Commit 2d55533e authored by Trần Ngọc Quân's avatar Trần Ngọc Quân

Updated Vietnamese translation

Signed-off-by: Trần Ngọc Quân's avatarTrần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>
parent 493ced1e
# Vietnamese translations for gnome-music package
# Bản dịch Tiếng Việt dành cho gói gnome-music.
# This file is distributed under the same license as the gnome-music package.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2016.
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2016, 2017.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: gnome-music master\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"Report-Msgid-Bugs-To: https://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?product=gnome-"
"music&keywords=I18N+L10N&component=general\n"
"POT-Creation-Date: 2016-09-04 14:24+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2016-09-06 14:36+0700\n"
"POT-Creation-Date: 2017-08-28 12:40+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2017-09-01 08:33+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
"Language: vi\n"
......@@ -19,6 +19,33 @@ msgstr ""
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:1
msgid "GNOME Music"
msgstr "Nhạc GNOME"
#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:2
#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:3
msgid "Play and organize your music collection"
msgstr "Phát nhạc và tổ chức các tập nhạc"
#: ../data/org.gnome.Music.appdata.xml.in.h:3
msgid "Music is the new GNOME music playing application."
msgstr "Nhạc là một ứng dụng phát nhạc mới dành cho GNOME."
#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:1 ../gnomemusic/application.py:53
#: ../gnomemusic/application.py:101 ../gnomemusic/toolbar.py:90
#: ../gnomemusic/window.py:68 ../data/AboutDialog.ui.in.h:1
msgid "Music"
msgstr "Nhạc"
#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:2
msgid "Music Player"
msgstr "Bộ phát nhạc"
#: ../data/org.gnome.Music.desktop.in.h:4
msgid "Music;Player;"
msgstr "Music;Player;Nhạc;Phát nhạc;Nhac;Phat Nhac;"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:1
msgid "Window size"
msgstr "Kích cỡ cửa sổ"
......@@ -51,14 +78,14 @@ msgstr "Chế độ lặp phát lại"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:9
msgid ""
"Value identifies whether to repeat or randomize playback through the "
"collection. Allowed values are: \"none\" (repeat and shuffle are off), \"song"
"\" (repeat current song), \"all\" (repeat playlist, no shuffle), \"shuffle"
"\" (shuffle playlist, presumes repeat all)."
"collection. Allowed values are: “none” (repeat and shuffle are off), "
"“song” (repeat current song), “all” (repeat playlist, no shuffle), "
"“shuffle” (shuffle playlist, presumes repeat all)."
msgstr ""
"Giá trị định nghĩa xem có lặp hay phát ngẫu nhiên xuyên suốt bộ sưu tập. Các "
"giá trị được phép là: \"none\" (tắt lặp và xáo trộn), \"song\" (lặp bài hát "
"hiện tại), \"all\" (lặp mọi danh sách phát, không xáo trộn), \"shuffle"
"\" (xáo trộn danh sách phát, giải định là lặp tất cả)."
"\" (xáo trộn danh sách phát, coi là lặp tất cả)."
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:10
msgid "Search mode"
......@@ -77,79 +104,30 @@ msgid "Enables or disables playback notifications"
msgstr "Bật hay tắt thông báo phát lại"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:14
msgid "Max chars to display in track name on Artist view"
msgstr ""
"Số lượng ký tự tối đa được hiện thị trong tên rãnh trên bộ hiển thị Nghệ sỹ"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:15
msgid ""
"This setting modifies the amount of chars for track title on Artist view "
"before its been ellipsized. Set this to -1 to disable"
msgstr ""
"Cài đặt này sửa đổi số lượng ký tự cho tiêu đề rãnh trên bộ trình bày Nghệ "
"sỹ trước khi nó được lửng hóa. Đặt nó bằng -1 để tắt"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:16
msgid "Enable ReplayGain"
msgstr "Bật ReplayGain"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:17
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:15
msgid "Enables or disables ReplayGain for albums"
msgstr "Bật hay tắt ReplayGain với các tuyển tập"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:18
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:16
msgid "Inital state has been displayed"
msgstr "Tình trạng khởi tạo đã được hiển thị"
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:19
#: ../data/org.gnome.Music.gschema.xml.h:17
msgid "Set to true when initial state has been displayed"
msgstr "Chọn nó khi muốn hiển thị tình trạng ban đầu"
#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:1 ../gnomemusic/application.py:55
#: ../gnomemusic/application.py:107 ../gnomemusic/toolbar.py:90
#: ../gnomemusic/window.py:62 ../data/AboutDialog.ui.in.h:1
msgid "Music"
msgstr "Nhạc"
#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:2
msgid "Music Player"
msgstr "Bộ phát nhạc"
#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:3 ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:2
msgid "Play and organize your music collection"
msgstr "Phát nhạc và tổ chức các tập nhạc"
#: ../data/gnome-music.desktop.in.h:4
msgid "Music;Player;"
msgstr "Music;Player;Nhạc;Phát nhạc;Nhac;Phat Nhac;"
#: ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:1
msgid "GNOME Music"
msgstr "Nhạc GNOME"
#: ../data/gnome-music.appdata.xml.in.h:3
msgid "Music is the new GNOME music playing application."
msgstr "Nhạc là một ứng dụng phát nhạc mới dành cho GNOME."
#: ../gnomemusic/albumartcache.py:171 ../gnomemusic/albumartcache.py:179
msgid "Untitled"
msgstr "Không tiêu đề"
#: ../gnomemusic/mpris.py:315 ../gnomemusic/player.py:604
#: ../gnomemusic/view.py:757 ../gnomemusic/view.py:1169
#: ../gnomemusic/view.py:1637
msgid "Unknown Album"
msgstr "Tập nhạc chưa biết"
#: ../gnomemusic/notification.py:55 ../data/PlayerToolbar.ui.h:6
msgid "Previous"
msgstr "Kế trước"
#: ../gnomemusic/notification.py:58 ../gnomemusic/player.py:557
#: ../gnomemusic/notification.py:58 ../gnomemusic/player.py:558
msgid "Pause"
msgstr "Tạm dừng"
#: ../gnomemusic/notification.py:61 ../gnomemusic/player.py:560
#: ../gnomemusic/notification.py:61 ../gnomemusic/player.py:561
#: ../data/PlayerToolbar.ui.h:7
msgid "Play"
msgstr "Phát"
......@@ -158,29 +136,29 @@ msgstr "Phát"
msgid "Next"
msgstr "Kế tiếp"
#: ../gnomemusic/player.py:1087
#: ../gnomemusic/player.py:1167
msgid "Unable to play the file"
msgstr "Không thể phát tập tin"
#. TRANSLATORS: this is a button to launch a codec installer.
#. %s will be replaced with the software installer's name, e.g.
#. 'Software' in case of gnome-software.
#: ../gnomemusic/player.py:1092
#: ../gnomemusic/player.py:1172
#, python-format
msgid "_Find in %s"
msgstr "_Tìm trong %s"
#. TRANSLATORS: separator for a list of codecs
#: ../gnomemusic/player.py:1102
#: ../gnomemusic/player.py:1182
msgid " and "
msgstr " và "
#. TRANSLATORS: separator for a list of codecs
#: ../gnomemusic/player.py:1105
#: ../gnomemusic/player.py:1185
msgid ", "
msgstr ", "
#: ../gnomemusic/player.py:1106
#: ../gnomemusic/player.py:1186
#, python-format
msgid "%s is required to play the file, but is not installed."
msgid_plural "%s are required to play the file, but are not installed."
......@@ -188,149 +166,152 @@ msgstr[0] ""
"%s cần thiết để có thể phát tập tin nhưng mà nó lại chưa được cài đặt."
#. TRANSLATORS: this is a playlist name
#: ../gnomemusic/playlists.py:52
#: ../gnomemusic/playlists.py:59
msgid "Most Played"
msgstr "Phát nhiều nhất"
#. TRANSLATORS: this is a playlist name
#: ../gnomemusic/playlists.py:58
#: ../gnomemusic/playlists.py:64
msgid "Never Played"
msgstr "Chưa phát lần nào"
#. TRANSLATORS: this is a playlist name
#: ../gnomemusic/playlists.py:64
#: ../gnomemusic/playlists.py:69
msgid "Recently Played"
msgstr "Mới phát"
#. TRANSLATORS: this is a playlist name
#: ../gnomemusic/playlists.py:70
#: ../gnomemusic/playlists.py:74
msgid "Recently Added"
msgstr "Mới thêm"
#. TRANSLATORS: this is a playlist name
#: ../gnomemusic/playlists.py:76
#: ../gnomemusic/playlists.py:79
msgid "Favorite Songs"
msgstr "Bài hát ưa thích"
#. TRANSLATORS: The following translatable string should be a
#. space-separated list of all-lowercase articles that should be
#. ignored when alphabetizing artists/albums. This list should
#. include the basic english translatable strings regardless of
#. language because it is so universal.
#. If some articles occur more frequently than others, the most
#. common one should appear first, the least common one last.
#: ../gnomemusic/query.py:93
msgid "the a an"
msgstr "cái một"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:62 ../gnomemusic/searchbar.py:109
#: ../gnomemusic/searchbar.py:63 ../gnomemusic/searchbar.py:111
msgid "All"
msgstr "Tất cả"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:63
#: ../gnomemusic/searchbar.py:64
msgid "Artist"
msgstr "Nghệ sĩ"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:64
#: ../gnomemusic/searchbar.py:65
msgid "Album"
msgstr "Tuyển tập"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:65
#: ../gnomemusic/searchbar.py:66 ../data/AlbumWidget.ui.h:3
msgid "Composer"
msgstr "Nhà soạn nhạc"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:67
msgid "Track Title"
msgstr "Tiêu đề rãnh"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:110
#: ../gnomemusic/searchbar.py:112
msgid "Local"
msgstr "Nội bộ"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:222
#: ../gnomemusic/searchbar.py:224
msgid "Sources"
msgstr "Nguồn"
#: ../gnomemusic/searchbar.py:229
#: ../gnomemusic/searchbar.py:231
msgid "Match"
msgstr "Khớp"
#: ../gnomemusic/utils.py:44 ../gnomemusic/view.py:1342
#: ../gnomemusic/utils.py:63
msgid "Unknown Artist"
msgstr "Nghệ sĩ chưa biết"
#: ../gnomemusic/view.py:215 ../gnomemusic/widgets.py:325
#: ../gnomemusic/widgets.py:590
#, python-format
msgid "Selected %d item"
msgid_plural "Selected %d items"
msgstr[0] "Đã chọn %d mục"
#: ../gnomemusic/utils.py:75
msgid "Untitled"
msgstr "Không tiêu đề"
#: ../gnomemusic/views/albumsview.py:44 ../gnomemusic/views/searchview.py:454
msgid "Albums"
msgstr "Tuyển tập"
#: ../gnomemusic/views/artistsview.py:55 ../gnomemusic/views/searchview.py:455
msgid "Artists"
msgstr "Nghệ sĩ"
#: ../gnomemusic/view.py:217 ../gnomemusic/view.py:311
#: ../gnomemusic/widgets.py:329 ../gnomemusic/widgets.py:592
#: ../data/headerbar.ui.h:3
#: ../gnomemusic/views/baseview.py:196
msgid "Selected {} item"
msgid_plural "Selected {} items"
msgstr[0] "Đã chọn {} mục"
#: ../gnomemusic/views/baseview.py:201 ../gnomemusic/views/baseview.py:303
#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:198
#: ../gnomemusic/widgets/artistalbumswidget.py:232 ../data/headerbar.ui.h:3
msgid "Click on items to select them"
msgstr "Bấm vào từng mục để chọn chúng"
#: ../gnomemusic/view.py:333
#: ../gnomemusic/views/emptyview.py:51
msgid "Music folder"
msgstr "Thư mục nhạc"
#: ../gnomemusic/view.py:356
#: ../gnomemusic/views/emptysearchview.py:50
msgid "Try a different search"
msgstr "Thử tìm kiếm khác"
#: ../gnomemusic/views/initialstateview.py:50
msgid "Hey DJ"
msgstr "Hey DJ"
#: ../gnomemusic/view.py:368 ../gnomemusic/view.py:1912
msgid "Albums"
msgstr "Tuyển tập"
#: ../gnomemusic/view.py:594 ../gnomemusic/view.py:1914
msgid "Songs"
msgstr "Bài hát"
#: ../gnomemusic/view.py:793 ../gnomemusic/view.py:1913
msgid "Artists"
msgstr "Nghệ sĩ"
#: ../gnomemusic/view.py:995 ../gnomemusic/view.py:1915
#: ../gnomemusic/views/playlistview.py:58 ../gnomemusic/views/searchview.py:457
msgid "Playlists"
msgstr "Danh sách phát"
#: ../gnomemusic/view.py:1352
#: ../gnomemusic/views/playlistview.py:420
#, python-format
msgid "%d Song"
msgid_plural "%d Songs"
msgstr[0] "%d bài hát"
#: ../gnomemusic/view.py:1495
msgid "Try a different search"
msgstr "Thử tìm kiếm khác"
#: ../gnomemusic/views/searchview.py:456 ../gnomemusic/views/songsview.py:55
msgid "Songs"
msgstr "Bài hát"
#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:194
#: ../gnomemusic/widgets/artistalbumswidget.py:228
#, python-format
msgid "Selected %d item"
msgid_plural "Selected %d items"
msgstr[0] "Đã chọn %d mục"
#: ../gnomemusic/widgets.py:381 ../gnomemusic/widgets.py:429
#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:291
#: ../gnomemusic/widgets/albumwidget.py:345
#, python-format
msgid "%d min"
msgstr "%d phút"
#: ../gnomemusic/widgets.py:602
msgid "All Artists"
msgstr "Mọi nghệ sỹ"
#: ../gnomemusic/window.py:256
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
#: ../gnomemusic/widgets/disclistboxwidget.py:189
msgid "Disc {}"
msgstr "Đĩa {}"
#: ../gnomemusic/window.py:320
#: ../gnomemusic/window.py:125
msgid "Loading"
msgstr "Đang tải"
#: ../gnomemusic/window.py:343
#. Undo button
#: ../gnomemusic/window.py:162
msgid "_Undo"
msgstr "_Hoàn tác"
msgstr "_Hủy bước"
#: ../gnomemusic/window.py:344
#, python-format
msgid "Playlist %s removed"
msgstr "Danh sách phát %s đã bị xóa bỏ"
#: ../gnomemusic/window.py:314
msgid "Empty"
msgstr "Trống"
#: ../gnomemusic/window.py:390
msgid "Playlist {} removed"
msgstr "Danh sách phát {} đã bị xóa bỏ"
#: ../data/AboutDialog.ui.in.h:2
msgid "Copyright © 2013 GNOME Music Developers"
msgstr "Bản quyền © 2013 Nhóm phát triển nhạc GNOME"
msgid "Copyright © 2016 GNOME Music Developers"
msgstr "Bản quyền © 2016 Nhóm phát triển Nhạc GNOME"
#: ../data/AboutDialog.ui.in.h:3
msgid "A music player and management application for GNOME."
......@@ -364,7 +345,7 @@ msgid ""
"obligated to do so. If you do not wish to do so, delete this exception "
"statement from your version.\n"
"\n"
"\"Magic of the vinyl\" by Sami Pyylampi image is licensed by CC-BY-SA 2.0 "
"“Magic of the vinyl” by Sami Pyylampi image is licensed by CC-BY-SA 2.0 "
"https://www.flickr.com/photos/_spy_/12270839403\n"
msgstr ""
......@@ -408,9 +389,9 @@ msgstr "Tìm kiếm"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
#: ../data/headerbar.ui.h:6 ../data/PlaylistDialog.ui.h:1
msgid "Cancel"
msgstr "Thôi"
#: ../data/headerbar.ui.h:6 ../data/PlaylistDialog.ui.h:6
msgid "_Cancel"
msgstr "T_hôi"
#: ../data/headerbar.ui.h:7
msgid "Back"
......@@ -540,18 +521,55 @@ msgstr "_Xóa"
msgid "Playlist Name"
msgstr "Tên Danh sách phát"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:1
msgid "Enter a name for your first playlist"
msgstr "Nhận vào tên cho danh sách phát đầu tiên của bạn"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:2
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "C_reate"
msgstr "Tạ_o"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:3
msgid "New Playlist"
msgstr "Danh sách phát mới"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:4
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:5
msgid "Select Playlist"
msgstr "Chọn Danh sách phát"
#: ../data/PlaylistDialog.ui.h:7
msgid "_Add"
msgstr "T_hêm"
#: ../data/SelectionToolbar.ui.h:1
msgid "Add to Playlist"
msgstr "Thêm vào danh sách phát"
msgid "_Add to Playlist"
msgstr "T_hêm vào danh sách phát"
#: ../data/SelectionToolbar.ui.h:2
msgid "Remove from Playlist"
msgstr "Loại khỏi khỏi danh sách phát"
msgid "_Remove from Playlist"
msgstr "_Loại khỏi khỏi danh sách phát"
#~ msgid "Max chars to display in track name on Artist view"
#~ msgstr ""
#~ "Số lượng ký tự tối đa được hiện thị trong tên rãnh trên bộ hiển thị Nghệ "
#~ "sỹ"
#~ msgid ""
#~ "This setting modifies the amount of chars for track title on Artist view "
#~ "before its been ellipsized. Set this to -1 to disable"
#~ msgstr ""
#~ "Cài đặt này sửa đổi số lượng ký tự cho tiêu đề rãnh trên bộ trình bày "
#~ "Nghệ sỹ trước khi nó được lửng hóa. Đặt nó bằng -1 để tắt"
#~ msgid "Unknown Album"
#~ msgstr "Tập nhạc chưa biết"
#~ msgid "the a an"
#~ msgstr "cái một"
#~ msgid "All Artists"
#~ msgstr "Mọi nghệ sỹ"
Markdown is supported
0% or .
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment