe.c:123
msgid "Aspect ratio if obey_child is FALSE"
msgstr "Aspect ratio nếu obey_child là FALSE"

#: gtk/gtkaspectframe.c:129
msgid "Obey child"
msgstr ""

#: gtk/gtkaspectframe.c:130
msgid "Force aspect ratio to match that of the frame's child"
msgstr ""

#: gtk/gtkbbox.c:119
msgid "Minimum child width"
msgstr "Chiều rộng tối thiểu"

#: gtk/gtkbbox.c:120
msgid "Minimum width of buttons inside the box"
msgstr "Chiều rộng tối thiểu của các nút bên trong hộp"

#: gtk/gtkbbox.c:128
msgid "Minimum child height"
msgstr "Chiều cao tối thiểu"

#: gtk/gtkbbox.c:129
msgid "Minimum height of buttons inside the box"
msgstr "Chiều cao tối thiểu của các nút bên trong hộp"

#: gtk/gtkbbox.c:137
msgid "Child internal width padding"
msgstr "Độ rộng đệm nội cửa sổ con"

#: gtk/gtkbbox.c:138
msgid "Amount to increase child's size on either side"
msgstr ""

#: gtk/gtkbbox.c:146
msgid "Child internal height padding"
msgstr "Độ cao đệm nội cửa sổ con"

#: gtk/gtkbbox.c:147
msgid "Amount to increase child's size on the top and bottom"
msgstr ""

#: gtk/gtkbbox.c:155
msgid "Layout style"
msgstr "Kiểu bố trí"

#: gtk/gtkbbox.c:156
msgid ""
"How to layout the buttons in the box. Possible values are default, spread, "
"edge, start and end"
msgstr ""
"Cách bố trí các button trong box. Các giá trị có thể là default, spread, "
"edge, start và end"

#: gtk/gtkbbox.c:164
msgid "Secondary"
msgstr "Phụ"

#: gtk/gtkbbox.c:165
msgid ""
"If TRUE, the child appears in a secondary group of children, suitable for, e."
"g., help buttons"
msgstr ""

#: gtk/gtkbox.c:128 gtk/gtkexpander.c:226
msgid "Spacing"
msgstr "Khoảng trống"

#: gtk/gtkbox.c:129
msgid "The amount of space between children"
msgstr "Khoảng trống giữa các cửa sổ con"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
492
#: gtk/gtkbox.c:138 gtk/gtknotebook.c:468 gtk/gtktoolbar.c:533
493 494 495 496 497 498 499
msgid "Homogeneous"
msgstr "Đồng đều"

#: gtk/gtkbox.c:139
msgid "Whether the children should all be the same size"
msgstr "Các cửa sổ con có nên có cùng kích thước hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
500
#: gtk/gtkbox.c:146 gtk/gtkpreview.c:132 gtk/gtktoolbar.c:525
501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531 532 533 534 535 536 537 538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548
#: gtk/gtktreeviewcolumn.c:294
msgid "Expand"
msgstr "Bành trướng"

#: gtk/gtkbox.c:147
msgid "Whether the child should receive extra space when the parent grows"
msgstr ""
"Cửa sổ con có nên nhận thêm không gian bổ sung khi cửa sổ cha to ra không"

#: gtk/gtkbox.c:153
msgid "Fill"
msgstr "Điền đầy"

#: gtk/gtkbox.c:154
msgid ""
"Whether extra space given to the child should be allocated to the child or "
"used as padding"
msgstr ""

#: gtk/gtkbox.c:160
msgid "Padding"
msgstr "Đệm"

#: gtk/gtkbox.c:161
msgid "Extra space to put between the child and its neighbors, in pixels"
msgstr ""
"Khoảng trống bổ sung giữa widget con và các widget chung quanh, tính theo "
"pixel"

#: gtk/gtkbox.c:167
msgid "Pack type"
msgstr "Kiểu nhóm"

#: gtk/gtkbox.c:168 gtk/gtknotebook.c:512
msgid ""
"A GtkPackType indicating whether the child is packed with reference to the "
"start or end of the parent"
msgstr ""

#: gtk/gtkbox.c:174 gtk/gtknotebook.c:490 gtk/gtkpaned.c:238
#: gtk/gtkruler.c:138
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"

#: gtk/gtkbox.c:175 gtk/gtknotebook.c:491
msgid "The index of the child in the parent"
msgstr "Chỉ mục của cửa sổ con trong cửa sổ cha"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
549
#: gtk/gtkbutton.c:210
550 551 552 553 554
msgid ""
"Text of the label widget inside the button, if the button contains a label "
"widget"
msgstr "Chữ của widget label trong button, nếu button chứa một widget label"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
555
#: gtk/gtkbutton.c:217 gtk/gtkexpander.c:210 gtk/gtklabel.c:309
556 557 558 559
#: gtk/gtktoolbutton.c:186
msgid "Use underline"
msgstr "Gạch chân"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
560
#: gtk/gtkbutton.c:218 gtk/gtkexpander.c:211 gtk/gtklabel.c:310
561 562 563 564 565 566 567
msgid ""
"If set, an underline in the text indicates the next character should be used "
"for the mnemonic accelerator key"
msgstr ""
"Nếu bật, đường gạch chân trong text biểu thị rằng ký tự kế tiếp được dùng "
"như là phím tắt"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
568
#: gtk/gtkbutton.c:225
569 570 571
msgid "Use stock"
msgstr "Dùng trong kho"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
572
#: gtk/gtkbutton.c:226
573 574 575 576 577
msgid ""
"If set, the label is used to pick a stock item instead of being displayed"
msgstr ""
"Nếu bật, label được dùng sẽ lấy từ trong kho thay vì được hiển thị ngay"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
578
#: gtk/gtkbutton.c:233
579 580 581
msgid "Focus on click"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
582
#: gtk/gtkbutton.c:234
583 584 585 586
#, fuzzy
msgid "Whether the button grabs focus when it is clicked with the mouse"
msgstr "Có thể dùng chuột để chọn chữ trong label hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
587
#: gtk/gtkbutton.c:241
588 589 590
msgid "Border relief"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
591
#: gtk/gtkbutton.c:242
592 593 594
msgid "The border relief style"
msgstr "Kiểu border relief"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
595
#: gtk/gtkbutton.c:259
596 597 598 599
#, fuzzy
msgid "Horizontal alignment for child"
msgstr "Canh hàng ngang"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
600
#: gtk/gtkbutton.c:278
601 602 603 604
#, fuzzy
msgid "Vertical alignment for child"
msgstr "Canh hàng dọc"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
605
#: gtk/gtkbutton.c:346
606 607 608
msgid "Default Spacing"
msgstr "Khoảng trống mặc định"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
609
#: gtk/gtkbutton.c:347
610 611 612
msgid "Extra space to add for CAN_DEFAULT buttons"
msgstr "Khoảng trống phụ thêm cho các button có CAN_DEFAULT"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
613
#: gtk/gtkbutton.c:353
614 615 616
msgid "Default Outside Spacing"
msgstr "Khoảng trống mặc định bên ngoài"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
617
#: gtk/gtkbutton.c:354
618 619 620 621 622 623 624
msgid ""
"Extra space to add for CAN_DEFAULT buttons that is always drawn outside the "
"border"
msgstr ""
"Khoảng trống phụ thêm cho các button có CAN_DEFAULT mà luôn được vẽ bên "
"ngoài đường biên"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
625
#: gtk/gtkbutton.c:359
626 627 628
msgid "Child X Displacement"
msgstr "Độ dịch chuyển con X"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
629
#: gtk/gtkbutton.c:360
630 631 632 633
msgid ""
"How far in the x direction to move the child when the button is depressed"
msgstr "Di chuyển bao nhiêu theo trục x khi button được nhả"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
634
#: gtk/gtkbutton.c:367
635 636 637
msgid "Child Y Displacement"
msgstr "Độ dịch chuyển con Y"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
638
#: gtk/gtkbutton.c:368
639 640 641 642
msgid ""
"How far in the y direction to move the child when the button is depressed"
msgstr "Di chuyển bao nhiêu theo trục y khi button được nhả"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
643 644 645 646 647 648 649 650 651
#: gtk/gtkbutton.c:375
msgid "Show button images"
msgstr ""

#: gtk/gtkbutton.c:376
#, fuzzy
msgid "Whether stock icons should be shown in buttons"
msgstr "Tab có được hiển thị hay không"

652 653 654 655 656 657 658 659 660 661 662 663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675 676 677 678 679 680 681 682 683 684 685 686 687 688 689 690 691 692 693 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708 709 710 711 712 713 714 715 716 717 718 719 720 721 722 723 724 725 726 727 728 729 730 731 732 733 734 735 736 737 738 739 740 741 742 743 744 745 746 747 748 749 750 751 752 753 754 755 756 757 758 759 760 761 762 763 764 765 766 767 768 769 770 771 772 773 774 775 776 777 778 779 780 781 782 783 784 785 786 787 788 789 790 791 792 793 794 795 796 797 798 799 800 801 802 803 804 805 806 807 808 809 810 811 812 813 814 815 816 817 818 819 820 821 822 823 824 825 826 827 828 829 830 831 832 833 834 835 836 837 838 839 840 841 842 843 844 845 846 847 848 849 850 851 852 853 854 855
#: gtk/gtkcalendar.c:464
#, fuzzy
msgid "Year"
msgstr "xóa"

#: gtk/gtkcalendar.c:465
#, fuzzy
msgid "The selected year"
msgstr "Tên tập tin hiện được chọn"

#: gtk/gtkcalendar.c:471
#, fuzzy
msgid "Month"
msgstr "Font"

#: gtk/gtkcalendar.c:472
msgid "The selected month (as a number between 0 and 11)"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:478
msgid "Day"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:479
msgid ""
"The selected day (as a number between 1 and 31, or 0 to unselect the "
"currently selected day)"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:493
#, fuzzy
msgid "Show Heading"
msgstr "Khoảng trống hàng"

#: gtk/gtkcalendar.c:494
msgid "If TRUE, a heading is displayed"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:508
#, fuzzy
msgid "Show Day Names"
msgstr "Xem Tab"

#: gtk/gtkcalendar.c:509
msgid "If TRUE, day names are displayed"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:522
msgid "No Month Change"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:523
msgid "If TRUE, the selected month can not be changed"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:537
msgid "Show Week Numbers"
msgstr ""

#: gtk/gtkcalendar.c:538
msgid "If TRUE, week numbers are displayed"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderer.c:150
msgid "mode"
msgstr "Chế độ"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:151
msgid "Editable mode of the CellRenderer"
msgstr "Chế độ có thể hiệu chỉnh của CellRenderer"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:160
msgid "visible"
msgstr "Hiển thị"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:161
msgid "Display the cell"
msgstr "Hiển thị ô"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:169
msgid "xalign"
msgstr "xalign"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:170
msgid "The x-align"
msgstr "x-align"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:180
msgid "yalign"
msgstr "yalign"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:181
msgid "The y-align"
msgstr "y-align"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:191
msgid "xpad"
msgstr "xpad"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:192
msgid "The xpad"
msgstr "xpad"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:202
msgid "ypad"
msgstr "ypad"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:203
msgid "The ypad"
msgstr "ypad"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:213
msgid "width"
msgstr "Chiều rộng"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:214
msgid "The fixed width"
msgstr "Chiều rộng cố định"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:224
msgid "height"
msgstr "Chiều cao"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:225
msgid "The fixed height"
msgstr "Chiều cao cố định"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:235
msgid "Is Expander"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderer.c:236
msgid "Row has children"
msgstr "Hàng có widget con"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:245
msgid "Is Expanded"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderer.c:246
msgid "Row is an expander row, and is expanded"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderer.c:254
msgid "Cell background color name"
msgstr "Tên màu nền ô"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:255
msgid "Cell background color as a string"
msgstr "Màu nền ô là chuỗi"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:262
msgid "Cell background color"
msgstr "Màu nền ô"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:263
msgid "Cell background color as a GdkColor"
msgstr "Màu nền ô là GdkColor"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:271
msgid "Cell background set"
msgstr "Đặt màu nền ô"

#: gtk/gtkcellrenderer.c:272
msgid "Whether this tag affects the cell background color"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:133
msgid "Pixbuf Object"
msgstr "Đối tượng pixbuf"

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:134
msgid "The pixbuf to render"
msgstr "Pixbuf để vẽ"

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:142
msgid "Pixbuf Expander Open"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:143
msgid "Pixbuf for open expander"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:151
msgid "Pixbuf Expander Closed"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:152
msgid "Pixbuf for closed expander"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:160 gtk/gtkimage.c:176
msgid "Stock ID"
msgstr "Stock ID"

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:161
msgid "The stock ID of the stock icon to render"
msgstr "Mã Stock ID cho các biểu tượng trong kho cần vẽ"

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:168
msgid "Size"
msgstr "Kích thước"

#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:169
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
856 857
#, fuzzy
msgid "The GtkIconSize value that specifies the size of the rendered icon"
858 859
msgstr "Kích thước biểu tượng được vẽ"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
860
#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:178
861 862 863
msgid "Detail"
msgstr "Chi tiết"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
864
#: gtk/gtkcellrendererpixbuf.c:179
865 866 867
msgid "Render detail to pass to the theme engine"
msgstr "Chi tiết vẽ chuyển cho theme engine"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
868
#: gtk/gtkcellrenderertext.c:192 gtk/gtkentry.c:544 gtk/gtkprogressbar.c:218
869 870 871 872 873 874 875 876 877 878 879 880 881 882 883
msgid "Text"
msgstr "Chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:193
msgid "Text to render"
msgstr "Chữ để vẽ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:200
msgid "Markup"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:201
msgid "Marked up text to render"
msgstr "Đánh dấu văn bản để vẽ"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
884
#: gtk/gtkcellrenderertext.c:208 gtk/gtklabel.c:295
885 886 887 888 889 890 891 892 893 894 895 896 897 898 899 900 901 902 903 904 905 906 907 908 909 910 911 912 913 914 915 916 917 918 919 920 921 922 923 924 925 926 927 928 929 930 931
msgid "Attributes"
msgstr "Thuộc tính"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:209
msgid "A list of style attributes to apply to the text of the renderer"
msgstr "Danh sách các thuộc tính kiểu được áp dụng vào text để vẽ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:216
msgid "Single Paragraph Mode"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:217
msgid "Whether or not to keep all text in a single paragraph"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:225 gtk/gtkcellview.c:179 gtk/gtktexttag.c:205
msgid "Background color name"
msgstr "Tên màu nền"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:226 gtk/gtkcellview.c:180 gtk/gtktexttag.c:206
msgid "Background color as a string"
msgstr "Tên màu nền"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:233 gtk/gtkcellview.c:186 gtk/gtktexttag.c:213
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:234 gtk/gtkcellview.c:187
msgid "Background color as a GdkColor"
msgstr "Màu nền theo GdkColor"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:241 gtk/gtktexttag.c:239
msgid "Foreground color name"
msgstr "Tên màu chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:242 gtk/gtktexttag.c:240
msgid "Foreground color as a string"
msgstr "Tên màu chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:249 gtk/gtktexttag.c:247
msgid "Foreground color"
msgstr "Màu chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:250
msgid "Foreground color as a GdkColor"
msgstr "Màu chữ theo GdkColor"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
932
#: gtk/gtkcellrenderertext.c:258 gtk/gtkentry.c:476 gtk/gtktexttag.c:273
933 934 935 936 937 938 939 940 941 942 943 944 945 946 947 948 949 950 951 952 953 954 955 956 957 958 959 960 961 962 963 964 965 966 967 968 969 970 971 972 973 974 975 976 977 978 979 980 981 982 983 984 985 986 987 988 989 990 991 992 993 994 995 996 997 998 999 1000 1001 1002 1003 1004 1005 1006 1007 1008 1009 1010 1011 1012 1013 1014 1015 1016 1017 1018 1019 1020 1021 1022 1023 1024 1025 1026 1027 1028 1029 1030 1031 1032 1033 1034 1035 1036 1037 1038 1039 1040 1041 1042 1043 1044 1045 1046 1047 1048 1049 1050 1051 1052 1053 1054 1055 1056 1057 1058 1059 1060 1061 1062 1063 1064 1065 1066 1067 1068 1069 1070 1071 1072 1073 1074 1075 1076 1077 1078 1079 1080 1081 1082 1083 1084 1085 1086 1087 1088 1089 1090 1091 1092 1093 1094 1095 1096 1097 1098 1099 1100 1101 1102 1103 1104 1105 1106 1107 1108 1109 1110 1111 1112 1113 1114 1115 1116 1117 1118 1119 1120 1121 1122 1123 1124 1125 1126 1127 1128 1129 1130 1131 1132 1133 1134 1135 1136 1137 1138 1139 1140 1141 1142 1143 1144 1145 1146 1147 1148 1149 1150 1151 1152 1153 1154 1155 1156 1157 1158 1159 1160 1161 1162 1163 1164 1165 1166 1167 1168 1169 1170 1171 1172 1173 1174 1175 1176 1177 1178 1179 1180 1181 1182 1183 1184
#: gtk/gtktextview.c:585
msgid "Editable"
msgstr "Có thể hiệu chỉnh"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:259 gtk/gtktexttag.c:274 gtk/gtktextview.c:586
msgid "Whether the text can be modified by the user"
msgstr "Người dùng có thể hiệu chỉnh text hay không"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:266 gtk/gtkcellrenderertext.c:274
#: gtk/gtkfontsel.c:217 gtk/gtktexttag.c:281 gtk/gtktexttag.c:289
msgid "Font"
msgstr "Font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:267
msgid "Font description as a string"
msgstr "Tên font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:275 gtk/gtktexttag.c:290
msgid "Font description as a PangoFontDescription struct"
msgstr "Mô tả font theo struct PangoFontDescription"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:283 gtk/gtktexttag.c:298
msgid "Font family"
msgstr "Họ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:284 gtk/gtktexttag.c:299
msgid "Name of the font family, e.g. Sans, Helvetica, Times, Monospace"
msgstr "Tên họ font, vd Sans, Helvetica, Times, Monospace"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:291 gtk/gtkcellrenderertext.c:292
#: gtk/gtktexttag.c:306
msgid "Font style"
msgstr "Kiểu font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:300 gtk/gtkcellrenderertext.c:301
#: gtk/gtktexttag.c:315
msgid "Font variant"
msgstr "Biến thể font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:309 gtk/gtkcellrenderertext.c:310
#: gtk/gtktexttag.c:324
msgid "Font weight"
msgstr "Độ đậm font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:319 gtk/gtkcellrenderertext.c:320
#: gtk/gtktexttag.c:335
msgid "Font stretch"
msgstr "Độ dãn font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:328 gtk/gtkcellrenderertext.c:329
#: gtk/gtktexttag.c:344
msgid "Font size"
msgstr "Cỡ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:338 gtk/gtktexttag.c:364
msgid "Font points"
msgstr "Cở font (điểm)"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:339 gtk/gtktexttag.c:365
msgid "Font size in points"
msgstr "Cỡ font (theo điểm)"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:348 gtk/gtktexttag.c:354
msgid "Font scale"
msgstr "Tỷ lệ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:349
msgid "Font scaling factor"
msgstr "Hệ số tỷ lệ của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:358 gtk/gtktexttag.c:423
msgid "Rise"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:359
msgid ""
"Offset of text above the baseline (below the baseline if rise is negative)"
msgstr "Độ dời chữ trên đường cơ bản (dưới đường cơ bản nếu rise âm)"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:369 gtk/gtktexttag.c:463
msgid "Strikethrough"
msgstr "Gạch đè"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:370 gtk/gtktexttag.c:464
msgid "Whether to strike through the text"
msgstr "Text có bị gạch đè hay không"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:377 gtk/gtktexttag.c:471
msgid "Underline"
msgstr "Gạch chân"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:378 gtk/gtktexttag.c:472
msgid "Style of underline for this text"
msgstr "Kiểu gạch chân của text"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:386 gtk/gtktexttag.c:383
msgid "Language"
msgstr "Ngôn ngữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:387 gtk/gtktexttag.c:384
msgid ""
"The language this text is in, as an ISO code. Pango can use this as a hint "
"when rendering the text. If you don't understand this parameter, you "
"probably don't need it"
msgstr ""
"Ngôn ngữ trong đoạn văn, dùng mã ISO. Pango có thể dùng mã này để hỗ trợ "
"việc hiển thị. Nếu bạn không hiểu tham số này, có khả năng bạn không cần nó."

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:397 gtk/gtkcellview.c:194 gtk/gtktexttag.c:508
msgid "Background set"
msgstr "Màu nền"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:398 gtk/gtkcellview.c:195 gtk/gtktexttag.c:509
msgid "Whether this tag affects the background color"
msgstr "Màu nền"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:401 gtk/gtktexttag.c:520
msgid "Foreground set"
msgstr "Màu chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:402 gtk/gtktexttag.c:521
msgid "Whether this tag affects the foreground color"
msgstr "Màu chữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:405 gtk/gtktexttag.c:528
msgid "Editability set"
msgstr "Có thể hiệu chỉnh"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:406 gtk/gtktexttag.c:529
msgid "Whether this tag affects text editability"
msgstr "Có thể hiệu chỉnh"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:409 gtk/gtktexttag.c:532
msgid "Font family set"
msgstr "Họ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:410 gtk/gtktexttag.c:533
msgid "Whether this tag affects the font family"
msgstr "Họ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:413 gtk/gtktexttag.c:536
msgid "Font style set"
msgstr "Kiểu font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:414 gtk/gtktexttag.c:537
msgid "Whether this tag affects the font style"
msgstr "Kiểu font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:417 gtk/gtktexttag.c:540
msgid "Font variant set"
msgstr "Biến thể font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:418 gtk/gtktexttag.c:541
msgid "Whether this tag affects the font variant"
msgstr "Biến thể của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:421 gtk/gtktexttag.c:544
msgid "Font weight set"
msgstr "Độ đậm font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:422 gtk/gtktexttag.c:545
msgid "Whether this tag affects the font weight"
msgstr "Độ đậm của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:425 gtk/gtktexttag.c:548
msgid "Font stretch set"
msgstr "Độ dãn font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:426 gtk/gtktexttag.c:549
msgid "Whether this tag affects the font stretch"
msgstr "Độ dãn của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:429 gtk/gtktexttag.c:552
msgid "Font size set"
msgstr "Kích thước font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:430 gtk/gtktexttag.c:553
msgid "Whether this tag affects the font size"
msgstr "Kích thước của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:433 gtk/gtktexttag.c:556
msgid "Font scale set"
msgstr "Tỷ lệ font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:434 gtk/gtktexttag.c:557
msgid "Whether this tag scales the font size by a factor"
msgstr "Tỷ lệ của font"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:437 gtk/gtktexttag.c:576
msgid "Rise set"
msgstr "Đặt Rise"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:438 gtk/gtktexttag.c:577
msgid "Whether this tag affects the rise"
msgstr "Tag này có tác động tới rise hay không"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:441 gtk/gtktexttag.c:592
msgid "Strikethrough set"
msgstr "Gạch đè"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:442 gtk/gtktexttag.c:593
msgid "Whether this tag affects strikethrough"
msgstr "Gạch đè"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:445 gtk/gtktexttag.c:600
msgid "Underline set"
msgstr "Gạch chân"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:446 gtk/gtktexttag.c:601
msgid "Whether this tag affects underlining"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:449 gtk/gtktexttag.c:564
msgid "Language set"
msgstr "Đặt ngôn ngữ"

#: gtk/gtkcellrenderertext.c:450 gtk/gtktexttag.c:565
msgid "Whether this tag affects the language the text is rendered as"
msgstr ""

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:140
msgid "Toggle state"
msgstr "Trạng thái bật/tắt"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:141
msgid "The toggle state of the button"
msgstr "Trạng thái bật hay tắt của button"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:149
msgid "Inconsistent state"
msgstr "Trạng thái trung gian"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:150
msgid "The inconsistent state of the button"
msgstr "Trạng thái trung gian của button"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:158
msgid "Activatable"
msgstr "Có thể hoạt động"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:159
msgid "The toggle button can be activated"
msgstr "Toggle button có thể hoạt động"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:167
msgid "Radio state"
msgstr "Trạng thái radio"

#: gtk/gtkcellrenderertoggle.c:168
msgid "Draw the toggle button as a radio button"
msgstr "Vẽ toggle button như là radio button"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1185
#: gtk/gtkcheckbutton.c:98 gtk/gtkcheckmenuitem.c:139 gtk/gtkoptionmenu.c:199
1186 1187 1188
msgid "Indicator Size"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1189
#: gtk/gtkcheckbutton.c:99 gtk/gtkcheckmenuitem.c:141
1190 1191 1192 1193 1194 1195 1196 1197 1198 1199 1200
msgid "Size of check or radio indicator"
msgstr "Kích thước của dấu \"chọn\" hoặc \"không chọn\""

#: gtk/gtkcheckbutton.c:106 gtk/gtkexpander.c:252 gtk/gtkoptionmenu.c:205
msgid "Indicator Spacing"
msgstr ""

#: gtk/gtkcheckbutton.c:107
msgid "Spacing around check or radio indicator"
msgstr "Khoảng trống chung quanh dấu \"chọn\" hoặc \"không chọn\""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1201
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:116 gtk/gtktogglebutton.c:132
1202 1203 1204
msgid "Active"
msgstr "Hoạt động"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1205
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:117
1206 1207 1208
msgid "Whether the menu item is checked"
msgstr "Menu có được chọn hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1209
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:124 gtk/gtktogglebutton.c:140
1210 1211 1212
msgid "Inconsistent"
msgstr "Trung gian"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1213
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:125
1214 1215 1216
msgid "Whether to display an \"inconsistent\" state"
msgstr "Có hiển thị trạng thái trung gian hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1217
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:132
1218 1219 1220
msgid "Draw as radio menu item"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1221
#: gtk/gtkcheckmenuitem.c:133
1222 1223 1224 1225 1226 1227 1228 1229 1230 1231 1232 1233 1234 1235 1236 1237 1238 1239 1240 1241 1242 1243 1244 1245 1246 1247 1248 1249 1250 1251 1252 1253 1254 1255 1256 1257 1258 1259 1260 1261 1262 1263 1264 1265 1266 1267 1268 1269 1270 1271 1272 1273 1274 1275 1276 1277 1278 1279 1280 1281 1282 1283 1284 1285 1286 1287 1288 1289 1290 1291 1292 1293 1294 1295 1296 1297 1298 1299 1300 1301 1302 1303 1304 1305 1306 1307 1308 1309 1310 1311 1312 1313 1314 1315 1316 1317 1318 1319 1320 1321 1322 1323 1324 1325 1326 1327 1328 1329 1330 1331 1332 1333 1334 1335 1336 1337 1338
#, fuzzy
msgid "Whether the menu item looks like a radio menu item"
msgstr "Menu có được chọn hay không"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:202
#, fuzzy
msgid "Use alpha"
msgstr "Dùng markup"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:203
msgid "Whether or not to give the color an alpha value"
msgstr ""

#: gtk/gtkcolorbutton.c:217 gtk/gtkfontbutton.c:175
#: gtk/gtktreeviewcolumn.c:286
msgid "Title"
msgstr "Tiêu đề"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:218
#, fuzzy
msgid "The title of the color selection dialog"
msgstr "Tựa đề của cửa sổ"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:232 gtk/gtkcolorsel.c:1775
msgid "Current Color"
msgstr "Màu hiện thời"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:233
#, fuzzy
msgid "The selected color"
msgstr "Màu hiện thời được chọn"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:247 gtk/gtkcolorsel.c:1782
msgid "Current Alpha"
msgstr "Độ alpha hiện thời"

#: gtk/gtkcolorbutton.c:248
#, fuzzy
msgid "The selected opacity value (0 fully transparent, 65535 fully opaque)"
msgstr ""
"Giá trị đại diện cho độ trong suốt hiện thời (0 là trong suốt hoàn toàn, "
"65535 là đặc hoàn toàn)"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1761
msgid "Has Opacity Control"
msgstr "Điều khiển độ đặc"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1762
msgid "Whether the color selector should allow setting opacity"
msgstr "Bộ chọn màu cho phép thiết lập độ đặc"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1768
msgid "Has palette"
msgstr "Có palette"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1769
msgid "Whether a palette should be used"
msgstr "Pallete có được dùng hay không"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1776
msgid "The current color"
msgstr "Màu hiện thời được chọn"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1783
msgid "The current opacity value (0 fully transparent, 65535 fully opaque)"
msgstr ""
"Giá trị đại diện cho độ trong suốt hiện thời (0 là trong suốt hoàn toàn, "
"65535 là đặc hoàn toàn)"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1797
msgid "Custom palette"
msgstr "Bảng màu riêng"

#: gtk/gtkcolorsel.c:1798
msgid "Palette to use in the color selector"
msgstr "Bảng màu được dùng trong bộ chọn màu"

#: gtk/gtkcombo.c:143
msgid "Enable arrow keys"
msgstr "Cho phép các phím mũi tên"

#: gtk/gtkcombo.c:144
msgid "Whether the arrow keys move through the list of items"
msgstr "Các phím mũi tên di chuyển xuyên qua danh sách"

#: gtk/gtkcombo.c:150
msgid "Always enable arrows"
msgstr "Luôn cho phép các mũi tên"

#: gtk/gtkcombo.c:151
msgid "Obsolete property, ignored"
msgstr "Thuộc tính lỗi thời, bỏ qua"

#: gtk/gtkcombo.c:157
msgid "Case sensitive"
msgstr "Phân biệt chữ hoa/thường"

#: gtk/gtkcombo.c:158
msgid "Whether list item matching is case sensitive"
msgstr "Có phân biệt chữ hoa và chữ thường hay không"

#: gtk/gtkcombo.c:165
msgid "Allow empty"
msgstr "Cho phép rỗng"

#: gtk/gtkcombo.c:166
msgid "Whether an empty value may be entered in this field"
msgstr "Cho phép giá trị rỗng được nhập vào trường này không"

#: gtk/gtkcombo.c:173
msgid "Value in list"
msgstr "Giá trị có sẵn"

#: gtk/gtkcombo.c:174
msgid "Whether entered values must already be present in the list"
msgstr "Cho phép nhập giá trị đã có trong danh sách hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1339
#: gtk/gtkcombobox.c:430
1340 1341 1342
msgid "ComboBox model"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1343
#: gtk/gtkcombobox.c:431
1344 1345 1346 1347
#, fuzzy
msgid "The model for the combo box"
msgstr "Mô hình của TreeView"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1348
#: gtk/gtkcombobox.c:438
1349 1350 1351 1352
#, fuzzy
msgid "Wrap width"
msgstr "Chiều rộng"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1353
#: gtk/gtkcombobox.c:439
1354 1355 1356
msgid "Wrap width for layouting the items in a grid"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1357
#: gtk/gtkcombobox.c:448
1358 1359 1360 1361
#, fuzzy
msgid "Row span column"
msgstr "Khoảng trống hàng"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1362
#: gtk/gtkcombobox.c:449
1363 1364 1365
msgid "TreeModel column containing the row span values"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1366
#: gtk/gtkcombobox.c:458
1367 1368 1369 1370
#, fuzzy
msgid "Column span column"
msgstr "Khoảng trống cột"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1371
#: gtk/gtkcombobox.c:459
1372 1373 1374
msgid "TreeModel column containing the column span values"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1375
#: gtk/gtkcombobox.c:468
1376 1377 1378 1379
#, fuzzy
msgid "Active item"
msgstr "Hoạt động"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1380
#: gtk/gtkcombobox.c:469
1381 1382 1383 1384
#, fuzzy
msgid "The item which is currently active"
msgstr "GdkFont hiện được chọn"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1385 1386
#: gtk/gtkcombobox.c:477
msgid "Appears as list"
1387 1388
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1389 1390
#: gtk/gtkcombobox.c:478
msgid "Whether combobox dropdowns should look like lists rather than menus"
1391 1392
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1393
#: gtk/gtkcomboboxentry.c:109
1394 1395 1396 1397
#, fuzzy
msgid "Text Column"
msgstr "Cột"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1398
#: gtk/gtkcomboboxentry.c:110
1399 1400 1401 1402 1403 1404 1405 1406 1407 1408 1409 1410 1411 1412 1413 1414 1415 1416 1417 1418 1419 1420 1421 1422 1423 1424 1425 1426 1427 1428 1429 1430 1431 1432 1433 1434 1435 1436 1437 1438 1439 1440 1441 1442 1443 1444 1445 1446 1447 1448 1449 1450 1451 1452 1453 1454 1455 1456 1457 1458 1459 1460 1461 1462 1463 1464 1465
msgid "A column in the data source model to get the strings from"
msgstr ""

#: gtk/gtkcontainer.c:203
msgid "Resize mode"
msgstr "Chế độ resize"

#: gtk/gtkcontainer.c:204
msgid "Specify how resize events are handled"
msgstr "Xác định xem sự kiện resize được xử lý như thế nào"

#: gtk/gtkcontainer.c:211
msgid "Border width"
msgstr "Độ rộng biên"

#: gtk/gtkcontainer.c:212
msgid "The width of the empty border outside the containers children"
msgstr "Chiều rộng của đường biên rỗng bên ngoài container"

#: gtk/gtkcontainer.c:220
msgid "Child"
msgstr "Con"

#: gtk/gtkcontainer.c:221
msgid "Can be used to add a new child to the container"
msgstr "Có thể được dùng để thêm cửa sổ con mới vào container"

#: gtk/gtkcurve.c:121
msgid "Curve type"
msgstr "Kiểu đường cong"

#: gtk/gtkcurve.c:122
msgid "Is this curve linear, spline interpolated, or free-form"
msgstr "Đường thẳng, hay nội suy spline, hay dạng tự do"

#: gtk/gtkcurve.c:130
msgid "Minimum X"
msgstr "X tối thiểu"

#: gtk/gtkcurve.c:131
msgid "Minimum possible value for X"
msgstr "Giá trị tối thiểu chấp nhận được của X"

#: gtk/gtkcurve.c:140
msgid "Maximum X"
msgstr "X tối đa"

#: gtk/gtkcurve.c:141
msgid "Maximum possible X value"
msgstr "Giá trị X tối đa có thể"

#: gtk/gtkcurve.c:150
msgid "Minimum Y"
msgstr "Y tối thiểu"

#: gtk/gtkcurve.c:151
msgid "Minimum possible value for Y"
msgstr "Giá trị tối thiểu chấp nhận được của Y"

#: gtk/gtkcurve.c:160
msgid "Maximum Y"
msgstr "Y tối đa"

#: gtk/gtkcurve.c:161
msgid "Maximum possible value for Y"
msgstr "Giá trị Y tối đa có thể"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1466
#: gtk/gtkdialog.c:144
1467 1468 1469
msgid "Has separator"
msgstr "Phân cách"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1470
#: gtk/gtkdialog.c:145
1471 1472 1473
msgid "The dialog has a separator bar above its buttons"
msgstr "Khung dialog có đường phân cách phía trên các button"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1474
#: gtk/gtkdialog.c:170
1475 1476 1477
msgid "Content area border"
msgstr "Viền vùng nội dung"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1478
#: gtk/gtkdialog.c:171
1479 1480 1481
msgid "Width of border around the main dialog area"
msgstr "Độ rộng của biên quanh vùng dialog chính"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1482
#: gtk/gtkdialog.c:178
1483 1484 1485
msgid "Button spacing"
msgstr "Khoảng trống nút"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1486
#: gtk/gtkdialog.c:179
1487 1488 1489
msgid "Spacing between buttons"
msgstr "Khoảng trống giữa các button"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1490
#: gtk/gtkdialog.c:187
1491 1492 1493
msgid "Action area border"
msgstr "Viền vùng hoạt động"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1494
#: gtk/gtkdialog.c:188
1495 1496 1497
msgid "Width of border around the button area at the bottom of the dialog"
msgstr "Độ rộng đường biên quanh các button"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1498
#: gtk/gtkentry.c:456 gtk/gtklabel.c:366
1499 1500 1501
msgid "Cursor Position"
msgstr "Vị trí con trỏ"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1502
#: gtk/gtkentry.c:457 gtk/gtklabel.c:367
1503 1504 1505
msgid "The current position of the insertion cursor in chars"
msgstr "Vị trí hiện thời của con trỏ trong text"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1506
#: gtk/gtkentry.c:466 gtk/gtklabel.c:376
1507 1508 1509
msgid "Selection Bound"
msgstr "Biên vùng chọn"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1510
#: gtk/gtkentry.c:467 gtk/gtklabel.c:377
1511 1512 1513 1514
msgid ""
"The position of the opposite end of the selection from the cursor in chars"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1515
#: gtk/gtkentry.c:477
1516 1517 1518
msgid "Whether the entry contents can be edited"
msgstr "Nội dung entry có thể được hiệu chỉnh hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1519
#: gtk/gtkentry.c:484
1520 1521 1522
msgid "Maximum length"
msgstr "Độ dài tối đa"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1523
#: gtk/gtkentry.c:485
1524 1525 1526
msgid "Maximum number of characters for this entry. Zero if no maximum"
msgstr "Số ký tự tối đa của entry. Số không nghĩa là không giới hạn"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1527
#: gtk/gtkentry.c:493
1528 1529 1530
msgid "Visibility"
msgstr "Hiển thị"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1531
#: gtk/gtkentry.c:494
1532 1533 1534 1535 1536 1537 1538
msgid ""
"FALSE displays the \"invisible char\" instead of the actual text (password "
"mode)"
msgstr ""
"FALSE sẽ hiển thị \"các ký tự không thể thấy\" thay vì đoạn text thật (chế "
"độ password)"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1539
#: gtk/gtkentry.c:501
1540 1541 1542
msgid "Has Frame"
msgstr "Có khung"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1543
#: gtk/gtkentry.c:502
1544 1545 1546
msgid "FALSE removes outside bevel from entry"
msgstr "FALSE sẽ bỏ bevel bên ngoài entry"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1547
#: gtk/gtkentry.c:509
1548 1549 1550
msgid "Invisible character"
msgstr "Ký tự không thấy"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1551
#: gtk/gtkentry.c:510
1552 1553 1554
msgid "The character to use when masking entry contents (in \"password mode\")"
msgstr "Ký tự được dùng để thay thế các ký tự thật (chế độ password)"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1555
#: gtk/gtkentry.c:517
1556 1557 1558
msgid "Activates default"
msgstr "Kích hoạt nút mặc định"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1559
#: gtk/gtkentry.c:518
1560 1561 1562 1563 1564 1565 1566
msgid ""
"Whether to activate the default widget (such as the default button in a "
"dialog) when Enter is pressed"
msgstr ""
"Có kích hoạt widget mặc định hay không (ví dụ như button mặc định trong "
"dialog) khi nhấn phím Enter"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1567
#: gtk/gtkentry.c:524
1568 1569 1570
msgid "Width in chars"
msgstr "Độ rộng (ký tự)"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1571
#: gtk/gtkentry.c:525
1572 1573 1574
msgid "Number of characters to leave space for in the entry"
msgstr "Số ký tự chừa trống trong entry"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1575
#: gtk/gtkentry.c:534
1576 1577 1578
msgid "Scroll offset"
msgstr "Khoảng cuộn"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1579
#: gtk/gtkentry.c:535
1580 1581 1582
msgid "Number of pixels of the entry scrolled off the screen to the left"
msgstr "Số pixel trong mục nhập được cuộn sang bên trái"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1583
#: gtk/gtkentry.c:545
1584 1585 1586
msgid "The contents of the entry"
msgstr "Nội dung entry"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1587 1588 1589 1590 1591 1592 1593 1594 1595 1596 1597 1598
#: gtk/gtkentry.c:552 gtk/gtkmisc.c:98
msgid "X align"
msgstr "Canh hàng X"

#: gtk/gtkentry.c:553 gtk/gtkmisc.c:99
#, fuzzy
msgid ""
"The horizontal alignment, from 0 (left) to 1 (right). Reversed for RTL "
"layouts"
msgstr "Canh hàng ngang, từ 0 (bên trái) cho tới 1 (bên phải)"

#: gtk/gtkentry.c:786
1599 1600 1601
msgid "Select on focus"
msgstr "Chọn khi có focus"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1602
#: gtk/gtkentry.c:787
1603 1604 1605
msgid "Whether to select the contents of an entry when it is focused"
msgstr "Chọn nội dung entry khi entry nhận focus hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1606
#: gtk/gtkentrycompletion.c:199
1607 1608 1609
msgid "Completion Model"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1610
#: gtk/gtkentrycompletion.c:200
1611 1612 1613 1614
#, fuzzy
msgid "The model to find matches in"
msgstr "Mô hình của TreeView"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1615
#: gtk/gtkentrycompletion.c:206
1616 1617 1618 1619
#, fuzzy
msgid "Minimum Key Length"
msgstr "Độ dài tối đa"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1620
#: gtk/gtkentrycompletion.c:207
1621 1622 1623 1624 1625 1626 1627 1628 1629 1630 1631 1632 1633 1634 1635 1636 1637 1638 1639 1640 1641 1642 1643 1644 1645 1646 1647 1648 1649 1650 1651 1652 1653 1654 1655 1656 1657 1658 1659
msgid "Minimum length of the search key in order to look up matches"
msgstr ""

#: gtk/gtkeventbox.c:119
#, fuzzy
msgid "Visible Window"
msgstr "Hiển thị"

#: gtk/gtkeventbox.c:120
msgid ""
"Whether the event box is visible, as opposed to invisible and only used to "
"trap events."
msgstr ""

#: gtk/gtkeventbox.c:126
msgid "Above child"
msgstr ""

#: gtk/gtkeventbox.c:127
msgid ""
"Whether the event-trapping window of the eventbox is above the window of the "
"child widget as opposed to below it."
msgstr ""

#: gtk/gtkexpander.c:194
#, fuzzy
msgid "Expanded"
msgstr "Bành trướng"

#: gtk/gtkexpander.c:195
#, fuzzy
msgid "Whether the expander has been opened to reveal the child widget"
msgstr "Có thể là widget mặc định hay không"

#: gtk/gtkexpander.c:203
#, fuzzy
msgid "Text of the expander's label"
msgstr "Tên của frame"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1660
#: gtk/gtkexpander.c:218 gtk/gtklabel.c:302
1661 1662 1663
msgid "Use markup"
msgstr "Dùng markup"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1664
#: gtk/gtkexpander.c:219 gtk/gtklabel.c:303
1665 1666 1667 1668 1669 1670 1671 1672 1673 1674 1675 1676 1677 1678 1679 1680 1681 1682 1683 1684 1685 1686 1687 1688 1689 1690 1691 1692 1693 1694 1695 1696 1697 1698 1699 1700 1701 1702 1703 1704 1705 1706 1707
msgid "The text of the label includes XML markup. See pango_parse_markup()"
msgstr "Đoạn text của label có chứa XML markup. Xem pango_parse_markup()"

#: gtk/gtkexpander.c:227
#, fuzzy
msgid "Space to put between the label and the child"
msgstr ""
"Khoảng trống bổ sung giữa widget con và các widget chung quanh, tính theo "
"pixel"

#: gtk/gtkexpander.c:236 gtk/gtkframe.c:169 gtk/gtktoolbutton.c:193
msgid "Label widget"
msgstr "Widget Label"

#: gtk/gtkexpander.c:237
#, fuzzy
msgid "A widget to display in place of the usual expander label"
msgstr "Widget dùng để hiển thị trong khung label bình thường"

#: gtk/gtkexpander.c:243 gtk/gtktreeview.c:621
msgid "Expander Size"
msgstr ""

#: gtk/gtkexpander.c:244 gtk/gtktreeview.c:622
msgid "Size of the expander arrow"
msgstr ""

#: gtk/gtkexpander.c:253
#, fuzzy
msgid "Spacing around expander arrow"
msgstr "Khoản trong quanh indicator"

#: gtk/gtkfilechooser.c:92
#, fuzzy
msgid "Action"
msgstr "Phân số"

#: gtk/gtkfilechooser.c:93
msgid "The type of operation that the file selector is performing"
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooser.c:99
#, fuzzy
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1708
msgid "File System Backend"
1709 1710 1711
msgstr "Các tập tin"

#: gtk/gtkfilechooser.c:100
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1712 1713 1714
#, fuzzy
msgid "Name of file system backend to use"
msgstr "Tên font mặc định được dùng"
1715 1716 1717 1718 1719 1720 1721 1722 1723 1724 1725

#: gtk/gtkfilechooser.c:105
#, fuzzy
msgid "Filter"
msgstr "Các tập tin"

#: gtk/gtkfilechooser.c:106
msgid "The current filter for selecting which files are displayed"
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooser.c:111
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1726 1727
msgid "Local Only"
msgstr ""
1728 1729 1730

#: gtk/gtkfilechooser.c:112
#, fuzzy
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1731
msgid "Whether the selected file(s) should be limited to local file: URLs"
1732 1733 1734
msgstr "Widget progress có hiển thị text hay không"

#: gtk/gtkfilechooser.c:117
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1735 1736 1737
#, fuzzy
msgid "Preview widget"
msgstr "Văn bản xem thử"
1738 1739

#: gtk/gtkfilechooser.c:118
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1740 1741
msgid "Application supplied widget for custom previews."
msgstr ""
1742 1743 1744

#: gtk/gtkfilechooser.c:123
#, fuzzy
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1745
msgid "Preview Widget Active"
1746 1747 1748
msgstr "Văn bản xem thử"

#: gtk/gtkfilechooser.c:124
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1749 1750
msgid ""
"Whether the application supplied widget for custom previews should be shown."
1751 1752 1753 1754
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooser.c:129
#, fuzzy
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1755
msgid "Use Preview Label"
1756 1757 1758
msgstr "Văn bản xem thử"

#: gtk/gtkfilechooser.c:130
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1759
msgid "Whether to display a stock label with the name of the previewed file."
1760 1761 1762 1763 1764 1765 1766 1767 1768 1769 1770 1771 1772 1773 1774 1775 1776 1777 1778 1779 1780 1781 1782 1783 1784 1785 1786 1787 1788 1789
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooser.c:135
#, fuzzy
msgid "Extra widget"
msgstr "Widget Image"

#: gtk/gtkfilechooser.c:136
msgid "Application supplied widget for extra options."
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooser.c:141
#, fuzzy
msgid "Select Multiple"
msgstr "Đa chọn"

#: gtk/gtkfilechooser.c:142 gtk/gtkfilesel.c:575
msgid "Whether to allow multiple files to be selected"
msgstr "Cho phép chọn cùng lúc nhiều tập tin hay không"

#: gtk/gtkfilechooser.c:148
#, fuzzy
msgid "Show Hidden"
msgstr "Xem text"

#: gtk/gtkfilechooser.c:149
#, fuzzy
msgid "Whether the hidden files and folders should be displayed"
msgstr "Có hiển thị các button dùng để tạo/thao tác trên tập tin hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1790 1791 1792 1793 1794 1795 1796 1797 1798
#: gtk/gtkfilechooserdefault.c:473
msgid "Default file chooser backend"
msgstr ""

#: gtk/gtkfilechooserdefault.c:474
#, fuzzy
msgid "Name of the GtkFileChooser backend to use by default"
msgstr "Tên font mặc định được dùng"

1799 1800 1801 1802 1803 1804 1805 1806 1807 1808 1809 1810 1811 1812 1813 1814 1815 1816 1817 1818 1819 1820 1821 1822 1823 1824 1825 1826 1827 1828 1829 1830 1831 1832 1833 1834 1835 1836 1837 1838 1839 1840 1841 1842 1843 1844 1845 1846 1847 1848 1849 1850 1851 1852 1853 1854 1855 1856 1857 1858 1859 1860 1861 1862 1863 1864 1865 1866 1867 1868 1869 1870 1871 1872 1873 1874 1875 1876 1877 1878 1879 1880 1881 1882 1883 1884 1885 1886 1887 1888 1889 1890 1891 1892 1893 1894 1895 1896 1897 1898 1899 1900 1901 1902 1903 1904 1905 1906 1907 1908 1909 1910 1911 1912 1913 1914 1915 1916 1917 1918 1919 1920 1921 1922 1923 1924 1925 1926 1927 1928 1929 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942
#: gtk/gtkfilesel.c:559 gtk/gtkimage.c:167
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"

#: gtk/gtkfilesel.c:560
msgid "The currently selected filename"
msgstr "Tên tập tin hiện được chọn"

#: gtk/gtkfilesel.c:566
msgid "Show file operations"
msgstr "Hiện các thao tác trên tập tin"

#: gtk/gtkfilesel.c:567
msgid "Whether buttons for creating/manipulating files should be displayed"
msgstr "Có hiển thị các button dùng để tạo/thao tác trên tập tin hay không"

#: gtk/gtkfilesel.c:574
msgid "Select multiple"
msgstr "Đa chọn"

#: gtk/gtkfixed.c:120 gtk/gtklayout.c:611
msgid "X position"
msgstr "Toạ độ X"

#: gtk/gtkfixed.c:121 gtk/gtklayout.c:612
msgid "X position of child widget"
msgstr "Toạ độ X của widget"

#: gtk/gtkfixed.c:130 gtk/gtklayout.c:621
msgid "Y position"
msgstr "Tọa độ Y"

#: gtk/gtkfixed.c:131 gtk/gtklayout.c:622
msgid "Y position of child widget"
msgstr "Toạ độ Y của widget"

#: gtk/gtkfontbutton.c:176
#, fuzzy
msgid "The title of the font selection dialog"
msgstr "Tựa đề của cửa sổ"

#: gtk/gtkfontbutton.c:191 gtk/gtkfontsel.c:210
msgid "Font name"
msgstr "Tên font"

#: gtk/gtkfontbutton.c:192
#, fuzzy
msgid "The name of the selected font"
msgstr "Tên của widget"

#: gtk/gtkfontbutton.c:193
msgid "Sans 12"
msgstr ""

#: gtk/gtkfontbutton.c:207
msgid "Use font in label"
msgstr ""

#: gtk/gtkfontbutton.c:208
#, fuzzy
msgid "Whether the label is drawn in the selected font"
msgstr "Có thể dùng chuột để chọn chữ trong label hay không"

#: gtk/gtkfontbutton.c:223
msgid "Use size in label"
msgstr ""

#: gtk/gtkfontbutton.c:224
#, fuzzy
msgid "Whether the label is drawn with the selected font size"
msgstr "Có thể dùng chuột để chọn chữ trong label hay không"

#: gtk/gtkfontbutton.c:240
#, fuzzy
msgid "Show style"
msgstr "Kiểu bóng"

#: gtk/gtkfontbutton.c:241
#, fuzzy
msgid "Whether the selected font style is shown in the label"
msgstr "Widget progress có hiển thị text hay không"

#: gtk/gtkfontbutton.c:256
#, fuzzy
msgid "Show size"
msgstr "Xem text"

#: gtk/gtkfontbutton.c:257
#, fuzzy
msgid "Whether selected font size is shown in the label"
msgstr "Widget progress có hiển thị text hay không"

#: gtk/gtkfontsel.c:211
msgid "The X string that represents this font"
msgstr "Chuỗi X đại diện cho font này"

#: gtk/gtkfontsel.c:218
msgid "The GdkFont that is currently selected"
msgstr "GdkFont hiện được chọn"

#: gtk/gtkfontsel.c:224
msgid "Preview text"
msgstr "Văn bản xem thử"

#: gtk/gtkfontsel.c:225
msgid "The text to display in order to demonstrate the selected font"
msgstr "Đoạn chữ được hiển thị để minh hoạ cho font được chọn"

#: gtk/gtkframe.c:126
msgid "Text of the frame's label"
msgstr "Tên của frame"

#: gtk/gtkframe.c:133
msgid "Label xalign"
msgstr "Label xalign"

#: gtk/gtkframe.c:134
msgid "The horizontal alignment of the label"
msgstr "Canh hàng ngang của label"

#: gtk/gtkframe.c:143
msgid "Label yalign"
msgstr "Label yalign"

#: gtk/gtkframe.c:144
msgid "The vertical alignment of the label"
msgstr "Canh hàng dọc của label"

#: gtk/gtkframe.c:153 gtk/gtkhandlebox.c:195
msgid "Deprecated property, use shadow_type instead"
msgstr "Thuộc tính đã lỗi thời, hay dùng shadow_type thay thế"

#: gtk/gtkframe.c:160
msgid "Frame shadow"
msgstr "Bóng khung"

#: gtk/gtkframe.c:161
msgid "Appearance of the frame border"
msgstr "Diện mạo của đường viền khung"

#: gtk/gtkframe.c:170
msgid "A widget to display in place of the usual frame label"
msgstr "Widget dùng để hiển thị trong khung label bình thường"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1943
#: gtk/gtkhandlebox.c:202 gtk/gtkmenubar.c:155 gtk/gtkstatusbar.c:199
Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
1944
#: gtk/gtktoolbar.c:574 gtk/gtkviewport.c:150
1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051
msgid "Shadow type"
msgstr "Kiểu bóng"

#: gtk/gtkhandlebox.c:203
msgid "Appearance of the shadow that surrounds the container"
msgstr "Diện mạo của bóng quanh container"

#: gtk/gtkhandlebox.c:211
msgid "Handle position"
msgstr "Vị trí handle"

#: gtk/gtkhandlebox.c:212
msgid "Position of the handle relative to the child widget"
msgstr "Vị trí của handle tương ứng với widget con"

#: gtk/gtkhandlebox.c:220
msgid "Snap edge"
msgstr "Dính cạnh"

#: gtk/gtkhandlebox.c:221
msgid ""
"Side of the handlebox that's lined up with the docking point to dock the "
"handlebox"
msgstr ""

#: gtk/gtkhandlebox.c:229
msgid "Snap edge set"
msgstr "Đặt Dính cạnh"

#: gtk/gtkhandlebox.c:230
msgid ""
"Whether to use the value from the snap_edge property or a value derived from "
"handle_position"
msgstr ""

#: gtk/gtkimage.c:135
msgid "Pixbuf"
msgstr "Pixbuf"

#: gtk/gtkimage.c:136
msgid "A GdkPixbuf to display"
msgstr "GdkPixbuf để hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:143
msgid "Pixmap"
msgstr "Pixmap"

#: gtk/gtkimage.c:144
msgid "A GdkPixmap to display"
msgstr "GdkPixmap để hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:151
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"

#: gtk/gtkimage.c:152
msgid "A GdkImage to display"
msgstr "GdkImage để hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:159
msgid "Mask"
msgstr "Mặt nạ"

#: gtk/gtkimage.c:160
msgid "Mask bitmap to use with GdkImage or GdkPixmap"
msgstr "Mặt nạ bitmap dùng với GdkImage/GdkPixmap"

#: gtk/gtkimage.c:168
msgid "Filename to load and display"
msgstr "Tên tập tin để nạp và hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:177
msgid "Stock ID for a stock image to display"
msgstr "Mã Stock ID cho ảnh trong kho được dùng để hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:184
msgid "Icon set"
msgstr "Tập biểu tượng"

#: gtk/gtkimage.c:185
msgid "Icon set to display"
msgstr "Tập biểu tượng cần hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:192
msgid "Icon size"
msgstr "Cỡ biểu tượng"

#: gtk/gtkimage.c:193
msgid "Size to use for stock icon or icon set"
msgstr "Kích thước dùng với biểu tượng trong kho hoặc tập biểu tượng"

#: gtk/gtkimage.c:201
msgid "Animation"
msgstr "Hoạt cảnh"

#: gtk/gtkimage.c:202
msgid "GdkPixbufAnimation to display"
msgstr "GdkPixbufAnimation để hiển thị"

#: gtk/gtkimage.c:209
msgid "Storage type"
msgstr "Loại lưu trữ"

#: gtk/gtkimage.c:210
msgid "The representation being used for image data"
msgstr "Dạng thức được dùng cho dữ liệu ảnh"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2052
#: gtk/gtkimagemenuitem.c:137
2053 2054 2055
msgid "Image widget"
msgstr "Widget Image"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2056
#: gtk/gtkimagemenuitem.c:138
2057 2058 2059
msgid "Child widget to appear next to the menu text"
msgstr "Child widget xuất hiện kế bên menu text"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069
#: gtk/gtkimagemenuitem.c:143
#, fuzzy
msgid "Show menu images"
msgstr "Xem Tab"

#: gtk/gtkimagemenuitem.c:144
#, fuzzy
msgid "Whether images should be shown in menus"
msgstr "Tab có được hiển thị hay không"

2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077
#: gtk/gtkinvisible.c:114 gtk/gtkwindow.c:542
msgid "Screen"
msgstr "Màn hình"

#: gtk/gtkinvisible.c:115 gtk/gtkwindow.c:543
msgid "The screen where this window will be displayed"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2078
#: gtk/gtklabel.c:289
2079 2080 2081
msgid "The text of the label"
msgstr "Chữ trong label"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2082
#: gtk/gtklabel.c:296
2083 2084 2085
msgid "A list of style attributes to apply to the text of the label"
msgstr "Danh sách các thuộc tính kiểu để áp dụng vào đoạn text của label"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2086
#: gtk/gtklabel.c:317 gtk/gtktexttag.c:374 gtk/gtktextview.c:602
2087 2088 2089
msgid "Justification"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2090
#: gtk/gtklabel.c:318
2091 2092 2093 2094 2095 2096
msgid ""
"The alignment of the lines in the text of the label relative to each other. "
"This does NOT affect the alignment of the label within its allocation. See "
"GtkMisc::xalign for that"
msgstr ""

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2097
#: gtk/gtklabel.c:326
2098 2099 2100
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2101
#: gtk/gtklabel.c:327
2102 2103 2104 2105 2106
msgid ""
"A string with _ characters in positions correspond to characters in the text "
"to underline"
msgstr "Chuỗi với ký tự _ tại vị trí tương ứng với các ký tự cần gạch chân"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2107
#: gtk/gtklabel.c:334
2108 2109 2110
msgid "Line wrap"
msgstr "Ngắt dòng"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2111
#: gtk/gtklabel.c:335
2112 2113 2114
msgid "If set, wrap lines if the text becomes too wide"
msgstr "Nếu bật, sẽ cuộn dòng nếu dòng quá dài"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2115
#: gtk/gtklabel.c:341
2116 2117 2118
msgid "Selectable"
msgstr "Có thể chọn"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2119
#: gtk/gtklabel.c:342
2120 2121 2122
msgid "Whether the label text can be selected with the mouse"
msgstr "Có thể dùng chuột để chọn chữ trong label hay không"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2123
#: gtk/gtklabel.c:348
2124 2125 2126
msgid "Mnemonic key"
msgstr "Phím gợi nhớ"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2127
#: gtk/gtklabel.c:349
2128 2129 2130
msgid "The mnemonic accelerator key for this label"
msgstr "Phím tắt của label"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2131
#: gtk/gtklabel.c:357
2132 2133 2134
msgid "Mnemonic widget"
msgstr "Widget Mnemonic"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2135
#: gtk/gtklabel.c:358
2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142
msgid "The widget to be activated when the label's mnemonic key is pressed"
msgstr "Widget này được kích hoạt khi phím tắt của label được nhấn"

#: gtk/gtklayout.c:631 gtk/gtkviewport.c:134
msgid "Horizontal adjustment"
msgstr "Chỉnh ngang"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2143
#: gtk/gtklayout.c:632 gtk/gtkscrolledwindow.c:237
2144 2145 2146 2147 2148 2149 2150
msgid "The GtkAdjustment for the horizontal position"
msgstr "GtkAdjustment cho vị trí ngang"

#: gtk/gtklayout.c:639 gtk/gtkviewport.c:142
msgid "Vertical adjustment"
msgstr "Chỉnh dọc"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2151
#: gtk/gtklayout.c:640 gtk/gtkscrolledwindow.c:244
2152 2153 2154 2155 2156 2157 2158 2159 2160 2161 2162 2163 2164 2165 2166 2167 2168 2169 2170 2171 2172 2173 2174 2175 2176 2177 2178 2179 2180 2181 2182 2183 2184 2185 2186 2187 2188 2189 2190 2191 2192 2193 2194 2195 2196 2197 2198 2199 2200 2201 2202 2203 2204 2205 2206 2207 2208 2209 2210 2211 2212 2213 2214 2215 2216 2217 2218 2219 2220 2221 2222 2223 2224 2225 2226 2227 2228 2229 2230 2231 2232 2233 2234 2235 2236 2237 2238 2239 2240 2241 2242 2243 2244 2245 2246 2247 2248 2249 2250 2251 2252 2253 2254 2255 2256 2257 2258 2259 2260 2261 2262 2263 2264 2265 2266 2267 2268 2269
msgid "The GtkAdjustment for the vertical position"
msgstr "GtkAdjustment cho vị trí dọc"

#: gtk/gtklayout.c:648
msgid "The width of the layout"
msgstr "Chiều rộng của layout"

#: gtk/gtklayout.c:657
msgid "The height of the layout"
msgstr "Chiều cao của layout"

#: gtk/gtkmenu.c:352
msgid "Tearoff Title"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:353
msgid ""
"A title that may be displayed by the window manager when this menu is torn-"
"off"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:359
#, fuzzy
msgid "Vertical Padding"
msgstr "Đệm dọc"

#: gtk/gtkmenu.c:360
#, fuzzy
msgid "Extra space at the top and bottom of the menu"
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trên và dưới của widget, theo pixel"

#: gtk/gtkmenu.c:368
#, fuzzy
msgid "Vertical Offset"
msgstr "Tỷ lệ dọc"

#: gtk/gtkmenu.c:369
msgid ""
"When the menu is a submenu, position it this number of pixels offset "
"vertically"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:377
#, fuzzy
msgid "Horizontal Offset"
msgstr "Tỷ lệ ngang"

#: gtk/gtkmenu.c:378
msgid ""
"When the menu is a submenu, position it this number of pixels offset "
"horizontally"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:388
msgid "Left Attach"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:389 gtk/gtktable.c:203
msgid "The column number to attach the left side of the child to"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:396
msgid "Right Attach"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:397
msgid "The column number to attach the right side of the child to"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:404
msgid "Top Attach"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:405
msgid "The row number to attach the top of the child to"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:412
#, fuzzy
msgid "Bottom Attach"
msgstr "Đá_y"

#: gtk/gtkmenu.c:413 gtk/gtktable.c:224
msgid "The row number to attach the bottom of the child to"
msgstr ""

#: gtk/gtkmenu.c:500
msgid "Can change accelerators"
msgstr "Có thể thay đổi accelerator"

#: gtk/gtkmenu.c:501
msgid ""
"Whether menu accelerators can be changed by pressing a key over the menu item"
msgstr "Phím tắt có thể thay đổi bằng cách nhấn phím trêm menu item"

#: gtk/gtkmenu.c:506
msgid "Delay before submenus appear"
msgstr "Khoảng chờ trước khi hiện menu con"

#: gtk/gtkmenu.c:507
msgid ""
"Minimum time the pointer must stay over a menu item before the submenu appear"
msgstr ""
"Khoảng thời gian tối thiểu phải giữ nguyên con trỏ trên menu item trước khi "
"hiện menu con"

#: gtk/gtkmenu.c:514
msgid "Delay before hiding a submenu"
msgstr "Khoản chờ trước khi ẩn menu con"

#: gtk/gtkmenu.c:515
msgid ""
"The time before hiding a submenu when the pointer is moving towards the "
"submenu"
msgstr ""
"Khoảng thời gian tối thiểu phải giữ nguyên con trỏ trên menu item trước khi "
"ẩn menu con"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2270
#: gtk/gtkmenubar.c:156
2271 2272 2273
msgid "Style of bevel around the menubar"
msgstr "Kiểu bevel quanh thanh menu"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2274
#: gtk/gtkmenubar.c:163 gtk/gtktoolbar.c:550
2275 2276 2277
msgid "Internal padding"
msgstr "Đệm bên trong"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2278
#: gtk/gtkmenubar.c:164
2279 2280 2281
msgid "Amount of border space between the menubar shadow and the menu items"
msgstr "Khoản trống biên giữa bóng thanh menu và menu item"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2282
#: gtk/gtkmenubar.c:171
2283 2284 2285
msgid "Delay before drop down menus appear"
msgstr "Khoảng chờ trước khi hiện menu drop down"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2286
#: gtk/gtkmenubar.c:172
2287 2288 2289
msgid "Delay before the submenus of a menu bar appear"
msgstr "Khoảng chờ trước khi hiện thanh menu con"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2290
#: gtk/gtkmessagedialog.c:109
2291 2292 2293
msgid "Image/label border"
msgstr "Biên Image/Label"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2294
#: gtk/gtkmessagedialog.c:110
2295 2296 2297
msgid "Width of border around the label and image in the message dialog"
msgstr "Độ rộng biên quanh label và image trong message dialog"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2298 2299 2300 2301 2302 2303 2304 2305 2306 2307 2308
#: gtk/gtkmessagedialog.c:125
#, fuzzy
msgid "Use separator"
msgstr "Phân cách"

#: gtk/gtkmessagedialog.c:126
msgid ""
"Whether to put a separator between the message dialog's text and the buttons"
msgstr ""

#: gtk/gtkmessagedialog.c:132
2309 2310 2311
msgid "Message Type"
msgstr "Kiểu thông điệp"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2312
#: gtk/gtkmessagedialog.c:133
2313 2314 2315
msgid "The type of message"
msgstr "Loại thông điệp"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2316
#: gtk/gtkmessagedialog.c:140
2317 2318 2319
msgid "Message Buttons"
msgstr "Các nút trong thông điệp"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2320
#: gtk/gtkmessagedialog.c:141
2321 2322 2323 2324 2325 2326 2327 2328 2329 2330 2331 2332 2333 2334 2335 2336 2337 2338 2339 2340 2341 2342 2343 2344 2345 2346 2347 2348 2349 2350 2351 2352 2353 2354 2355 2356 2357 2358 2359 2360 2361 2362 2363 2364 2365 2366 2367 2368 2369 2370 2371 2372 2373 2374 2375 2376 2377 2378 2379 2380 2381 2382 2383 2384 2385 2386 2387 2388 2389 2390 2391 2392 2393 2394 2395 2396 2397 2398 2399 2400 2401 2402 2403 2404 2405 2406 2407 2408 2409 2410 2411 2412 2413 2414 2415 2416 2417 2418 2419 2420 2421 2422 2423 2424 2425 2426 2427 2428 2429 2430 2431 2432 2433 2434 2435 2436 2437 2438 2439 2440 2441 2442 2443 2444 2445 2446 2447 2448 2449 2450 2451 2452 2453 2454 2455 2456 2457 2458 2459 2460 2461 2462 2463 2464 2465 2466 2467 2468 2469 2470 2471 2472 2473 2474 2475 2476 2477 2478 2479 2480 2481 2482 2483 2484 2485 2486 2487 2488 2489 2490 2491 2492 2493 2494 2495 2496 2497 2498 2499 2500 2501 2502 2503 2504 2505 2506 2507 2508 2509 2510 2511 2512 2513 2514 2515 2516 2517 2518 2519 2520 2521 2522 2523 2524 2525 2526 2527 2528 2529 2530 2531 2532 2533 2534 2535 2536 2537 2538 2539 2540 2541 2542 2543 2544 2545 2546 2547 2548 2549 2550 2551 2552 2553 2554 2555 2556 2557 2558 2559 2560 2561 2562 2563 2564 2565 2566 2567 2568 2569 2570 2571 2572 2573 2574 2575 2576 2577 2578 2579 2580 2581 2582 2583 2584 2585 2586 2587 2588 2589 2590 2591 2592 2593 2594 2595 2596 2597 2598 2599 2600 2601 2602 2603 2604 2605 2606 2607 2608 2609 2610 2611 2612 2613 2614 2615 2616 2617 2618 2619 2620 2621 2622
msgid "The buttons shown in the message dialog"
msgstr "Các button được hiển thị trong message dialog"

#: gtk/gtkmisc.c:108
msgid "Y align"
msgstr "Canh hàng Y"

#: gtk/gtkmisc.c:109
msgid "The vertical alignment, from 0 (top) to 1 (bottom)"
msgstr "Canh hàng dọc, từ 0 (trên) tới 1 (dưới)"

#: gtk/gtkmisc.c:118
msgid "X pad"
msgstr "Đệm X"

#: gtk/gtkmisc.c:119
msgid ""
"The amount of space to add on the left and right of the widget, in pixels"
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trái và phải của widget, theo pixel"

#: gtk/gtkmisc.c:128
msgid "Y pad"
msgstr "Đệm Y"

#: gtk/gtkmisc.c:129
msgid ""
"The amount of space to add on the top and bottom of the widget, in pixels"
msgstr "Khoảng trống bổ sung bên trên và dưới của widget, theo pixel"

#: gtk/gtknotebook.c:396
msgid "Page"
msgstr "Trang"

#: gtk/gtknotebook.c:397
msgid "The index of the current page"
msgstr "Chỉ số của trang hiện thời"

#: gtk/gtknotebook.c:405
msgid "Tab Position"
msgstr "Vị trí Tab"

#: gtk/gtknotebook.c:406
msgid "Which side of the notebook holds the tabs"
msgstr "Bên nào của notebook giữ tab"

#: gtk/gtknotebook.c:413
msgid "Tab Border"
msgstr "Viền Tab"

#: gtk/gtknotebook.c:414
msgid "Width of the border around the tab labels"
msgstr "Độ rộng của biên quanh label của tab"

#: gtk/gtknotebook.c:422
msgid "Horizontal Tab Border"
msgstr "Viền ngang Tab"

#: gtk/gtknotebook.c:423
msgid "Width of the horizontal border of tab labels"
msgstr "Độ rộng của biên ngang quanh label của tab"

#: gtk/gtknotebook.c:431
msgid "Vertical Tab Border"
msgstr "Viền dọc Tab"

#: gtk/gtknotebook.c:432
msgid "Width of the vertical border of tab labels"
msgstr "Độ rộng của biên dọc quanh label của tab"

#: gtk/gtknotebook.c:440
msgid "Show Tabs"
msgstr "Xem Tab"

#: gtk/gtknotebook.c:441
msgid "Whether tabs should be shown or not"
msgstr "Tab có được hiển thị hay không"

#: gtk/gtknotebook.c:447
msgid "Show Border"
msgstr "Xem biên"

#: gtk/gtknotebook.c:448
msgid "Whether the border should be shown or not"
msgstr "Biên có được hiển thị hay không"

#: gtk/gtknotebook.c:454
msgid "Scrollable"
msgstr "Có thể cuộn"

#: gtk/gtknotebook.c:455
msgid "If TRUE, scroll arrows are added if there are too many tabs to fit"
msgstr "Nếu là TRUE, mũi tên cuộn sẽ được thêm vào nếu có quá nhiều tab"

#: gtk/gtknotebook.c:461
msgid "Enable Popup"
msgstr "Cho phép popup"

#: gtk/gtknotebook.c:462
msgid ""
"If TRUE, pressing the right mouse button on the notebook pops up a menu that "
"you can use to go to a page"
msgstr ""
"Nếu là TRUE, nhấn phím phải chuột trên notebook sẽ bật một menu có thể dùng "
"để đi đến một trang khác"

#: gtk/gtknotebook.c:469
msgid "Whether tabs should have homogeneous sizes"
msgstr "Các tab nên có kích thước bằng nhau"

#: gtk/gtknotebook.c:476
msgid "Tab label"
msgstr "Nhãn tab"

#: gtk/gtknotebook.c:477
msgid "The string displayed on the childs tab label"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:483
msgid "Menu label"
msgstr "Nhãn menu"

#: gtk/gtknotebook.c:484
msgid "The string displayed in the childs menu entry"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:497
msgid "Tab expand"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:498
msgid "Whether to expand the childs tab or not"
msgstr "Biên có được hiển thị hay không"

#: gtk/gtknotebook.c:504
msgid "Tab fill"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:505
msgid "Wheather the childs tab should fill the allocated area or not"
msgstr "Các cửa sổ con có nên cùng kích thước hay không"

#: gtk/gtknotebook.c:511
msgid "Tab pack type"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:527 gtk/gtkscrollbar.c:113
msgid "Secondary backward stepper"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:528
msgid ""
"Display a second backward arrow button on the opposite end of the tab area"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:544 gtk/gtkscrollbar.c:121
msgid "Secondary forward stepper"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:545
msgid ""
"Display a second forward arrow button on the opposite end of the tab area"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:560 gtk/gtkscrollbar.c:97
msgid "Backward stepper"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:561 gtk/gtkscrollbar.c:98
msgid "Display the standard backward arrow button"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:576 gtk/gtkscrollbar.c:105
msgid "Forward stepper"
msgstr ""

#: gtk/gtknotebook.c:577 gtk/gtkscrollbar.c:106
msgid "Display the standard forward arrow button"
msgstr ""

#: gtk/gtkoptionmenu.c:192
msgid "Menu"
msgstr "Menu"

#: gtk/gtkoptionmenu.c:193
msgid "The menu of options"
msgstr "Menu tùy chọn"

#: gtk/gtkoptionmenu.c:200
msgid "Size of dropdown indicator"
msgstr "Kích thước của dropdown indicator"

#: gtk/gtkoptionmenu.c:206
msgid "Spacing around indicator"
msgstr "Khoản trong quanh indicator"

#: gtk/gtkpaned.c:239
msgid ""
"Position of paned separator in pixels (0 means all the way to the left/top)"
msgstr ""

#: gtk/gtkpaned.c:247
msgid "Position Set"
msgstr "Đặt vị trí"

#: gtk/gtkpaned.c:248
msgid "TRUE if the Position property should be used"
msgstr "Chọn nếu thuộc tính Vị trí được dùng"

#: gtk/gtkpaned.c:254
msgid "Handle Size"
msgstr "Kích thước handle"

#: gtk/gtkpaned.c:255
msgid "Width of handle"
msgstr "Độ rộng handle"

#: gtk/gtkpaned.c:271
#, fuzzy
msgid "Minimal Position"
msgstr "Vị trí giá trị"

#: gtk/gtkpaned.c:272
msgid "Smallest possible value for the \"position\" property"
msgstr ""

#: gtk/gtkpaned.c:289
#, fuzzy
msgid "Maximal Position"
msgstr "Vị trí giá trị"

#: gtk/gtkpaned.c:290
msgid "Largest possible value for the \"position\" property"
msgstr ""

#: gtk/gtkpaned.c:307
#, fuzzy
msgid "Resize"
msgstr "Cho đổi cỡ"

#: gtk/gtkpaned.c:308
msgid "If TRUE, the child expands and shrinks along with the paned widget"
msgstr ""

#: gtk/gtkpaned.c:323
#, fuzzy
msgid "Shrink"
msgstr "Cho phép co"

#: gtk/gtkpaned.c:324
msgid "If TRUE, the child can be made smaller than its requisition"
msgstr ""

#: gtk/gtkpreview.c:133
msgid ""
"Whether the preview widget should take up the entire space it is allocated"
msgstr "Widget preview nên chiếm toàn bộ vùng trống hay không"

#: gtk/gtkprogress.c:129
msgid "Activity mode"
msgstr "Chế độ hoạt động"

#: gtk/gtkprogress.c:130
msgid ""
"If TRUE the GtkProgress is in activity mode, meaning that it signals "
"something is happening, but not how much of the activity is finished. This "
"is used when you're doing something that you don't know how long it will take"
msgstr ""
"Nếu là TRUE, GtkProgress sẽ chuyển sang chế độ hoạt động, nghĩa là tính hiệu "
"cho biết có cái gì đó đang diễn ra, nhưng không biết bao giờ mới kết thúc. "
"Nó được dùng khi bạn đang thực hiện một điều gì đó mà bạn không biết bao giờ "
"mới xong"

#: gtk/gtkprogress.c:137
msgid "Show text"
msgstr "Xem text"

#: gtk/gtkprogress.c:138
msgid "Whether the progress is shown as text"
msgstr "Widget progress có hiển thị text hay không"

#: gtk/gtkprogress.c:145
msgid "Text x alignment"
msgstr "Canh hàng X cho chữ"

#: gtk/gtkprogress.c:146
msgid ""
"A number between 0.0 and 1.0 specifying the horizontal alignment of the text "
"in the progress widget"
msgstr ""
"Một giá trị giữa 0.0 và 1.0 xác định sự canh hàng ngang của text trong "
"widget progress"

#: gtk/gtkprogress.c:154
msgid "Text y alignment"
msgstr "Canh hàng Y cho chữ"

#: gtk/gtkprogress.c:155
msgid ""
"A number between 0.0 and 1.0 specifying the vertical alignment of the text "
"in the progress widget"
msgstr "Một giá trị giữa 0.0 và 1.0 xác định sự canh hàng dọc của text"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2623
#: gtk/gtkprogressbar.c:142 gtk/gtkrange.c:292 gtk/gtkspinbutton.c:240
2624 2625 2626 2627 2628 2629 2630
msgid "Adjustment"
msgstr "Canh chỉnh"

#: gtk/gtkprogressbar.c:143
msgid "The GtkAdjustment connected to the progress bar (Deprecated)"
msgstr "GtkAdjustment được kết nối tới thanh tiến trình (lỗi thời)"

Owen Taylor's avatar
Owen Taylor committed
2631
#: gtk/gtkprogressbar.c:150 gtk/gtktoolbar.c:499
2632 2633 2634 2635 2636 2637 2638 2639 2640 2641 2642 2643 2644 2645 2646 2647 2648 2649 2650 2651 2652 2653 2654 2655 2656 2657 2658 2659 2660 2661 2662 2663 2664 2665 2666 2667 2668 2669 2670 2671 2672 2673 2674 2675 2676