vi.po 45 KB
Newer Older
1
# Vietnamese translation for GNOME System Monitor.
2
# Copyright © 2016 GNOME i18n Project for Vietnamese.
3
# This file is distributed under the same license as the gnome-system-monitor package.
4
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002, 2012.
5
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
6
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2015, 2016.
7
#
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
"Project-Id-Version: gnome-system-monitor master\n"
11 12
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=system-"
"monitor&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
13 14
"POT-Creation-Date: 2016-09-05 15:19+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2016-09-06 07:51+0700\n"
15 16
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
17
"Language: vi\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
18
"MIME-Version: 1.0\n"
19
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
20
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
21
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
22
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
23

24
#: ../gnome-system-monitor.desktop.in.in.h:1 ../data/interface.ui.h:1
25
#: ../src/application.cpp:262 ../src/interface.cpp:363
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
26
msgid "System Monitor"
27
msgstr "Theo dõi hệ thống"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
28

29 30
#: ../gnome-system-monitor.desktop.in.in.h:2
#: ../gnome-system-monitor-kde.desktop.in.in.h:2 ../src/interface.cpp:364
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
31 32 33
msgid "View current processes and monitor system state"
msgstr "Xem các tiến trình hiện thời và theo dõi tình trạng hệ thống"

34
#: ../gnome-system-monitor.desktop.in.in.h:3
35 36 37 38 39 40 41 42 43 44
msgid ""
"Monitor;System;Process;CPU;Memory;Network;History;Usage;Performance;Task;"
"Manager;"
msgstr ""
"Monitor;Theo;dõi;System;Hệ;Thống;he;thong;Process;Tiến;Trình;tien;trinh;CPU;"
"Memory;Bộ;Nhớ;bo;nho;Network;Mạng;History;Lịch;sử;lich;su;Usage;Sử;dụng;cách;"
"dùng;dung;Performance;Năng;suất;nang;suat;Task;công;việc;tác;vụ;Manager;quản;"
"lý;quan;ly;"

#: ../gnome-system-monitor-kde.desktop.in.in.h:1
45
#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:1 ../src/application.cpp:317
46 47 48 49
msgid "GNOME System Monitor"
msgstr "Theo dõi hệ thống GNOME"

#: ../gnome-system-monitor-kde.desktop.in.in.h:3
50
msgid "Monitor;System;Process;CPU;Memory;Network;History;Usage;"
51
msgstr ""
52 53 54
"Monitor;Theo;dõi;theo;doi;System;Hệ;Thống;he;thong;Process;Tiến;Trình;tien;"
"trinh;CPU;Memory;Bộ;Nhớ;bo;nho;Network;Mạng;mang;History;Lịch;sử;lich;su;"
"Usage;Sử;dụng;tiêu;dùng;"
55

56 57 58
#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:2
msgid "View and manage system resources"
msgstr "Xem và quản lý tài nguyên hệ thống"
59

60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87
#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:3
msgid ""
"System Monitor is a process viewer and system monitor with an attractive, "
"easy-to-use interface."
msgstr ""
"Ứng dụng theo dõi hệ thống là phần mềm xem và theo dõi các tiến trình hệ "
"thống với một giao diện hấp dẫn và dễ dùng."

#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:4
msgid ""
"System Monitor can help you find out what applications are using the "
"processor or the memory of your computer, can manage the running "
"applications, force stop processes not responding, and change the state or "
"priority of existing processes."
msgstr ""
"Ứng dụng theo dõi hệ thống giúp bạn tìm ra ứng dụng nào đang tiêu dùng bộ vi "
"xử lý hay bộ nhớ của máy tính, có thể quản lý các ứng dụng đang chạy, ép "
"buộc dừng các tiến trình đang treo, và thay đổi trạng thái hay mức ưu tiên "
"của một tiến trình sẵn có."

#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:5
msgid ""
"The resource graphs feature shows you a quick overview of what is going on "
"with your computer displaying recent network, memory and processor usage."
msgstr ""
"Tính năng hiển thị tài nguyên bằng đồ thị giúp bạn nhanh chóng hiểu được "
"những gì đang diễn với mạng, bộ nhớ và bộ vi xử lý trên máy tính của mình."

88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103
#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:6
msgid "Process list view"
msgstr "Xem danh sách tiến trình"

#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:7
msgid "Resources overview"
msgstr "Tổng quan về Tài nguyên"

#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:8
msgid "File Systems view"
msgstr "Xem Hệ thống tập tin"

#: ../gnome-system-monitor.appdata.xml.in.h:9
msgid "The GNOME Project"
msgstr "Dự án GNOME"

104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120
#: ../org.gnome.gnome-system-monitor.policy.in.in.h:1
msgid "Kill process"
msgstr "Buộc kết thúc tiến trình"

#: ../org.gnome.gnome-system-monitor.policy.in.in.h:2
msgid "Privileges are required to control other users' processes"
msgstr "Cần đặc quyền để có thể điều khiển tiến trình của người dùng khác"

#: ../org.gnome.gnome-system-monitor.policy.in.in.h:3
msgid "Renice process"
msgstr "Đổi mức ưu tiên tiến trình"

#: ../org.gnome.gnome-system-monitor.policy.in.in.h:4
msgid "Privileges are required to change the priority of processes"
msgstr "Các đặc quyền yêu cầu phải đổi mức ưu tiên của tiến trình"

#: ../data/interface.ui.h:2
121 122
msgid "End _Process"
msgstr "Kết thúc tiến t_rình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
123

124 125 126 127
#: ../data/interface.ui.h:3
msgid "Show process properties"
msgstr "Hiển thị thuộc tính tiến trình"

128 129 130
#: ../data/interface.ui.h:4 ../data/preferences.ui.h:9
msgid "Processes"
msgstr "Tiến trình"
131

132 133
#: ../data/interface.ui.h:5
msgid "CPU History"
134
msgstr "Lịch sử CPU"
135

136 137
#: ../data/interface.ui.h:6
msgid "Memory and Swap History"
138
msgstr "Lịch sử bộ nhớ và tráo đổi"
139

140
#: ../data/interface.ui.h:7 ../src/interface.cpp:260
141
#: ../src/procproperties.cpp:70 ../src/proctable.cpp:349
142 143
msgid "Memory"
msgstr "Bộ nhớ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
144

145
#: ../data/interface.ui.h:8 ../src/interface.cpp:272
146
msgid "Swap"
147
msgstr "Tráo đổi"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
148

149 150
#: ../data/interface.ui.h:9
msgid "Network History"
151
msgstr "Lịch sử mạng"
152

153
#: ../data/interface.ui.h:10 ../src/interface.cpp:300
154 155
msgid "Receiving"
msgstr "Nhận"
156

157 158 159
#: ../data/interface.ui.h:11
msgid "Total Received"
msgstr "Nhận tổng"
160

161 162
#: ../data/interface.ui.h:12 ../src/interface.cpp:315
msgid "Sending"
163
msgstr "Gửi"
164

165 166 167
#: ../data/interface.ui.h:13
msgid "Total Sent"
msgstr "Gửi tổng"
168

169
#: ../data/interface.ui.h:14 ../data/preferences.ui.h:13
170 171
msgid "Resources"
msgstr "Tài nguyên"
172

173
#: ../data/interface.ui.h:15 ../data/preferences.ui.h:16
174 175
msgid "File Systems"
msgstr "Hệ thống tập tin"
176

177
#: ../data/lsof.ui.h:1
178
msgctxt "Window title for Search for Open Files dialog"
179
msgid "Search for Open Files"
180
msgstr "Tìm tập tin đang mở"
181

182
#: ../data/lsof.ui.h:2
183 184
msgid "Filter files by name"
msgstr "Lọc các tập tin theo tên"
185

186
#: ../data/lsof.ui.h:3
187 188 189 190
msgid "Case insensitive"
msgstr "Không phân biệt HOA/thường"

#: ../data/menus.ui.h:1
191
msgctxt "Menu item to Open Search for Open Files dialog"
192 193 194 195 196
msgid "Search for Open Files"
msgstr "Tìm tập tin đang mở"

#: ../data/menus.ui.h:2
msgid "Preferences"
197
msgstr "Tùy thích"
198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231

#: ../data/menus.ui.h:3
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"

#: ../data/menus.ui.h:4
msgid "About"
msgstr "Giới thiệu"

#: ../data/menus.ui.h:5
msgid "Quit"
msgstr "Thoát"

#: ../data/menus.ui.h:6
msgid "_Refresh"
msgstr "Cậ_p nhật"

#: ../data/menus.ui.h:7
msgid "_Active Processes"
msgstr "Tiến trình h_oạt động"

#: ../data/menus.ui.h:8
msgid "A_ll Processes"
msgstr "_Mọi tiến trình"

#: ../data/menus.ui.h:9
msgid "M_y Processes"
msgstr "Tiến trình của _tôi"

#: ../data/menus.ui.h:10
msgid "_Dependencies"
msgstr "_Phụ thuộc"

#: ../data/menus.ui.h:11
232 233
msgid "_Properties"
msgstr "T_huộc tính"
234 235

#: ../data/menus.ui.h:12
236 237
msgid "_Memory Maps"
msgstr "Sơ đồ _bộ nhớ"
238

239
#. Translators: this means
240
#: ../data/menus.ui.h:14
241 242
msgid "Open _Files"
msgstr "Mở _tập tin"
243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257

#: ../data/menus.ui.h:15
msgid "_Change Priority"
msgstr "Đổ_i độ ưu tiên"

#: ../data/menus.ui.h:16 ../src/util.cpp:215
msgid "Very High"
msgstr "Rất cao"

#: ../data/menus.ui.h:17 ../src/util.cpp:217
msgid "High"
msgstr "Cao"

#: ../data/menus.ui.h:18 ../src/util.cpp:219
msgid "Normal"
258
msgstr "Thường"
259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272

#: ../data/menus.ui.h:19 ../src/util.cpp:221
msgid "Low"
msgstr "Thấp"

#: ../data/menus.ui.h:20 ../src/util.cpp:223
msgid "Very Low"
msgstr "Rất thấp"

#: ../data/menus.ui.h:21
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"

#: ../data/menus.ui.h:22
273 274 275 276 277 278
msgid "_Stop"
msgstr "_Dừng"

#: ../data/menus.ui.h:23
msgid "_Continue"
msgstr "Tiếp tụ_c"
279

280
#: ../data/menus.ui.h:24
281 282
msgid "_End"
msgstr "_Kết thúc"
283

284
#: ../data/menus.ui.h:25
285 286
msgid "_Kill"
msgstr "Buộc _kết thúc"
287

288 289 290
#: ../data/openfiles.ui.h:1
msgid "Open Files"
msgstr "Mở tập tin"
291

292 293
#: ../data/preferences.ui.h:1
msgid "System Monitor Preferences"
294
msgstr "Cài đặt bộ theo dõi hệ thống theo ý thích riêng"
295

296 297 298
#: ../data/preferences.ui.h:2
msgid "Behavior"
msgstr "Ứng xử"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
299

300 301
#: ../data/preferences.ui.h:3
msgid "_Update interval in seconds:"
302
msgstr "_Thời gian cập nhật tính bằng giây:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
303

304 305 306
#: ../data/preferences.ui.h:4
msgid "Enable _smooth refresh"
msgstr "Bật cập nhật _mịn"
307

308 309 310
#: ../data/preferences.ui.h:5
msgid "Alert before ending or _killing processes"
msgstr "Cảnh giác trước khi buộc /_kết thúc tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
311

312 313
#: ../data/preferences.ui.h:6
msgid "_Divide CPU usage by CPU count"
314
msgstr "_Chia tiêu dùng CPU theo số CPU"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
315

316 317 318
#: ../data/preferences.ui.h:7
msgid "Information Fields"
msgstr "Trường thông tin"
319

320 321 322
#: ../data/preferences.ui.h:8
msgid "Process i_nformation shown in list:"
msgstr "Thô_ng tin tiến trình được hiển thị trong danh sách:"
323

324 325 326
#: ../data/preferences.ui.h:10
msgid "Graphs"
msgstr "Đồ thị"
327

328
#: ../data/preferences.ui.h:11
329 330 331 332
msgid "_Draw CPU chart as stacked area chart"
msgstr "_Vẽ đồ thị CPU theo kiểu vùng xếp chồng"

#: ../data/preferences.ui.h:12
333
msgid "_Show network speed in bits"
334
msgstr "_Hiện tốc độ mạng theo bit"
335

336
#: ../data/preferences.ui.h:14
337 338
msgid "Show _all file systems"
msgstr "Hiện _mọi hệ thống tập tin"
339

340 341 342 343
#: ../data/preferences.ui.h:15
msgid "File system i_nformation shown in list:"
msgstr "Thô_ng tin hệ thống tập tin được hiển thị trong danh sách:"

344
#: ../data/renice.ui.h:1 ../src/procdialogs.cpp:153
345 346 347 348
msgid "_Cancel"
msgstr "T_hôi"

#: ../data/renice.ui.h:2
349 350
msgid "Change _Priority"
msgstr "Đổi độ ư_u tiên"
351

352
#: ../data/renice.ui.h:3
353
msgid "_Nice value:"
354
msgstr "Giá trị ư_u tiên:"
355

356
#: ../data/renice.ui.h:4
357 358 359 360
msgid ""
"<small><i><b>Note:</b> The priority of a process is given by its nice value. "
"A lower nice value corresponds to a higher priority.</i></small>"
msgstr ""
361 362 363
"<small><i><b>Ghi chú:</b> Độ ưu tiên của tiến trình được thể hiện bởi giá "
"trị \"nice\" (dễ thương). Giá trị thấp hơn tương ứng với độ ưu tiên cao hơn."
"</i></small>"
364

365
#: ../src/application.cpp:303
366 367
msgid "A simple process and system monitor."
msgstr "Một công cụ đơn giản để theo dõi hệ thống và các tiến trình đang chạy."
368

369
#: ../src/argv.cpp:22
370
msgid "Show the Processes tab"
371
msgstr "Hiện thẻ “Tiến trình”"
372

373
#: ../src/argv.cpp:27
374
msgid "Show the Resources tab"
375
msgstr "Hiện thẻ “Tài nguyên”"
376

377
#: ../src/argv.cpp:32
378
msgid "Show the File Systems tab"
379
msgstr "Hiện thẻ “Hệ thống tập tin”"
380

381
#: ../src/argv.cpp:36
382 383
msgid "Show the application's version"
msgstr "Hiện phiên bản của ứng dụng"
384

385
#: ../src/disks.cpp:361 ../src/memmaps.cpp:329
386 387
msgid "Device"
msgstr "Thiết bị"
388

389
#: ../src/disks.cpp:362
390 391
msgid "Directory"
msgstr "Thư mục"
392

393
#: ../src/disks.cpp:363 ../src/gsm_color_button.c:165 ../src/openfiles.cpp:252
394 395
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
396

397
#: ../src/disks.cpp:364
398 399
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
400

401
#: ../src/disks.cpp:365
402
msgid "Free"
403
msgstr "Trống"
404

405
#: ../src/disks.cpp:366
406
msgid "Available"
407
msgstr "Còn"
408

409
#: ../src/disks.cpp:367
410
msgid "Used"
411
msgstr "Đã dùng"
412

413
#. xgettext: ? stands for unknown
414
#: ../src/e_date.c:156
415 416
msgid "?"
msgstr "?"
417

418
#: ../src/e_date.c:163
419 420
msgid "Today %l:%M %p"
msgstr "Hôm nay %l:%M %p"
421

422
#: ../src/e_date.c:172
423 424
msgid "Yesterday %l:%M %p"
msgstr "Hôm qua %l:%M %p"
425

426
#: ../src/e_date.c:184
427 428
msgid "%a %l:%M %p"
msgstr "%a %l:%M %p"
429

430
#: ../src/e_date.c:192
431 432
msgid "%b %d %l:%M %p"
msgstr "%d %b %l:%M %p"
433

434
#: ../src/e_date.c:194
435 436
msgid "%b %d %Y"
msgstr "%d %b %Y"
437

438
#: ../src/gsm_color_button.c:141
439 440 441
msgid "Fraction"
msgstr "Phân số"

442
#. TRANSLATORS: description of the pie color picker's (mem, swap) filled percentage property
443
#: ../src/gsm_color_button.c:143
444
msgid "Percentage full for pie color pickers"
445
msgstr "Phần trăm đầy cho bảng chọn màu"
446

447
#: ../src/gsm_color_button.c:150
448 449 450
msgid "Title"
msgstr "Tựa đề"

451
#: ../src/gsm_color_button.c:151
452 453 454
msgid "The title of the color selection dialog"
msgstr "Tựa đề của hộp thoại chọn màu"

455
#: ../src/gsm_color_button.c:152 ../src/gsm_color_button.c:515
456
msgid "Pick a Color"
457
msgstr "Chọn màu"
458

459
#: ../src/gsm_color_button.c:158
460 461 462
msgid "Current Color"
msgstr "Màu hiện có"

463
#: ../src/gsm_color_button.c:159
464 465 466
msgid "The selected color"
msgstr "Màu đã chọn"

467
#: ../src/gsm_color_button.c:166
468
msgid "Type of color picker"
469
msgstr "Kiểu bộ chọn màu"
470

471
#: ../src/gsm_color_button.c:437
472 473 474
msgid "Received invalid color data\n"
msgstr "Nhận được dữ liệu màu không hợp lệ\n"

475
#: ../src/gsm_color_button.c:538
476 477 478
msgid "Click to set graph colors"
msgstr "Nhấn vào để đặt màu sắc đồ thị"

479
#. Translators: color picker title, %s is CPU, Memory, Swap, Receiving, Sending
480
#: ../src/interface.cpp:187
481
#, c-format
482
msgid "Pick a Color for '%s'"
483
msgstr "Chọn màu cho “%s”"
484

485
#: ../src/interface.cpp:220 ../src/procproperties.cpp:78
486 487
msgid "CPU"
msgstr "CPU"
488

489
#: ../src/interface.cpp:222
490
#, c-format
491 492
msgid "CPU%d"
msgstr "CPU%d"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
493

494 495
#: ../src/interface.cpp:374
msgid "translator-credits"
496
msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <gnome-vi-list@gnome.org>"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
497

498
#: ../src/load-graph.cpp:157
499 500 501 502
#, c-format
msgid "%u second"
msgid_plural "%u seconds"
msgstr[0] "%u giây"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
503

504
#: ../src/load-graph.cpp:366
505
msgid "not available"
506
msgstr "không sẵn sàng"
507

508
#. xgettext: 540MiB (53 %) of 1.0 GiB
509
#: ../src/load-graph.cpp:369
510
#, c-format
511
msgid "%s (%.1f%%) of %s"
512
msgstr "%s (%.1f%%) trên %s"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
513

514
#: ../src/lsof.cpp:118
515 516 517 518 519
#, c-format
msgid "%d open file"
msgid_plural "%d open files"
msgstr[0] "Mở %d tập tin"

520
#: ../src/lsof.cpp:120
521 522 523 524
#, c-format
msgid "%d matching open file"
msgid_plural "%d matching open files"
msgstr[0] "Tìm thấy %d tập tin đang mở khớp mẫu"
525

526
#: ../src/lsof.cpp:247
527 528
msgid "Process"
msgstr "Tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
529

530
#: ../src/lsof.cpp:259
531 532
msgid "PID"
msgstr "PID"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
533

534
#: ../src/lsof.cpp:269 ../src/memmaps.cpp:307
535 536
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
537

538
#. xgettext: virtual memory start
539
#: ../src/memmaps.cpp:309
540 541
msgid "VM Start"
msgstr "Đầu bộ nhớ ảo"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
542

543
#. xgettext: virtual memory end
544
#: ../src/memmaps.cpp:311
545 546 547 548
msgid "VM End"
msgstr "Cuối bộ nhớ ảo"

#. xgettext: virtual memory syze
549
#: ../src/memmaps.cpp:313
550 551 552
msgid "VM Size"
msgstr "Cỡ bộ nhớ ảo"

553
#: ../src/memmaps.cpp:314
554 555
msgid "Flags"
msgstr "Cờ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
556

557
#. xgettext: virtual memory offset
558
#: ../src/memmaps.cpp:316
559
msgid "VM Offset"
560
msgstr "Offset bộ nhớ ảo"
561 562 563

#. xgettext: memory that has not been modified since
#. it has been allocated
564
#: ../src/memmaps.cpp:319
565 566 567 568 569
msgid "Private clean"
msgstr "Riêng sạch"

#. xgettext: memory that has been modified since it
#. has been allocated
570
#: ../src/memmaps.cpp:322
571 572 573 574 575
msgid "Private dirty"
msgstr "Riêng bẩn"

#. xgettext: shared memory that has not been modified
#. since it has been allocated
576
#: ../src/memmaps.cpp:325
577
msgid "Shared clean"
578
msgstr "Chung sạch"
579 580 581

#. xgettext: shared memory that has been modified
#. since it has been allocated
582
#: ../src/memmaps.cpp:328
583
msgid "Shared dirty"
584
msgstr "Chung bẩn"
585

586
#: ../src/memmaps.cpp:330
587
msgid "Inode"
588
msgstr "Nút"
589

590
#: ../src/memmaps.cpp:440
591 592 593
msgid "Memory Maps"
msgstr "Sơ đồ bộ nhớ"

594
#: ../src/memmaps.cpp:452
595
#, c-format
596
msgid "_Memory maps for process \"%s\" (PID %u):"
597
msgstr "Sơ đồ _bộ nhớ cho tiến trình “%s” (PID %u):"
598

599
#: ../src/openfiles.cpp:40
600 601 602
msgid "file"
msgstr "tập tin"

603
#: ../src/openfiles.cpp:42
604 605 606
msgid "pipe"
msgstr "ống dẫn"

607
#: ../src/openfiles.cpp:44
608 609 610
msgid "IPv6 network connection"
msgstr "Kết nối mạng IPv6"

611
#: ../src/openfiles.cpp:46
612 613 614
msgid "IPv4 network connection"
msgstr "Kết nối mạng IPv4"

615
#: ../src/openfiles.cpp:48
616 617 618
msgid "local socket"
msgstr "ổ cắm cục bộ"

619
#: ../src/openfiles.cpp:50
620 621 622 623 624 625
msgid "unknown type"
msgstr "kiểu lạ"

#. Translators: "FD" here means "File Descriptor". Please use
#. a very short translation if possible, and at most
#. 2-3 characters for it to be able to fit in the UI.
626
#: ../src/openfiles.cpp:251
627
msgid "FD"
628
msgstr "FD"
629

630
#: ../src/openfiles.cpp:253
631 632 633
msgid "Object"
msgstr "Đối tượng"

634
#: ../src/openfiles.cpp:336
635
#, c-format
636
msgid "_Files opened by process \"%s\" (PID %u):"
637
msgstr "Các _tập tin được mở bởi tiến trình “%s” (PID %u):"
638

639 640 641
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:1
msgid "Main window size and position in the form (width, height, xpos, ypos)"
msgstr "Kích cỡ cửa sổ chính và vị trí của nó theo dạng (rộng, cao, x, y)"
642

643 644 645
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:2
msgid "Main Window should open maximized"
msgstr "Cửa sổ chính mở ở cỡ tối đa"
646

647
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:3
648 649 650
msgid "Show process dependencies in tree form"
msgstr "Hiển thị cách phụ thuộc vào tiến trình, có dạng cây"

651
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:4
652 653 654
msgid "Solaris mode for CPU percentage"
msgstr "Chế độ Solaris cho phần trăm CPU"

655
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:5
656 657 658 659 660
msgid ""
"If TRUE, system-monitor operates in 'Solaris mode' where a task's CPU usage "
"is divided by the total number of CPUs. Otherwise, it operates in 'Irix "
"mode'."
msgstr ""
661
"Nếu ĐÚNG thì bộ theo dõi hệ thống chạy trong “chế độ Solaris”, trong đó độ "
662
"sử dụng bộ xử lý trung tâm của tác vụ được chia cho tổng số CPU. Không thì "
663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675
"nó chạy trong “chế độ Irix”."

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:6
msgid "Show CPU chart as stacked area chart"
msgstr "Hiển thị đồ thị CPU là dạng biểu đồ vùng chồng"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:7
msgid ""
"If TRUE, system-monitor shows the CPU chart as a stacked area chart instead "
"of a line chart."
msgstr ""
"nếu ĐÚNG, theo dõi hệ thống sẽ hiển thị đồ thị CPU dạng biểu đồ vùng xếp "
"chồng thay cho kiểu đường."
676

677
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:8
678 679 680
msgid "Enable/Disable smooth refresh"
msgstr "Bật/tắt cập nhật mịn"

681
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:9
682 683 684
msgid "Show warning dialog when killing processes"
msgstr "Hiện hộp thoại cảnh báo khi buộc kết thúc của tiến trình"

685
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:10
686 687 688
msgid "Time in milliseconds between updates of the process view"
msgstr "Thời gian theo mili giây, giữa hai lần cập nhật ô xem tiến trình"

689
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:11
690 691 692
msgid "Time in milliseconds between updates of the graphs"
msgstr "Thời gian theo mili giây, giữa hai lần cập nhật đồ thị"

693
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:12
694 695 696
msgid "Whether information about all file systems should be displayed"
msgstr "Có nên hiển thị thông tin về mọi hệ thống tập tin hay không"

697
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:13
698 699 700 701 702
msgid ""
"Whether to display information about all file systems (including types like "
"'autofs' and 'procfs'). Useful for getting a list of all currently mounted "
"file systems."
msgstr ""
703 704
"Có nên hiển thị thông tin vê mọi hệ thống tập tin (gồm kiểu tập tin hệ thống "
"như “autofs” và “procfs”) hay không. Có ích để lấy một danh sách các hệ "
705 706
"thống tập tin được gắn kết hiện thời."

707
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:14
708 709 710
msgid "Time in milliseconds between updates of the devices list"
msgstr "Thời gian theo mili giây, giữa hai lần cập nhật danh sách thiết bị"

711 712 713
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:15
msgid "Determines which processes to show."
msgstr "Xác định xem tiến trình nào cần hiển thị."
714

715
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:16
716 717 718
msgid "Saves the currently viewed tab"
msgstr "Lưu thanh đang xem hiện thời"

719
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:17
720
msgid "CPU colors"
721
msgstr "Màu CPU"
722

723
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:18
724
msgid "Each entry is in the format (CPU#, Hexadecimal color value)"
725
msgstr "Mỗi mục trong định dạng (CPU#, giá trị màu thập lục phân)"
726

727
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:19
728 729 730
msgid "Default graph memory color"
msgstr "Màu bộ nhớ đồ thị mặc định"

731
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:20
732
msgid "Default graph swap color"
733
msgstr "Màu đồ thị tráo đổi mặc định"
734

735
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:21
736
msgid "Default graph incoming network traffic color"
737
msgstr "Màu đồ thị dữ liệu vào mạng mặc định"
738

739
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:22
740
msgid "Default graph outgoing network traffic color"
741
msgstr "Màu đồ thị dữ liệu ra mạng mặc định"
742

743
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:23
744
msgid "Show network traffic in bits"
745
msgstr "Hiện lưu lượng mạng theo bit"
746

747
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:24
748 749 750
msgid "Process view sort column"
msgstr "Sắp xếp cột ô xem tiến trình"

751
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:25
752 753 754
msgid "Process view columns order"
msgstr "Thứ tự cột ô xem tiến trình"

755
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:26
756 757 758
msgid "Process view sort order"
msgstr "Thứ tự sắp xếp ô xem tiến trình"

759
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:27
760 761 762
msgid "Width of process 'Name' column"
msgstr "Độ rộng của cột tên tiến trình"

763
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:28
764 765 766
msgid "Show process 'Name' column on startup"
msgstr "Hiện cột tên tiến trình khi khởi chạy"

767
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:29
768
msgid "Width of process 'User' column"
769
msgstr "Độ rộng của cột “Người dùng”"
770

771
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:30
772
msgid "Show process 'User' column on startup"
773
msgstr "Hiện cột “Người dùng” khi khởi chạy"
774

775
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:31
776
msgid "Width of process 'Status' column"
777
msgstr "Độ rộng của cột “Trạng thái” tiến trình"
778

779
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:32
780 781 782
msgid "Show process 'Status' column on startup"
msgstr "Hiện cột trạng thái tiến trình khi khởi chạy"

783
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:33
784
msgid "Width of process 'Virtual Memory' column"
785
msgstr "Độ rộng của cột “Bộ nhớ ảo” của tiến trình"
786

787
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:34
788
msgid "Show process 'Virtual Memory' column on startup"
789
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ ảo” của tiến trình khi khởi chạy"
790

791
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:35
792
msgid "Width of process 'Resident Memory' column"
793
msgstr "Độ rộng của cột “Bộ nhớ thường trú” của tiến trình"
794

795
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:36
796
msgid "Show process 'Resident Memory' column on startup"
797
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ thường trú” của tiến trình khi khởi chạy"
798

799
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:37
800
msgid "Width of process 'Writable Memory' column"
801
msgstr "Độ rộng của cột “Bộ nhớ ghi được” của tiến trình"
802

803
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:38
804
msgid "Show process 'Writable Memory' column on startup"
805
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ ghi được” của tiến trình khi khởi chạy"
806

807
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:39
808 809 810
msgid "Width of process 'Shared Memory' column"
msgstr "Độ rộng của cột bộ nhớ dùng chung của tiến trình"

811
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:40
812
msgid "Show process 'Shared Memory' column on startup"
813
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ dùng chung” của tiến trình khi khởi chạy"
814

815
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:41
816
msgid "Width of process 'X Server Memory' column"
817
msgstr "Độ rộng của cột “Bộ nhớ trình phục vụ X” tiến trình"
818

819
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:42
820
msgid "Show process 'X Server Memory' column on startup"
821
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ trình phục vụ X” tiến trình khi khởi chạy"
822

823
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:44
824 825
#, no-c-format
msgid "Width of process 'CPU %' column"
826
msgstr "Độ rộng của cột “Phần trăm CPU” tiến trình"
827

828
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:46
829 830
#, no-c-format
msgid "Show process 'CPU %' column on startup"
831
msgstr "Hiện cột “Phần trăm CPU” tiến trình khi khởi chạy"
832

833
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:47
834 835 836
msgid "Width of process 'CPU Time' column"
msgstr "Độ rộng của cột thời gian CPU tiến trình"

837
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:48
838 839 840
msgid "Show process 'CPU Time' column on startup"
msgstr "Hiện cột thời gian CPU tiến trình khi khởi chạy"

841
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:49
842 843 844
msgid "Width of process 'Started' column"
msgstr "Độ rộng của cột giờ bắt đầu tiến trình"

845
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:50
846 847
msgid "Show process 'Started' column on startup"
msgstr "Hiện cột giờ bắt đầu tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
848

849
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:51
850 851
msgid "Width of process 'Nice' column"
msgstr "Độ rộng của cột ưu tiên tài nguyên tiến trình"
852

853
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:52
854
msgid "Show process 'Nice' column on startup"
855
msgstr "Hiện cột “Ưu tiên” tiến trình khi khởi chạy"
856

857
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:53
858
msgid "Width of process 'PID' column"
859
msgstr "Độ rộng của cột “Mã số tiến trình”"
860

861
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:54
862
msgid "Show process 'PID' column on startup"
863
msgstr "Hiện cột “Mã số tiến trình” khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
864

865
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:55
866
msgid "Width of process 'SELinux Security Context' column"
867
msgstr "Độ rộng của cột “Ngữ cảnh bảo mật SELinux” tiến trình"
868

869
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:56
870
msgid "Show process 'SELinux Security Context' column on startup"
871
msgstr "Hiện cột “Ngữ cảnh bảo mật SELinux” tiến trình khi khởi chạy"
872

873
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:57
874
msgid "Width of process 'Command Line' column"
875
msgstr "Độ rộng của cột “Dòng lệnh” tiến trình"
876

877
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:58
878
msgid "Show process 'Command Line' column on startup"
879
msgstr "Độ rộng của cột “Dòng lệnh” tiến trình khi khởi chạy"
880

881
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:59
882
msgid "Width of process 'Memory' column"
883
msgstr "Độ rộng của cột “Bộ nhớ” tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
884

885
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:60
886
msgid "Show process 'Memory' column on startup"
887
msgstr "Hiện cột “Bộ nhớ” tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
888

889
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:61
890
msgid "Width of process 'Waiting Channel' column"
891
msgstr "Độ rộng của cột “Kênh đợi” tiến trình"
892

893
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:62
894
msgid "Show process 'Waiting Channel' column on startup"
895
msgstr "Hiện cột “Kênh đợi” tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
896

897
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:63
898
msgid "Width of process 'Control Group' column"
899
msgstr "Độ rộng của cột “Nhóm điều khiển” tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
900

901
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:64
902
msgid "Show process 'Control Group' column on startup"
903
msgstr "Hiện cột “Nhóm điều khiển” tiến trình khi khởi chạy"
904

905
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:65
906
msgid "Width of process 'Unit' column"
907
msgstr "Độ rộng của cột “Đơn vị” tiến trình"
908

909
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:66
910
msgid "Show process 'Unit' column on startup"
911
msgstr "Hiện cột “Đơn vị” tiến trình khi khởi chạy"
912

913
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:67
914
msgid "Width of process 'Session' column"
915
msgstr "Độ rộng của cột “Phiên làm việc” tiến trình"
916

917
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:68
918
msgid "Show process 'Session' column on startup"
919
msgstr "Hiện cột “Phiên làm việc” tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
920

921
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:69
922
msgid "Width of process 'Seat' column"
923
msgstr "Độ rộng của cột “Ghế” tiến trình"
924

925
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:70
926
msgid "Show process 'Seat' column on startup"
927
msgstr "Hiện cột “Ghế” tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
928

929
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:71
930
msgid "Width of process 'Owner' column"
931
msgstr "Độ rộng của cột “Người sở hữu” tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
932

933
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:72
934
msgid "Show process 'Owner' column on startup"
935
msgstr "Hiện cột “Người sở hữu” tiến trình khi khởi chạy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
936

937
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:73
938
msgid "Width of process 'Priority' column"
939
msgstr "Độ rộng của cột “Độ ưu tiên” tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
940

941
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:74
942
msgid "Show process 'Priority' column on startup"
943
msgstr "Hiện cột “Độ ưu tiên” tiến trình khi khởi chạy"
944

945
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:75
946
msgid "Disk view sort column"
947
msgstr "Sắp xếp cột ô xem đĩa"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
948

949
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:76
950
msgid "Disk view sort order"
951
msgstr "Thứ tự sắp xếp ô xem đĩa"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
952

953
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:77
954 955
msgid "Disk view columns order"
msgstr "Thứ tự cột ô xem đĩa"
956

957 958 959 960 961 962 963 964 965 966 967 968 969 970 971 972 973 974 975 976 977 978 979 980 981 982 983 984 985 986 987 988 989 990 991 992 993 994 995 996 997 998 999 1000 1001 1002 1003 1004 1005 1006 1007 1008 1009 1010 1011 1012 1013
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:78
msgid "Width of disk view 'Device' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Thiết bị” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:79
msgid "Show disk view 'Device' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Thiết bị” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:80
msgid "Width of disk view 'Directory' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Thư mục” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:81
msgid "Show disk view 'Directory' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Thư mục” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:82
msgid "Width of disk view 'Type' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Kiểu” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:83
msgid "Show disk view 'Type' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Kiểu” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:84
msgid "Width of disk view 'Total' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Tổng” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:85
msgid "Show disk view 'Total' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Tổng cộng” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:86
msgid "Width of disk view 'Free' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Chỗ trống” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:87
msgid "Show disk view 'Free' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Chỗ trống” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:88
msgid "Width of disk view 'Available' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Sẵn dùng” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:89
msgid "Show disk view 'Available' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Sẵn dùng” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:90
msgid "Width of disk view 'Used' column"
msgstr "Độ rộng của cột “Dùng” đĩa"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:91
msgid "Show disk view 'Used' column on startup"
msgstr "Hiện cột xem “Đã dùng” đĩa khi khởi chạy"

#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:92
1014
msgid "Memory map sort column"
1015
msgstr "Sắp xếp cột ô xem bộ nhớ"
1016

1017
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:93
1018
msgid "Memory map sort order"
1019
msgstr "Thứ tự cột ô xem bộ nhớ"
1020

1021
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:94
1022
msgid "Open files sort column"
1023
msgstr "Cột sắp xếp mở tập tin"
1024

1025
#: ../src/org.gnome.gnome-system-monitor.gschema.xml.in.in.h:95
1026
msgid "Open files sort order"
1027
msgstr "Thứ tự sắp xếp mở tập tin"
1028

1029
#: ../src/prefsdialog.cpp:171
1030 1031 1032 1033
msgid "Icon"
msgstr "Biểu tượng"

#: ../src/procactions.cpp:75
1034
#, c-format
1035
msgid ""
1036
"Cannot change the priority of process with PID %d to %d.\n"
1037
"%s"
1038 1039
msgstr ""
"Không thể thay đổi độ ưu tiên của tiến trình có PID %d thành %d.\n"
1040
"%s"
1041

1042
#: ../src/procactions.cpp:153
1043
#, c-format
1044
msgid ""
1045
"Cannot kill process with PID %d with signal %d.\n"
1046
"%s"
1047 1048
msgstr ""
"Không thể buộc kết thúc tiến trình có PID %d với tín hiệu %d.\n"
1049
"%s"
1050

1051
#. xgettext: primary alert message for killing single process
1052
#: ../src/procdialogs.cpp:76
1053 1054 1055 1056 1057 1058
#, c-format
msgid "Are you sure you want to kill the selected process “%s” (PID: %u)?"
msgstr ""
"Bạn có thực sự muốn buộc kết thúc tiến trình đã chọn “%s” (PID: %u) không?"

#. xgettext: primary alert message for ending single process
1059
#: ../src/procdialogs.cpp:82
1060 1061 1062 1063
#, c-format
msgid "Are you sure you want to end the selected process “%s” (PID: %u)?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn kết thúc tiến trình đã chọn “%s” (PID: %u) không?"

1064 1065 1066 1067 1068 1069 1070
#. SIGSTOP
#. xgettext: primary alert message for stopping single process
#: ../src/procdialogs.cpp:88
#, c-format
msgid "Are you sure you want to stop the selected process “%s” (PID: %u)?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn dừng tiến trình đã chọn “%s” (PID: %u) không?"

1071
#. xgettext: primary alert message for killing multiple processes
1072
#: ../src/procdialogs.cpp:97
1073 1074 1075
#, c-format
msgid "Are you sure you want to kill the selected process?"
msgid_plural "Are you sure you want to kill the %d selected processes?"
1076
msgstr[0] "Bạn có thực sự muốn giết %d tiến trình đã chọn không?"
1077 1078

#. xgettext: primary alert message for ending multiple processes
1079
#: ../src/procdialogs.cpp:103
1080
#, c-format
1081 1082 1083
msgid "Are you sure you want to end the selected process?"
msgid_plural "Are you sure you want to end the %d selected processes?"
msgstr[0] "Bạn có thực sự muốn chấm dứt %d tiến trình đã chọn không?"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1084

1085 1086 1087 1088 1089 1090 1091 1092
#. SIGSTOP
#. xgettext: primary alert message for stopping multiple processes
#: ../src/procdialogs.cpp:109
#, c-format
msgid "Are you sure you want to stop the selected process?"
msgid_plural "Are you sure you want to stop the %d selected processes?"
msgstr[0] "Bạn có thực sự muốn dừng %d tiến trình đã chọn không?"

1093
#. xgettext: secondary alert message
1094
#: ../src/procdialogs.cpp:119
1095 1096 1097 1098 1099
msgid ""
"Killing a process may destroy data, break the session or introduce a "
"security risk. Only unresponsive processes should be killed."
msgstr ""
"Việc ép buộc kết thúc tiến trình có thể hủy dữ liệu, hỏng phiên chạy hoặc "
1100
"rủi ro bảo mật. Chỉ nên buộc kết thúc tiến trình bị treo, không đáp ứng thôi."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1101

1102
#: ../src/procdialogs.cpp:122
1103 1104 1105
msgid "_Kill Process"
msgid_plural "_Kill Processes"
msgstr[0] "Buộc _kết thúc tiến trình"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1106

1107 1108 1109