Commit aa679821 authored by Trần Ngọc Quân's avatar Trần Ngọc Quân Committed by Administrator
Browse files

Update Vietnamese translation

parent 8aa645ae
Pipeline #269726 passed with stages
in 52 seconds
......@@ -2,15 +2,15 @@
# Copyright © 2016 GNOME i18n Project for Vietnamese.
# This file is distributed under the same license as the gnome-shell-extensions package.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2011.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2016, 2017.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2014, 2016, 2017, 2021.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnome-shell-extensions master\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"shell&keywords=I18N+L10N&component=extensions\n"
"POT-Creation-Date: 2017-09-03 13:30+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2017-09-04 14:34+0700\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://gitlab.gnome.org/GNOME/gnome-shell-extensions/"
"issues\n"
"POT-Creation-Date: 2020-05-28 00:55+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2021-03-27 14:51+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
"Language: vi\n"
......@@ -28,72 +28,11 @@ msgstr "GNOME cổ điển"
msgid "This session logs you into GNOME Classic"
msgstr "Phiên làm việc này đăng nhập bạn vào GNOME Cổ điển"
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:7
msgid "Attach modal dialog to the parent window"
msgstr "Gắn hộp thoại dạng luôn nằm trên cửa sổ mẹ"
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:8
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:25
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:33
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:41
msgid ""
"This key overrides the key in org.gnome.mutter when running GNOME Shell."
msgstr ""
"Khóa này sẽ đè lên khóa có trong org.gnome.mutter khi chạy Hệ vỏ GNOME."
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:16
msgid "Arrangement of buttons on the titlebar"
msgstr "Sắp xếp các nút trên thanh tiêu đề"
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:17
msgid ""
"This key overrides the key in org.gnome.desktop.wm.preferences when running "
"GNOME Shell."
msgstr ""
"Khóa này sẽ đè lên khóa có trong org.gnome.desktop.wm.preferences khi đang "
"chạy Hệ vỏ GNOME."
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:24
msgid "Enable edge tiling when dropping windows on screen edges"
msgstr "Bật xếp lớp ở cạnh khi thả cửa sổ vào cạnh màn hình"
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:32
msgid "Workspaces only on primary monitor"
msgstr "Không gian làm việc chỉ ở trên màn hình chính"
#: data/org.gnome.shell.extensions.classic-overrides.gschema.xml:40
msgid "Delay focus changes in mouse mode until the pointer stops moving"
msgstr "Khoảng trễ chờ cho con chuột ngừng di chuyển"
#: extensions/alternate-tab/prefs.js:20
msgid "Thumbnail only"
msgstr "Chỉ ảnh nhỏ"
#: extensions/alternate-tab/prefs.js:21
msgid "Application icon only"
msgstr "Chỉ có ảnh nhỏ đại diện cho ứng dụng"
#: extensions/alternate-tab/prefs.js:22
msgid "Thumbnail and application icon"
msgstr "Ảnh thu nhỏ và biểu tượng của ứng dụng"
#: extensions/alternate-tab/prefs.js:38
msgid "Present windows as"
msgstr "Cửa sổ hiện tại như là"
#: extensions/alternate-tab/prefs.js:69
msgid "Show only windows in the current workspace"
msgstr "Chỉ hiển thị các cửa sổ trong không gian làm việc hiện tại"
#: extensions/apps-menu/extension.js:41
msgid "Activities Overview"
msgstr "Tổng quan hoạt động"
#: extensions/apps-menu/extension.js:141
#: extensions/apps-menu/extension.js:113
msgid "Favorites"
msgstr "Ưa thích"
#: extensions/apps-menu/extension.js:436
#: extensions/apps-menu/extension.js:369
msgid "Applications"
msgstr "Ứng dụng"
......@@ -109,73 +48,29 @@ msgstr ""
"Một danh sách chuỗi, mỗi chuỗi là một mã số của ứng dụng (tên tập tin ."
"desktop), theo sau là dấu hai chấm và mã số không gian làm việc"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:60
msgid "Application"
msgstr "Ứng dụng"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:69
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:127
msgid "Workspace"
msgstr "Không gian làm việc"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:35
msgid "Workspace Rules"
msgstr "Thước Không gian làm việc"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:85
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:243
msgid "Add Rule"
msgstr "Thêm quy tắc"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:106
msgid "Create new matching rule"
msgstr "Tạo mới một quy tắc khớp mẫu"
#: extensions/auto-move-windows/prefs.js:111
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
#. TRANSLATORS: %s is the filesystem name
#: extensions/drive-menu/extension.js:107
#: extensions/drive-menu/extension.js:112
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:233
#, javascript-format
msgid "Ejecting drive “%s” failed:"
msgstr "Gặp lỗi khi đẩy đĩa “%s” ra:"
msgstr "Gặp lỗi khi đẩy hệ thống tập tin “%s” ra:"
#: extensions/drive-menu/extension.js:125
#: extensions/drive-menu/extension.js:128
msgid "Removable devices"
msgstr "Đĩa di động"
#: extensions/drive-menu/extension.js:150
#: extensions/drive-menu/extension.js:155
msgid "Open Files"
msgstr "Mở tập tin"
#: extensions/example/extension.js:17
msgid "Hello, world!"
msgstr "Xin chào!"
#: extensions/example/org.gnome.shell.extensions.example.gschema.xml:5
msgid "Alternative greeting text."
msgstr "Lời chào thay thế."
#: extensions/example/org.gnome.shell.extensions.example.gschema.xml:6
msgid ""
"If not empty, it contains the text that will be shown when clicking on the "
"panel."
msgstr ""
"Nếu không rỗng, nó sẽ chứa chữ mà chữ này sẽ được hiển thị khi bấm chuột "
"trên bảng điều khiển."
#: extensions/example/prefs.js:30
msgid "Message"
msgstr "Thông báo"
#. TRANSLATORS: Example is the name of the extension, should not be
#. translated
#: extensions/example/prefs.js:43
msgid ""
"Example aims to show how to build well behaved extensions for the Shell and "
"as such it has little functionality on its own.\n"
"Nevertheless it’s possible to customize the greeting message."
msgstr ""
"Ví dụ có mục đích hướng dẫn làm cách nào để xây dựng các phần mở rộng chạy "
"tốt cho Hệ vỏ và do vậy nó chỉ có một ít chức năng.\n"
"Tuy thế nó có khả năng cá nhân hóa lời chào."
#: extensions/native-window-placement/org.gnome.shell.extensions.native-window-placement.gschema.xml:5
msgid "Use more screen for windows"
msgstr "Dùng nhiều màn hình cho các cửa sổ"
......@@ -204,31 +99,31 @@ msgstr ""
"đè lên cách ứng xử mặc định của hệ vỏ là ở dưới đáy. Những thay đổi này cần "
"khởi động lại hệ vỏ để có tác dụng."
#: extensions/places-menu/extension.js:78
#: extensions/places-menu/extension.js:81
#: extensions/places-menu/extension.js:89
#: extensions/places-menu/extension.js:93
msgid "Places"
msgstr "Mở nhanh"
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:65
#, javascript-format
msgid "Failed to mount volume for “%s”"
msgstr "Gặp lỗi khi gắn đĩa cho “%s”"
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:78
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:46
#, javascript-format
msgid "Failed to launch “%s”"
msgstr "Gặp lỗi khi khởi chạy \"%s\""
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:137
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:160
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:61
#, javascript-format
msgid "Failed to mount volume for “%s”"
msgstr "Gặp lỗi khi gắn đĩa cho “%s”"
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:148
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:171
msgid "Computer"
msgstr "Máy tính"
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:303
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:359
msgid "Home"
msgstr "Thư mục riêng"
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:347
#: extensions/places-menu/placeDisplay.js:404
msgid "Browse Network"
msgstr "Duyệt mạng"
......@@ -248,52 +143,47 @@ msgstr "Tên chủ đề"
msgid "The name of the theme, to be loaded from ~/.themes/name/gnome-shell"
msgstr "Tên của chủ đề, được tải từ ~/.themes/name/gnome-shell"
#: extensions/window-list/extension.js:110
#: extensions/window-list/extension.js:98
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
#: extensions/window-list/extension.js:129
#: extensions/window-list/extension.js:118
msgid "Unminimize"
msgstr "Thôi thu nhỏ"
#: extensions/window-list/extension.js:130
#: extensions/window-list/extension.js:118
msgid "Minimize"
msgstr "Thu nhỏ"
#: extensions/window-list/extension.js:136
#: extensions/window-list/extension.js:125
msgid "Unmaximize"
msgstr "Thôi phóng lớn"
msgstr "Thôi phóng hết cỡ"
#: extensions/window-list/extension.js:137
#: extensions/window-list/extension.js:125
msgid "Maximize"
msgstr "Phóng to hết cỡ"
#: extensions/window-list/extension.js:420
#: extensions/window-list/extension.js:428
msgid "Minimize all"
msgstr "Thu nhỏ tất cả"
#: extensions/window-list/extension.js:428
#: extensions/window-list/extension.js:434
msgid "Unminimize all"
msgstr "Thôi thu nhỏ tất cả"
#: extensions/window-list/extension.js:436
#: extensions/window-list/extension.js:440
msgid "Maximize all"
msgstr "Phóng to tất cả"
#: extensions/window-list/extension.js:445
#: extensions/window-list/extension.js:448
msgid "Unmaximize all"
msgstr "Thôi phóng to tất cả"
#: extensions/window-list/extension.js:454
#: extensions/window-list/extension.js:456
msgid "Close all"
msgstr "Đóng tất cả"
#: extensions/window-list/extension.js:678
#: extensions/workspace-indicator/extension.js:30
msgid "Workspace Indicator"
msgstr "Bộ chỉ thị không gian làm việc"
#: extensions/window-list/extension.js:842
#: extensions/window-list/extension.js:734
msgid "Window List"
msgstr "Danh sách cửa sổ"
......@@ -310,10 +200,21 @@ msgstr ""
"cửa số. Các giá trị có thể là “never”, “auto” và “always”."
#: extensions/window-list/org.gnome.shell.extensions.window-list.gschema.xml:20
#: extensions/window-list/prefs.js:100
msgid "Show windows from all workspaces"
msgstr "Hiển thị các cửa sổ trong mọi không gian làm việc"
#: extensions/window-list/org.gnome.shell.extensions.window-list.gschema.xml:21
msgid "Whether to show windows from all workspaces or only the current one."
msgstr ""
"Có hiển thị các cửa sổ từ mọi không gian làm việc hay chỉ trên màn hình hiện "
"tại mà thôi."
#: extensions/window-list/org.gnome.shell.extensions.window-list.gschema.xml:27
msgid "Show the window list on all monitors"
msgstr "Hiển thị danh sách cửa sổ ở mọi màn hình"
#: extensions/window-list/org.gnome.shell.extensions.window-list.gschema.xml:21
#: extensions/window-list/org.gnome.shell.extensions.window-list.gschema.xml:28
msgid ""
"Whether to show the window list on all connected monitors or only on the "
"primary one."
......@@ -321,39 +222,123 @@ msgstr ""
"Có hiển thị danh sách cửa sổ trên mọi màn hình đã kết nối hay chỉ trên màn "
"hình chính mà thôi."
#: extensions/window-list/prefs.js:32
#: extensions/window-list/prefs.js:29
msgid "Window Grouping"
msgstr "Nhóm cửa sổ lại"
#: extensions/window-list/prefs.js:50
#: extensions/window-list/prefs.js:58
msgid "Never group windows"
msgstr "Không bao giờ nhóm các cửa sổ lại với nhau"
#: extensions/window-list/prefs.js:51
#: extensions/window-list/prefs.js:59
msgid "Group windows when space is limited"
msgstr "Nhóm các cửa sổ lại với nhau khi không đủ chỗ"
#: extensions/window-list/prefs.js:52
#: extensions/window-list/prefs.js:60
msgid "Always group windows"
msgstr "Luôn nhóm các cửa sổ lại với nhau"
#: extensions/window-list/prefs.js:75
#: extensions/window-list/prefs.js:94
msgid "Show on all monitors"
msgstr "Hiển thị trên mọi màn hình"
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:141
#: extensions/window-list/workspaceIndicator.js:207
#: extensions/workspace-indicator/extension.js:213
msgid "Workspace Indicator"
msgstr "Bộ chỉ thị không gian làm việc"
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:34
msgid "Workspace Names"
msgstr "Tên không gian làm việc"
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:157
msgid "Name"
msgstr "Tên"
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:198
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:67
#, javascript-format
msgid "Workspace %d"
msgstr "Không gian làm việc %d"
#: extensions/workspace-indicator/prefs.js:218
msgid "Add Workspace"
msgstr "Thêm Không gian làm việc"
#~ msgid "Attach modal dialog to the parent window"
#~ msgstr "Gắn hộp thoại dạng luôn nằm trên cửa sổ mẹ"
#~ msgid ""
#~ "This key overrides the key in org.gnome.mutter when running GNOME Shell."
#~ msgstr ""
#~ "Khóa này sẽ đè lên khóa có trong org.gnome.mutter khi chạy Hệ vỏ GNOME."
#~ msgid "Arrangement of buttons on the titlebar"
#~ msgstr "Sắp xếp các nút trên thanh tiêu đề"
#~ msgid ""
#~ "This key overrides the key in org.gnome.desktop.wm.preferences when "
#~ "running GNOME Shell."
#~ msgstr ""
#~ "Khóa này sẽ đè lên khóa có trong org.gnome.desktop.wm.preferences khi "
#~ "đang chạy Hệ vỏ GNOME."
#~ msgid "Enable edge tiling when dropping windows on screen edges"
#~ msgstr "Bật xếp lớp ở cạnh khi thả cửa sổ vào cạnh màn hình"
#~ msgid "Workspaces only on primary monitor"
#~ msgstr "Không gian làm việc chỉ ở trên màn hình chính"
#~ msgid "Delay focus changes in mouse mode until the pointer stops moving"
#~ msgstr "Khoảng trễ chờ cho con chuột ngừng di chuyển"
#~ msgid "Thumbnail only"
#~ msgstr "Chỉ ảnh nhỏ"
#~ msgid "Application icon only"
#~ msgstr "Chỉ có ảnh nhỏ đại diện cho ứng dụng"
#~ msgid "Thumbnail and application icon"
#~ msgstr "Ảnh thu nhỏ và biểu tượng của ứng dụng"
#~ msgid "Present windows as"
#~ msgstr "Cửa sổ hiện tại như là"
#~ msgid "Activities Overview"
#~ msgstr "Tổng quan hoạt động"
#~ msgid "Application"
#~ msgstr "Ứng dụng"
#~ msgid "Create new matching rule"
#~ msgstr "Tạo mới một quy tắc khớp mẫu"
#~ msgid "Add"
#~ msgstr "Thêm"
#~ msgid "Hello, world!"
#~ msgstr "Xin chào!"
#~ msgid "Alternative greeting text."
#~ msgstr "Lời chào thay thế."
#~ msgid ""
#~ "If not empty, it contains the text that will be shown when clicking on "
#~ "the panel."
#~ msgstr ""
#~ "Nếu không rỗng, nó sẽ chứa chữ mà chữ này sẽ được hiển thị khi bấm chuột "
#~ "trên bảng điều khiển."
#~ msgid "Message"
#~ msgstr "Thông báo"
#~ msgid ""
#~ "Example aims to show how to build well behaved extensions for the Shell "
#~ "and as such it has little functionality on its own.\n"
#~ "Nevertheless it’s possible to customize the greeting message."
#~ msgstr ""
#~ "Ví dụ có mục đích hướng dẫn làm cách nào để xây dựng các phần mở rộng "
#~ "chạy tốt cho Hệ vỏ và do vậy nó chỉ có một ít chức năng.\n"
#~ "Tuy thế nó có khả năng cá nhân hóa lời chào."
#~ msgid "Name"
#~ msgstr "Tên"
#~ msgid "CPU"
#~ msgstr "CPU"
......
Markdown is supported
0% or .
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment