vi.po 18.7 KB
Newer Older
1
# Vietnamese Translation for GNOME Session.
2 3 4
# Bản dịch tiếng Việt dành cho GNOME Session.
# Copyright © 2015 GNOME i18n Project for Vietnamese.
# This file is distributed under the same license as the gnome-session package.
5
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002-2004,2007-2008,2011-2013.
6
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
7
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013,2014, 2015.
8
#
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
9
msgid ""
10
msgstr ""
11
"Project-Id-Version: gnome-session master\n"
12 13
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"session&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
14 15
"POT-Creation-Date: 2015-03-14 20:33+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2015-03-15 08:54+0700\n"
16
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
17
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
18
"Language: vi\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
19
"MIME-Version: 1.0\n"
20
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
21
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
22
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
23 24
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"

25 26
#: ../data/gnome-custom-session.desktop.in.h:1
msgid "Custom"
27
msgstr "Tự chọn"
28

29 30 31
#: ../data/gnome-custom-session.desktop.in.h:2
msgid "This entry lets you select a saved session"
msgstr "Mục này cho phép bạn chọn phiên làm việc đã lưu"
32

33
#: ../data/gnome.desktop.in.h:1 ../data/gnome.session.desktop.in.in.h:1
34 35 36 37 38
msgid "GNOME"
msgstr "GNOME"

#: ../data/gnome.desktop.in.h:2
msgid "This session logs you into GNOME"
39
msgstr "Phiên làm việc này sẽ đăng nhập bạn vào GNOME"
40 41 42

#: ../data/gnome-dummy.session.desktop.in.in.h:1
msgid "GNOME dummy"
43
msgstr "Giả lập GNOME"
44

45 46 47 48 49 50 51 52 53
#: ../data/gnome-wayland.desktop.in.h:1
#: ../data/gnome-wayland.session.desktop.in.in.h:1
msgid "GNOME on Wayland"
msgstr "GNOME trên Wayland"

#: ../data/gnome-wayland.desktop.in.h:2
msgid "This session logs you into GNOME, using Wayland"
msgstr "Phiên làm việc này sẽ đăng nhập bạn vào GNOME, đang dùng Wayland"

54 55
#: ../data/session-selector.ui.h:1
msgid "Custom Session"
56
msgstr "Phiên làm việc tự chọn"
57

58
#: ../data/session-selector.ui.h:2 ../tools/gnome-session-selector.c:102
59
msgid "Please select a custom session to run"
60
msgstr "Vui lòng chọn phiên làm việc mà bạn muốn chạy"
61 62 63

#: ../data/session-selector.ui.h:3
msgid "_New Session"
64
msgstr "Phiên làm việc _mới"
65 66 67

#: ../data/session-selector.ui.h:4
msgid "_Remove Session"
68
msgstr "Phiên làm việc từ _xa"
69 70 71

#: ../data/session-selector.ui.h:5
msgid "Rena_me Session"
72
msgstr "Đổi _tên phiên làm việc"
73 74 75

#: ../data/session-selector.ui.h:6
msgid "_Continue"
76
msgstr "_Tiếp tục"
77

78
#: ../data/session-properties.ui.h:1
79 80
msgid "Additional startup _programs:"
msgstr "_Chương trình khởi động thêm:"
Mark McLoughlin's avatar
Mark McLoughlin committed
81

82
#: ../data/session-properties.ui.h:2
83 84
msgid "Startup Programs"
msgstr "Chương trình khởi động"
Mark McLoughlin's avatar
Mark McLoughlin committed
85

86
#: ../data/session-properties.ui.h:3
87 88
msgid "_Automatically remember running applications when logging out"
msgstr "_Tự động nhớ các ứng dụng đang chạy khi đăng xuất"
Mark McLoughlin's avatar
Mark McLoughlin committed
89

90
#: ../data/session-properties.ui.h:4
91 92
msgid "_Remember Currently Running Applications"
msgstr "_Nhớ ứng dụng đang chạy"
Mark McLoughlin's avatar
Mark McLoughlin committed
93

94
#: ../data/session-properties.ui.h:5
95 96
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
97

98
#: ../data/session-properties.ui.h:6
99 100
msgid "Browse…"
msgstr "Duyệt…"
101

102
#: ../data/session-properties.ui.h:7
103 104
msgid "Comm_ent:"
msgstr "C_hú thích:"
105

106
#: ../data/session-properties.ui.h:8
107 108
msgid "Co_mmand:"
msgstr "Lệ_nh:"
109

110
#: ../data/session-properties.ui.h:9
111 112
msgid "_Name:"
msgstr "_Tên:"
113

114
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:313
115
msgid "Oh no!  Something has gone wrong."
116
msgstr "Ôi không! Có cái gì đó bị hỏng rồi."
117

118
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:320
119 120 121 122 123
msgid ""
"A problem has occurred and the system can't recover. Please contact a system "
"administrator"
msgstr ""
"Hệ thống gặp vấn đề không thể phục hồi. Vui lòng liên lạc quản trị hệ thống."
124

125
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:322
126 127 128 129 130 131 132
msgid ""
"A problem has occurred and the system can't recover. All extensions have "
"been disabled as a precaution."
msgstr ""
"Hệ thống gặp vấn đề không thể phục hồi. Mọi phần mở rộng đã bị tắt để đề "
"phòng."

133
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:324
134 135 136 137 138 139 140
msgid ""
"A problem has occurred and the system can't recover.\n"
"Please log out and try again."
msgstr ""
"Hệ thống gặp vấn đề không thể phục hồi.\n"
"Hãy đăng xuất và thử lại."

141
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:339
142 143 144
msgid "_Log Out"
msgstr "Đăng _xuất"

145
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:361 ../gnome-session/main.c:243
146 147 148
msgid "Enable debugging code"
msgstr "Bật mã hỗ trợ tìm lỗi"

149
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:362
150
msgid "Allow logout"
151
msgstr "Cho phép đăng xuất"
152

153
#: ../gnome-session/gsm-fail-whale-dialog.c:363
154
msgid "Show extension warning"
155
msgstr "Hiện cảnh báo phần mở rộng"
156

157
#: ../gnome-session/gsm-manager.c:1251 ../gnome-session/gsm-manager.c:1896
158 159
msgid "Not responding"
msgstr "Không trả lời"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
160

161
#: ../gnome-session/gsm-util.c:381
162
msgid "_Log out"
163
msgstr "Đăng _xuất"
164

165 166 167 168
#. It'd be really surprising to reach this code: if we're here,
#. * then the XSMP client already has set several XSMP
#. * properties. But it could still be that SmProgram is not set.
#.
169
#: ../gnome-session/gsm-xsmp-client.c:557
170
msgid "Remembered Application"
171
msgstr "Ứng dụng đã nhớ"
172

173
#: ../gnome-session/gsm-xsmp-client.c:1207
174
msgid "This program is blocking logout."
175
msgstr "Chương trình này đang ngăn cản đăng xuất."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
176

177
#: ../gnome-session/gsm-xsmp-server.c:340
178 179 180
msgid ""
"Refusing new client connection because the session is currently being shut "
"down\n"
181
msgstr "Đang từ chối kết nối khách mới vì phiên làm việc đang bị tắt\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
182

183
#: ../gnome-session/gsm-xsmp-server.c:609
184 185 186 187
#, c-format
msgid "Could not create ICE listening socket: %s"
msgstr "Không thể tạo ổ cắm lắng nghe ICE: %s"

188
#: ../gnome-session/main.c:241
189
msgid "Override standard autostart directories"
190
msgstr "Đè lên thư mục tự khởi động chuẩn"
191

192
#: ../gnome-session/main.c:241
193
msgid "AUTOSTART_DIR"
194
msgstr "THƯ_MỤC_TỰ_CHẠY"
195

196
#: ../gnome-session/main.c:242
197
msgid "Session to use"
198
msgstr "Phiên làm việc cần dùng"
199

200
#: ../gnome-session/main.c:242
201
msgid "SESSION_NAME"
202
msgstr "TÊN_PHIÊN"
203

204
#: ../gnome-session/main.c:244
205
msgid "Do not load user-specified applications"
206
msgstr "Đừng tải ứng dụng do người dùng chỉ định"
207

208
#: ../gnome-session/main.c:245
209 210 211
msgid "Version of this application"
msgstr "Phiên bản của ứng dụng"

212
#. Translators: the 'fail whale' is the black dialog we show when something goes seriously wrong
213
#: ../gnome-session/main.c:247
214
msgid "Show the fail whale dialog for testing"
215
msgstr "Hiện cửa sổ cá voi thất bại để kiểm tra"
216

217 218 219 220 221
#: ../gnome-session/main.c:248
msgid "Disable hardware acceleration check"
msgstr "Tắt kiểm tra tăng tốc phần cứng"

#: ../gnome-session/main.c:267
222
msgid " - the GNOME session manager"
223
msgstr " — ứng dụng Quản lý Phiên làm việc GNOME"
224

225
#: ../tools/gnome-session-inhibit.c:108
226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242
#, c-format
msgid ""
"%s [OPTION...] COMMAND\n"
"\n"
"Execute COMMAND while inhibiting some session functionality.\n"
"\n"
"  -h, --help        Show this help\n"
"  --version         Show program version\n"
"  --app-id ID       The application id to use\n"
"                    when inhibiting (optional)\n"
"  --reason REASON   The reason for inhibiting (optional)\n"
"  --inhibit ARG     Things to inhibit, colon-separated list of:\n"
"                    logout, switch-user, suspend, idle, automount\n"
"  --inhibit-only    Do not launch COMMAND and wait forever instead\n"
"\n"
"If no --inhibit option is specified, idle is assumed.\n"
msgstr ""
243
"%s [TÙY CHỌN...] LỆNH\n"
244 245 246 247 248
"\n"
"Thực hiện LỆNH nhưng hạn chế một số chức năng liên quan đến phiên.\n"
"\n"
"  -h, --help        Hiển thị trợ giúp này\n"
"  --version         Hiển thị phiên bản\n"
249
"  --app-id ID       Mã số ứng dụng sẽ dùng\n"
250
"                    khi hạn chế (tùy chọn)\n"
251
"  --reason LÝ_DO    Lý do hạn chế (tùy chọn)\n"
252 253 254 255 256 257
"  --inhibit ARG     Những thứ hạn chế, danh sách ngăn cách bằng dấu hai chấm "
"của:\n"
"                    logout, switch-user, suspend, idle, automount\n"
"  --inhibit-only    Không khởi chạy LỆNH và thay vào đó là chờ mãi mãi\n"
"\n"
"Nếu không đưa ra tùy chọn --inhibit, coi là idle (nghỉ).\n"
258

259
#: ../tools/gnome-session-inhibit.c:146
260 261
#, c-format
msgid "Failed to execute %s\n"
262
msgstr "Gặp lỗi khi chạy %s\n"
263

264 265
#: ../tools/gnome-session-inhibit.c:206 ../tools/gnome-session-inhibit.c:216
#: ../tools/gnome-session-inhibit.c:226
266 267
#, c-format
msgid "%s requires an argument\n"
268
msgstr "%s cần một đối số\n"
269

270
#: ../tools/gnome-session-selector.c:61
271
#, c-format
272
msgid "Session %d"
273
msgstr "Phiên làm việc %d"
274

275
#: ../tools/gnome-session-selector.c:107
276 277
msgid ""
"Session names are not allowed to start with ‘.’ or contain ‘/’ characters"
278
msgstr "Tên phiên làm việc không thể bắt đầu bằng ký tự “.” hoặc có chứa “/”"
279

280
#: ../tools/gnome-session-selector.c:111
281
msgid "Session names are not allowed to start with ‘.’"
282
msgstr "Tên phiên làm việc không thể bắt đầu bằng ký tự “.”"
283

284
#: ../tools/gnome-session-selector.c:115
285
msgid "Session names are not allowed to contain ‘/’ characters"
286
msgstr "Tên phiên làm việc không thể chứa ký tự “/”"
287

288
#: ../tools/gnome-session-selector.c:123
289 290
#, c-format
msgid "A session named ‘%s’ already exists"
291
msgstr "Đã sẵn có phiên làm việc mang tên “%s”"
292

293
#: ../tools/gnome-session-quit.c:49
294 295 296
msgid "Log out"
msgstr "Đăng xuất"

297
#: ../tools/gnome-session-quit.c:50
298
msgid "Power off"
299
msgstr "Tắt máy"
Nguyen Thai Ngoc Duy's avatar
Nguyen Thai Ngoc Duy committed
300

301
#: ../tools/gnome-session-quit.c:51
302
msgid "Reboot"
303
msgstr "Khởi động lại"
304

305
#: ../tools/gnome-session-quit.c:52
306
msgid "Ignoring any existing inhibitors"
307
msgstr "Bỏ qua các ứng dụng ngăn cản"
Nguyen Thai Ngoc Duy's avatar
Nguyen Thai Ngoc Duy committed
308

309
#: ../tools/gnome-session-quit.c:53
310
msgid "Don't prompt for user confirmation"
311
msgstr "Không yêu cầu xác nhận"
Nguyen Thai Ngoc Duy's avatar
Nguyen Thai Ngoc Duy committed
312

313
#: ../tools/gnome-session-quit.c:87 ../tools/gnome-session-quit.c:101
314
msgid "Could not connect to the session manager"
315
msgstr "Không thể kết nối với trình quản lý phiên làm việc"
Nguyen Thai Ngoc Duy's avatar
Nguyen Thai Ngoc Duy committed
316

317
#: ../tools/gnome-session-quit.c:196
318
msgid "Program called with conflicting options"
319
msgstr "Chương trình được gọi với các tuỳ chọn xung đột nhau"
320

321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432 433 434 435 436 437 438 439 440 441 442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491
#~ msgid "Select Command"
#~ msgstr "Chọn câu lệnh"

#~ msgid "Add Startup Program"
#~ msgstr "Thêm chương trình tự động chạy lúc khởi động"

#~ msgid "Edit Startup Program"
#~ msgstr "Sửa chương trình tự chạy lúc khởi động"

#~ msgid "The startup command cannot be empty"
#~ msgstr "Không cho phép lệnh khởi động là rỗng"

#~ msgid "The startup command is not valid"
#~ msgstr "Câu lệnh khởi chạy không hợp lệ"

#~ msgid "Enabled"
#~ msgstr "Bật"

#~ msgid "Icon"
#~ msgstr "Biểu tượng"

#~ msgid "Program"
#~ msgstr "Chương trình"

#~ msgid "Startup Applications Preferences"
#~ msgstr "Cá nhân hóa việc chạy các ứng dụng khi khởi động"

#~ msgid "No name"
#~ msgstr "Không tên"

#~ msgid "No description"
#~ msgstr "Không mô tả"

#~ msgid "Could not display help document"
#~ msgstr "Không thể hiện tài liệu trợ giúp"

#~ msgid "Some programs are still running:"
#~ msgstr "Vài chương trình vẫn đang chạy:"

#~ msgid "Startup Applications"
#~ msgstr "Ứng dụng Khởi chạy"

#~ msgid "Choose what applications to start when you log in"
#~ msgstr "Hãy chọn những ứng dụng nào cần khởi chạy khi bạn đăng nhập"

#~ msgid "File is not a valid .desktop file"
#~ msgstr "Đây không phải là một tập tin .desktop hợp lệ"

#~ msgid "Unrecognized desktop file Version '%s'"
#~ msgstr "Không chấp nhận tập tin màn hình nền Version “%s”"

#~ msgid "Starting %s"
#~ msgstr "Đang khởi chạy %s"

#~ msgid "Application does not accept documents on command line"
#~ msgstr "Ứng dụng không chấp nhận tài liệu thông qua dòng lệnh"

#~ msgid "Unrecognized launch option: %d"
#~ msgstr "Không nhận ra tùy chọn khởi chạy: %d"

#~ msgid "Can't pass document URIs to a 'Type=Link' desktop entry"
#~ msgstr ""
#~ "Không thể gửi địa chỉ URI của tài liệu cho một mục nhập màn hình nền "
#~ "“Kiểu=Liên_kết”"

#~ msgid "Not a launchable item"
#~ msgstr "Không phải một mục có thể khởi chạy"

#~ msgid "Disable connection to session manager"
#~ msgstr "Tắt kết nối với trình quản lý phiên làm việc"

#~ msgid "Specify file containing saved configuration"
#~ msgstr "Ghi rõ tập tin chứa cấu hình đã lưu"

#~ msgid "FILE"
#~ msgstr "TẬP_TIN"

#~ msgid "Specify session management ID"
#~ msgstr "Xác định ID quản lý phiên làm việc"

#~ msgid "ID"
#~ msgstr "ID"

#~ msgid "Session management options:"
#~ msgstr "Tùy chọn quản lý phiên làm việc:"

#~ msgid "Show session management options"
#~ msgstr "Hiện tùy chọn quản lý phiên làm việc"

#~ msgid "Unknown"
#~ msgstr "Chưa xác định"

#~ msgid "A program is still running:"
#~ msgstr "Một chương trình vẫn đang chạy:"

#~ msgid ""
#~ "Waiting for the program to finish. Interrupting the program may cause you "
#~ "to lose work."
#~ msgstr ""
#~ "Đang chờ chương trình kết thúc. Ngắt chương trình có thể dẫn đến mất dữ "
#~ "liệu."

#~ msgid ""
#~ "Waiting for programs to finish. Interrupting these programs may cause you "
#~ "to lose work."
#~ msgstr ""
#~ "Đang chờ các chương trình kết thúc. Ngắt chương trình có thể dẫn đến mất "
#~ "dữ liệu."

#~ msgid "Switch User Anyway"
#~ msgstr "Vẫn chuyển đổi người dùng"

#~ msgid "Log Out Anyway"
#~ msgstr "Vẫn đăng xuất"

#~ msgid "Suspend Anyway"
#~ msgstr "Vẫn Ngưng"

#~ msgid "Hibernate Anyway"
#~ msgstr "Vẫn Ngủ đông"

#~ msgid "Shut Down Anyway"
#~ msgstr "Vẫn tắt máy"

#~ msgid "Restart Anyway"
#~ msgstr "Vẫn khởi động lại"

#~ msgid "Lock Screen"
#~ msgstr "Khoá màn hình"

#~ msgid "Cancel"
#~ msgstr "Thôi"

#~ msgid "You will be automatically logged out in %d second."
#~ msgid_plural "You will be automatically logged out in %d seconds."
#~ msgstr[0] "Sẽ tự động đăng xuất trong %d giây."

#~ msgid "This system will be automatically shut down in %d second."
#~ msgid_plural "This system will be automatically shut down in %d seconds."
#~ msgstr[0] "Hệ thống này sẽ bị tự động tắt trong %d giây."

#~ msgid "This system will be automatically restarted in %d second."
#~ msgid_plural "This system will be automatically restarted in %d seconds."
#~ msgstr[0] "Hệ thống này sẽ bị tự động khởi động lại trong %d giây."

#~ msgid "You are currently logged in as \"%s\"."
#~ msgstr "Hiện bạn đăng nhập với tên \"%s\""

#~ msgid "Log out of this system now?"
#~ msgstr "Đăng xuất ra hệ thống này ngay bây giờ?"

#~ msgid "_Switch User"
#~ msgstr "Đổ_i người dùng"

#~ msgid "Shut down this system now?"
#~ msgstr "Tắt hệ thống này ngay bây giờ?"

#~ msgid "S_uspend"
#~ msgstr "N_gưng"

#~ msgid "_Hibernate"
#~ msgstr "_Ngủ đông"

#~ msgid "_Restart"
#~ msgstr "_Khởi động lại"

#~ msgid "_Shut Down"
#~ msgstr "_Tắt máy"

#~ msgid "Restart this system now?"
#~ msgstr "Khởi động lại hệ thống này ngay bây giờ?"
492 493

#~ msgid "Icon '%s' not found"
494
#~ msgstr "Không thấy biểu tượng “%s”"
495 496 497 498 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519

#~ msgid "GNOME 3 Failed to Load"
#~ msgstr "Lỗi nạp GNOME 3"

#~ msgid ""
#~ "Unfortunately GNOME 3 failed to start properly and started in the "
#~ "<i>fallback mode</i>.\n"
#~ "\n"
#~ "This most likely means your system (graphics hardware or driver) is not "
#~ "capable of delivering the full GNOME 3 experience."
#~ msgstr ""
#~ "Rất tiếc không thể khởi động GNOME 3 nên đang chạy trong <i>chế độ phòng "
#~ "bị</i>.\n"
#~ "\n"
#~ "Nhiều khả năng hệ thống của bạn (phần cứng đồ hoạ hoặc trình điều khiển) "
#~ "không đủ khả năng chạy GNOME 3."

#~ msgid "Learn more about GNOME 3"
#~ msgstr "Tìm hiểu thêm về GNOME 3"

#~ msgid ""
#~ "Unable to start login session (and unable to connect to the X server)"
#~ msgstr ""
#~ "Không thể khởi chạy phiên đăng nhập (và không thể kết nối đến X server)"

520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531
#~ msgid "<b>Some programs are still running:</b>"
#~ msgstr "<b>Vài chương trình vẫn đang hoạt đọng:</b>"

#~ msgid "Exited with code %d"
#~ msgstr "Thoát với mã %d"

#~ msgid "Killed by signal %d"
#~ msgstr "Bị buộc thoát bởi tín hiệu %d"

#~ msgid "Stopped by signal %d"
#~ msgstr "Bị dừng bởi tín hiệu %d"

532 533 534 535 536 537 538
#~ msgid ""
#~ "There is a problem with the configuration server.\n"
#~ "(%s exited with status %d)"
#~ msgstr ""
#~ "Gặp vấn đề với trình phục vụ cấu hình.\n"
#~ "(%s đã thoát với trạng thái %d)"

539 540 541 542
#~ msgid "The name of the startup program cannot be empty"
#~ msgstr "Tên của chương trình khởi động không thể là rỗng"

#~ msgid "Sessions Preferences"
543
#~ msgstr "Tuỳ thích phiên làm việc"
544 545 546 547 548 549 550

#~ msgid ""
#~ "Assistive technology support has been requested for this session, but the "
#~ "accessibility registry was not found. Please ensure that the AT-SPI "
#~ "package is installed. Your session has been started without assistive "
#~ "technology support."
#~ msgstr ""
551
#~ "Khả năng hỗ trợ công nghệ giúp đỡ đã được yêu cầu cho phiên làm việc này, "
552
#~ "nhưng không tìm thấy bộ đăng ký khả năng truy cập. Hãy kiểm tra xem gói "
553 554
#~ "AT-SPI đã được cài đặt. Phiên làm việc đã được khởi chạy mà không có khả "
#~ "năng hỗ trợ công nghệ giúp đỡ."
555 556 557 558 559 560 561 562 563 564 565 566 567

#~ msgid "AT SPI Registry Wrapper"
#~ msgstr "Bộ bao bọc đăng ký SPI AT"

#~ msgid "GNOME Settings Daemon Helper"
#~ msgstr "Trình bổ trợ Trình nền Thiết lập GNOME"

#~ msgid "File Manager"
#~ msgstr "Bộ Quản lý Tập tin"

#~ msgid ""
#~ "If enabled, gnome-session will prompt the user before ending a session."
#~ msgstr ""
568 569
#~ "Nếu bật, gnome-session sẽ nhắc người dùng trước khi kết thúc phiên làm "
#~ "việc."
570 571 572 573 574

#~ msgid ""
#~ "If enabled, gnome-session will save the session automatically. Otherwise, "
#~ "the logout dialog will have an option to save the session."
#~ msgstr ""
575 576
#~ "Nếu bật, gnome-session sẽ lưu tự động phiên làm việc. Nếu tắt, hộp thoại "
#~ "đăng xuất sẽ hiển thị tùy chọn lưu phiên làm việc."
577 578

#~ msgid "List of applications that are part of the default session."
579
#~ msgstr "Danh sách các ứng dụng thuộc về phiên làm việc mặc định."