vi.po 172 KB
Newer Older
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1 2 3 4 5 6 7
# GIMP in Vietnamese.
# Copyright (C) 2002 Free Software Foundation, Inc.
# T.M.Thanh <tmthanh@yahoo.com>, 2002.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: GIMP 1.3\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
8 9 10
"POT-Creation-Date: 2002-07-11 09:49+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2002-07-12 15:56+0700\n"
"Last-Translator: Trinh Minh Thanh <tmthanh@linuxmail.org>\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27
"org>\n"
"Language-Team: Gnome-Vi Team <Gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"

#: app/app_procs.c:108
msgid "The GIMP is not properly installed for the current user\n"
msgstr "GIMP không được cài đặt đúng cho người dùng hiện thời\n"

#: app/app_procs.c:109
msgid ""
"User installation was skipped because the '--nointerface' flag was "
"encountered\n"
msgstr "Việc cài đặt cho người dùng bị bỏ qua vì gặp '--nointerface' flag\n"

#: app/app_procs.c:110
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
28
msgid "To perform user installation, run the GIMP without the '--nointerface' flag\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94 95 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137
msgstr ""
"Để thực hiện cài đặt cho người dùng, hãy chạy GIMP không có '--nointerface' "
"flag\n"

#: app/gimprc.c:455
#, c-format
msgid "parsing \"%s\"\n"
msgstr "đang phân tích cú pháp \"%s\"\n"

#: app/gimprc.c:472
#, c-format
msgid "error parsing: \"%s\"\n"
msgstr "lỗi khi phân tích: \"%s\"\n"

#: app/gimprc.c:473
#, c-format
msgid "  at line %d column %d\n"
msgstr "  tại dòng %d cột %d\n"

#: app/gimprc.c:474
#, c-format
msgid "  unexpected token: %s\n"
msgstr "  dấu hiệu không mong muốn: %s\n"

#: app/gimprc.c:2004
#, c-format
msgid "Can't open %s; %s"
msgstr "Không thể mở %s; %s"

#: app/gimprc.c:2023
#, c-format
msgid "Can't rename %s to %s.old; %s"
msgstr "Không thể đặt lại tên %s thành %s.cũ; %s"

#: app/gimprc.c:2029
#, c-format
msgid "Couldn't reopen %s\n"
msgstr "Đã không thể mở lại %s\n"

#: app/gimprc.c:2041
#, c-format
msgid "Can't write to %s; %s"
msgstr "Không thể ghi vào %s; %s"

#.
#. *  anything else starting with a '-' is an error.
#.
#: app/main.c:312
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Invalid option \"%s\"\n"
msgstr ""
"\n"
"Tùy chọn không hợp lệ \"%s\"\n"

#: app/main.c:329
msgid "GIMP version"
msgstr "Phiên bản GIMP"

#: app/main.c:334
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Usage: %s [option ... ] [file ... ]\n"
"\n"
msgstr ""
"\n"
"Cách dùng: %s [tùy chọn ... ] [tập tin ... ]\n"
"\n"

#: app/main.c:335
msgid "Options:\n"
msgstr "Tùy chọn:\n"

#: app/main.c:336
msgid "  -b, --batch <commands>   Run in batch mode.\n"
msgstr "  -b, --batch <commands>   Chạy trong chế độ batch.\n"

#: app/main.c:337
msgid ""
"  -c, --console-messages   Display warnings to console instead of a dialog "
"box.\n"
msgstr ""
"  -c, --console-messages   Hiển thị cảnh báo tới console thay cho hộp "
"thoại.\n"

#: app/main.c:338
msgid ""
"  -d, --no-data            Do not load brushes, gradients, palettes, "
"patterns.\n"
msgstr ""
"  -d, --no-data            Không nạp brushes, gradients, palettes, "
"patterns.\n"

#: app/main.c:339
msgid "  -i, --no-interface       Run without a user interface.\n"
msgstr "  -i, --no-interface       Chạy mà không có giao diện người dùng.\n"

#: app/main.c:340
msgid "  -g, --gimprc <gimprc>    Use an alternate gimprc file.\n"
msgstr "  -g, --gimprc <gimprc>    Dùng tập tin gimprc thay thế.\n"

#: app/main.c:341
msgid "  -h, --help               Output this help.\n"
msgstr "  -h, --help               Xuất ra trợ giúp này.\n"

#: app/main.c:342
msgid "  -r, --restore-session    Try to restore saved session.\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
138
msgstr "  -r, --restore-session    Cố gắng khôi phục phiên làm việc được lưu.\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
139 140 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150 151 152 153 154 155 156 157 158 159

#: app/main.c:343
msgid "  -s, --no-splash          Do not show the startup window.\n"
msgstr "  -s, --no-splash          Không hiển thị cửa sổ khởi chạy.\n"

#: app/main.c:344
msgid "  -S, --no-splash-image    Do not add an image to the startup window.\n"
msgstr "  -S, --no-splash-image    Không thêm ảnh vào cửa sổ khởi chạy.\n"

#: app/main.c:345
msgid "  -v, --version            Output version information.\n"
msgstr "  -v, --version            Xuất ra thông tin về phiên bản.\n"

#: app/main.c:346
msgid "  --verbose                Show startup messages.\n"
msgstr "  --verbose                Hiển thị thông điệp khởi chạy.\n"

#: app/main.c:347
msgid ""
"  --no-shm                 Do not use shared memory between GIMP and "
"plugins.\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
160
msgstr "  --no-shm                 Không dùng bộ nhớ chia sẻ giữa GIMP và plugins.\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
161 162 163 164 165 166

#: app/main.c:348
msgid "  --no-mmx                 Do not use MMX routines.\n"
msgstr "  --no-mmx                 Không dùng MMX routines.\n"

#: app/main.c:349
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
167
msgid "  --debug-handlers         Enable non-fatal debugging signal handlers.\n"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
168 169 170 171 172 173 174 175 176 177 178 179 180 181 182 183 184 185 186 187 188 189 190 191 192 193 194 195 196 197 198 199 200 201 202 203 204 205 206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220 221 222 223 224 225 226 227 228 229 230 231 232 233 234 235 236 237 238 239 240 241 242 243 244 245 246 247 248 249 250 251 252 253 254 255 256 257 258 259 260 261 262 263 264 265 266 267 268 269 270 271 272 273 274 275 276 277 278 279 280 281 282 283 284 285 286 287 288 289 290 291 292 293 294 295 296 297 298 299 300 301 302 303 304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 320 321 322 323 324 325 326 327 328 329 330 331 332 333 334 335 336 337 338 339 340 341 342 343 344 345 346 347 348 349 350 351 352 353 354 355 356 357 358 359 360 361 362 363 364 365 366 367 368 369 370 371 372 373 374 375 376 377 378 379 380 381 382 383 384 385 386 387 388 389 390 391 392 393 394 395 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 415 416 417 418 419 420 421 422 423 424 425 426 427 428 429 430 431 432
msgstr ""
"  --debug-handlers         Chạy trình xử lý tín hiệu gỡ rối không quan "
"trọng.\n"

#: app/main.c:350
msgid "  --display <display>      Use the designated X display.\n"
msgstr "  --display <display>      Dùng hiển thị X đã định.\n"

#: app/main.c:351
msgid "  --system-gimprc <gimprc> Use an alternate system gimprc file.\n"
msgstr "  --system-gimprc <gimprc> Dùng tập tin gimprc hệ thống thay thế.\n"

#: app/main.c:353
msgid ""
"                           Debugging mode for fatal signals.\n"
"\n"
msgstr ""
"                           Chế độ gỡ rối cho các tín hiệu quan trọng.\n"
"\n"

#: app/main.c:370
msgid "(This console window will close in ten seconds)\n"
msgstr "(Cửa sổ console này sẽ đóng sau 10 giây)\n"

#: app/undo.c:3497
#, c-format
msgid "Can't undo %s"
msgstr "Không thể hoàn tác %s"

#: app/undo.c:3523
msgid "<<invalid>>"
msgstr "<<không hợp lệ>>"

#: app/gui/resize-dialog.c:185 app/undo.c:3524
msgid "Scale Image"
msgstr "Cân đối Ảnh"

#: app/undo.c:3525
msgid "Resize Image"
msgstr "Đặt lại kích cỡ Ảnh"

#: app/undo.c:3526
msgid "Convert Image"
msgstr "Chuyển đổi Ảnh"

#: app/undo.c:3527
msgid "Crop Image"
msgstr "Xén Ảnh"

#: app/undo.c:3528
msgid "Merge Layers"
msgstr "Nhập các Lớp"

#: app/undo.c:3529 app/undo.c:3554
msgid "QuickMask"
msgstr "QuickMask"

#: app/undo.c:3530 app/undo.c:3555
msgid "Guide"
msgstr "Chỉ dẫn"

#: app/undo.c:3531
msgid "Layer Properties"
msgstr "Thuộc Tính Lớp"

#: app/gui/resize-dialog.c:179 app/undo.c:3532
msgid "Scale Layer"
msgstr "Cân đối Lớp"

#: app/undo.c:3533
msgid "Resize Layer"
msgstr "Đặt lại kích cỡ Lớp"

#: app/undo.c:3534
msgid "Move Layer"
msgstr "Di chuyển Lớp"

#: app/undo.c:3535
msgid "Apply Layer Mask"
msgstr "Áp dụng Mặt nạ Lớp"

#: app/undo.c:3536
msgid "Linked Layer"
msgstr "Lớp được Liên kết"

#: app/undo.c:3537
msgid "Float Selection"
msgstr "Chọn Lựa Nổi"

#: app/undo.c:3538
msgid "Anchor Floating Selection"
msgstr "Neo Chọn Lựa Nổi"

#: app/undo.c:3539 app/widgets/gimpbufferview.c:147
msgid "Paste"
msgstr "Dán"

#: app/undo.c:3540
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"

#: app/undo.c:3541
msgid "Text"
msgstr "Text"

#: app/undo.c:3542 app/undo.c:3575
msgid "Transform"
msgstr "Biến đổi"

#: app/undo.c:3543 app/undo.c:3576
msgid "Paint"
msgstr "Vẽ"

#: app/undo.c:3544 app/undo.c:3577
msgid "Attach Parasite"
msgstr "Đính kèm Parasite"

#: app/undo.c:3545 app/undo.c:3578
msgid "Remove Parasite"
msgstr "Gỡ bỏ Parasite"

#: app/undo.c:3546
msgid "Plug-In"
msgstr "Plug-In"

#: app/gui/palette-import-dialog.c:441 app/pdb/internal_procs.c:124
#: app/undo.c:3548
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"

#: app/undo.c:3549
msgid "Image Mod"
msgstr "Chế độ Ảnh"

#: app/gui/file-new-dialog.c:364 app/undo.c:3550
msgid "Image Type"
msgstr "Loại Ảnh"

#. Image size frame
#: app/gui/file-new-dialog.c:140 app/undo.c:3551
msgid "Image Size"
msgstr "Cỡ Ảnh"

#: app/undo.c:3552
msgid "Resolution Change"
msgstr "Thay đổi Độ Phân Giải"

#: app/core/gimpchannel.c:458 app/undo.c:3553
msgid "Selection Mask"
msgstr "Chọn lựa mặt nạ"

#: app/undo.c:3556
msgid "Rename Item"
msgstr "Đặt lại tên Mục"

#: app/gui/layers-commands.c:621 app/undo.c:3557
msgid "New Layer"
msgstr "Lớp Mới"

#: app/undo.c:3558
msgid "Delete Layer"
msgstr "Xoá Lớp"

#: app/undo.c:3559
msgid "Layer Mod"
msgstr ""

#: app/undo.c:3560
msgid "Add Layer Mask"
msgstr "Thêm Mặt Nạ Lớp"

#: app/undo.c:3561
msgid "Delete Layer Mask"
msgstr "Xoá Mặt Nạ Lớp"

#: app/undo.c:3562
msgid "Layer Reposition"
msgstr "Định vị lại Lớp"

#: app/undo.c:3563
msgid "Layer Move"
msgstr "Di Chuyển Lớp"

#: app/gui/channels-commands.c:334 app/undo.c:3564
msgid "New Channel"
msgstr "Kênh Mới"

#: app/undo.c:3565
msgid "Delete Channel"
msgstr "Xoá Kênh"

#: app/undo.c:3566
msgid "Channel Mod"
msgstr ""

#: app/undo.c:3567
msgid "Channel Reposition"
msgstr "Định vị lại Kênh"

#: app/undo.c:3568
msgid "New Vectors"
msgstr "Các Vector Mới"

#: app/undo.c:3569
msgid "Delete Vectors"
msgstr "Xoá các Vector"

#: app/undo.c:3570
msgid "Vectors Mod"
msgstr ""

#: app/undo.c:3571
msgid "Vectors Reposition"
msgstr "Định vị lại các Vector"

#: app/undo.c:3572
msgid "FS to Layer"
msgstr ""

#: app/undo.c:3573
msgid "FS Rigor"
msgstr ""

#: app/undo.c:3574
msgid "FS Relax"
msgstr ""

#: app/undo_history.c:466 app/undo_history.c:823
#, c-format
msgid "Undo History: %s"
msgstr "Lược sử hoàn tác: %s"

#: app/undo_history.c:542
msgid "[ base image ]"
msgstr "[ ảnh cơ sở ]"

#: app/base/base-enums.c:13
msgid "None (Fastest)"
msgstr "Không (Nhanh nhất)"

#: app/base/base-enums.c:14 app/core/core-enums.c:120
msgid "Linear"
msgstr "Tuyến"

#: app/base/base-enums.c:15
msgid "Cubic (Best)"
msgstr "Khối (Tốt nhất)"

#: app/base/base-enums.c:70 app/core/core-enums.c:194
#: app/gui/preferences-dialog.c:2065
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"

#: app/base/base-enums.c:71 app/core/core-enums.c:195
#: app/gui/preferences-dialog.c:2068
msgid "Medium"
msgstr "Trung bình"

#: app/base/base-enums.c:72 app/core/core-enums.c:196
#: app/gui/preferences-dialog.c:2071
msgid "Large"
msgstr "Lớn"

#: app/base/base-enums.c:90
msgid "Light Checks"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
433
msgstr "Kiểm Tra Độ Sáng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
434 435 436 437 438 439 440

#: app/base/base-enums.c:91
msgid "Mid-Tone Checks"
msgstr ""

#: app/base/base-enums.c:92
msgid "Dark Checks"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
441
msgstr "Kiểm Tra Độ Tối"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
442 443 444 445 446 447 448 449 450 451 452 453 454 455 456 457 458 459 460 461 462 463 464 465 466 467 468 469 470 471 472 473 474 475 476 477 478 479 480 481 482 483 484 485 486 487 488 489 490 491 492 493 494 495 496 497 498 499 500 501 502 503 504 505 506 507 508 509 510 511 512 513 514 515 516 517 518 519 520 521 522 523 524 525 526 527 528 529 530 531 532 533 534 535 536 537 538 539 540 541 542 543 544 545 546 547 548 549 550 551 552 553 554 555 556

#: app/base/base-enums.c:93
msgid "White Only"
msgstr "Chỉ màu trắng"

#: app/base/base-enums.c:94
msgid "Gray Only"
msgstr "Chỉ màu xám"

#: app/base/base-enums.c:95
msgid "Black Only"
msgstr "Chỉ màu đen"

#: app/base/base-enums.c:113 app/gui/color-notebook.c:228
#: app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:68
#: app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:98
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"

#: app/base/base-enums.c:114 app/gui/color-notebook.c:229
#: app/tools/gimpcolorbalancetool.c:385
#: app/widgets/gimpcomponentlistitem.c:418
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"

#: app/base/base-enums.c:115 app/gui/color-notebook.c:230
#: app/tools/gimpcolorbalancetool.c:391
#: app/widgets/gimpcomponentlistitem.c:419
msgid "Green"
msgstr "Xanh lá cây"

#: app/base/base-enums.c:116 app/gui/color-notebook.c:231
#: app/tools/gimpcolorbalancetool.c:397
#: app/widgets/gimpcomponentlistitem.c:420
msgid "Blue"
msgstr "Xanh da trời"

#: app/base/base-enums.c:117 app/gui/color-notebook.c:232
#: app/widgets/gimpcomponentlistitem.c:423
msgid "Alpha"
msgstr "Alpha"

#. please don't translate 'yes' and 'no'
#: app/config/gimpconfig-deserialize.c:391
#, c-format
msgid "expected 'yes' or 'no' for boolean token %s, got '%s'"
msgstr "Mong đợi 'có' hay 'không' cho for dấu hiệu boolean %s, nhận '%s'"

#: app/config/gimpconfig-deserialize.c:447
#, c-format
msgid "invalid value '%s' for token %s"
msgstr "giá trị không hợp lệ '%s' cho dấu hiệu %s"

#: app/config/gimpconfig-deserialize.c:601
#, c-format
msgid "value for token %s is not a valid UTF-8 string"
msgstr "giá trị cho dấu hiệu %s không phải là chuỗi UTF-8 hợp lệ"

#: app/config/gimpconfig.c:217
#, c-format
msgid "Failed to create temporary file for '%s': %s"
msgstr "Không tạo được tập tin tạm thời cho '%s': %s"

#: app/config/gimpconfig.c:241
#, c-format
msgid ""
"Error when writing to temporary file for '%s': %s\n"
"The original file has not been touched."
msgstr ""
"Lỗi khi ghi vào tập tin tạm cho '%s': %s\n"
"Không đụng tới tập tin gốc."

#: app/config/gimpconfig.c:247
#, c-format
msgid ""
"Error when writing to temporary file for '%s': %s\n"
"No file has been created."
msgstr ""
"Lỗi khi ghi vào tập tin tạm cho '%s': %s\n"
"Không tạo một tập tin nào."

#: app/config/gimpconfig.c:263
#, c-format
msgid "Failed to create file '%s': %s"
msgstr "Không tạo được tập tin '%s': %s"

#: app/config/gimpconfig.c:337 app/config/gimpconfig.c:350
#: app/config/gimpscanner.c:306 app/config/gimpscanner.c:369
#: app/core/gimpunits.c:158 app/gui/session.c:164 app/plug-in/plug-in-rc.c:131
msgid "fatal parse error"
msgstr "lỗi phân tích cú pháp trầm trọng"

#: app/config/gimpscanner.c:73 app/core/gimpbrushpipe.c:308
#: app/gui/paths-dialog.c:1886 app/gui/paths-dialog.c:2011
#: app/tools/gimpcurvestool.c:1795 app/tools/gimpcurvestool.c:1814
#: app/tools/gimplevelstool.c:1575 app/tools/gimplevelstool.c:1594
#, c-format
msgid "Failed to open file: '%s': %s"
msgstr "Không mở được tập tin: '%s': %s"

#: app/config/gimpscanner.c:145
msgid "invalid UTF-8 string"
msgstr "chuỗi UTF-8 không hợp lệ"

#: app/config/gimpscanner.c:394
#, c-format
msgid ""
"Error while parsing '%s' in line %d:\n"
"%s"
msgstr ""
"Lỗi khi phân tích '%s' trong dòng %d:\n"
"%s"

#: app/core/core-enums.c:13 app/core/gimp-gradients.c:68
msgid "FG to BG (RGB)"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
557
msgstr "FG thành BG (RGB)"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
558 559 560

#: app/core/core-enums.c:14
msgid "FG to BG (HSV)"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
561
msgstr "FG thành BG (HSV)"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
562 563 564

#: app/core/core-enums.c:15 app/core/gimp-gradients.c:83
msgid "FG to Transparent"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
565
msgstr "FG thành Trong Suốt"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
566 567 568 569 570 571 572 573 574 575 576 577 578 579 580 581 582 583 584 585 586 587 588 589 590 591 592 593 594 595 596 597 598 599 600 601 602 603 604 605 606 607 608 609 610 611 612 613 614 615 616 617 618 619 620 621 622 623 624 625 626 627 628 629 630 631 632 633 634 635 636 637 638 639 640 641 642 643 644 645 646 647 648 649 650 651 652 653 654 655 656 657 658 659 660 661 662 663 664 665 666 667 668 669 670 671 672 673 674 675 676 677 678 679 680 681 682 683 684 685 686 687 688 689 690 691 692 693 694 695 696 697 698 699 700 701 702 703 704 705 706 707 708 709 710 711 712 713 714 715 716 717 718 719 720 721 722 723 724 725 726 727 728 729 730 731 732 733 734 735 736 737 738 739 740 741 742 743 744 745 746 747 748 749 750 751 752 753 754 755 756 757 758 759 760 761 762 763 764 765 766 767 768 769 770 771 772 773 774 775 776 777 778 779 780 781 782 783 784 785 786 787 788 789 790 791 792 793 794 795 796 797 798 799 800 801 802 803 804 805 806 807 808 809 810 811 812 813 814 815 816 817 818 819 820 821 822 823 824 825 826 827 828 829 830 831 832 833 834 835 836 837 838 839 840 841 842 843 844 845 846 847 848 849 850 851 852 853 854 855 856 857 858 859 860 861 862 863 864 865 866 867 868 869 870 871 872 873 874 875 876 877 878 879 880 881 882 883 884 885 886 887 888 889 890 891 892 893 894 895 896 897 898 899 900 901 902 903 904 905 906 907 908 909 910 911 912 913 914 915 916 917 918 919 920 921 922 923 924 925 926 927 928 929 930 931 932 933 934 935 936 937 938 939 940 941 942 943 944 945 946 947 948 949 950 951 952 953 954 955 956 957 958 959 960 961 962 963 964 965 966 967 968 969 970 971 972 973 974 975 976 977 978 979 980 981 982 983 984 985 986 987 988 989 990 991 992 993 994 995 996 997 998 999 1000 1001 1002 1003 1004 1005 1006 1007 1008 1009 1010 1011 1012 1013 1014 1015 1016 1017 1018 1019 1020 1021 1022 1023 1024 1025 1026 1027 1028 1029 1030 1031 1032 1033 1034 1035 1036 1037 1038 1039 1040 1041 1042 1043 1044 1045 1046 1047 1048 1049 1050 1051 1052 1053 1054 1055 1056 1057 1058 1059 1060 1061 1062 1063 1064 1065 1066 1067 1068 1069 1070 1071 1072 1073 1074 1075 1076 1077 1078 1079 1080 1081 1082 1083 1084 1085 1086 1087 1088 1089 1090 1091 1092 1093 1094 1095 1096 1097 1098 1099 1100 1101 1102 1103 1104 1105 1106 1107 1108 1109 1110

#: app/core/core-enums.c:16
msgid "Custom Gradient"
msgstr "Tùy chọn Độ dốc"

#: app/core/core-enums.c:34
msgid "FG Color Fill"
msgstr "Tô Màu FG"

#: app/core/core-enums.c:35
msgid "BG Color Fill"
msgstr "Tô màu BG"

#: app/core/core-enums.c:36
msgid "Pattern Fill"
msgstr "Điền Mẫu"

#: app/core/core-enums.c:77
msgid "No Color Dithering"
msgstr "Không có sự rung của màu"

#: app/core/core-enums.c:78
msgid "Floyd-Steinberg Color Dithering (Normal)"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:79
msgid "Floyd-Steinberg Color Dithering (Reduced Color Bleeding)"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:80
msgid "Positioned Color Dithering"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:98
msgid "Foreground"
msgstr "Tiền cảnh"

#: app/core/core-enums.c:99 app/core/gimpimage-new.c:177
#: app/gui/offset-dialog.c:194
msgid "Background"
msgstr "Nền"

#: app/core/core-enums.c:100
msgid "White"
msgstr "Trắng"

#: app/core/core-enums.c:101 app/gui/offset-dialog.c:197
msgid "Transparent"
msgstr "Trong suốt"

#: app/core/core-enums.c:102 app/core/core-enums.c:191
#: app/core/core-enums.c:218 app/tools/gimpbycolorselecttool.c:590
msgid "None"
msgstr "Không"

#: app/core/core-enums.c:121
msgid "Bi-Linear"
msgstr "Tuyến kép"

#: app/core/core-enums.c:122
msgid "Radial"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:123
msgid "Square"
msgstr "Vuông"

#: app/core/core-enums.c:124
msgid "Conical (symmetric)"
msgstr "Chóp nón (đối xứng)"

#: app/core/core-enums.c:125
msgid "Conical (asymmetric)"
msgstr "Chóp nón (không đối xứng)"

#: app/core/core-enums.c:126
msgid "Shapeburst (angular)"
msgstr "Vỡ hình (ở góc)"

#: app/core/core-enums.c:127
msgid "Shapeburst (spherical)"
msgstr "Vỡ hình (hình cầu)"

#: app/core/core-enums.c:128
msgid "Shapeburst (dimpled)"
msgstr "Vỡ hình (gợn sóng)"

#: app/core/core-enums.c:129
msgid "Spiral (clockwise)"
msgstr "Xoắn ốc (chiều kim đồng hồ)"

#: app/core/core-enums.c:130
msgid "Spiral (anticlockwise)"
msgstr "Xoắn ốc (ngược chiều kim đồng hồ)"

#: app/core/core-enums.c:148 app/core/core-enums.c:168
#: app/display/gimpdisplayshell.c:2304
msgid "RGB"
msgstr "RGB"

#: app/core/core-enums.c:149 app/core/core-enums.c:170
#: app/gui/info-window.c:81 app/gui/info-window.c:663
msgid "Grayscale"
msgstr "Cân bằng xám"

#: app/core/core-enums.c:150 app/core/core-enums.c:172
#: app/widgets/gimpcomponentlistitem.c:422
msgid "Indexed"
msgstr "Có chỉ số"

#: app/core/core-enums.c:169
msgid "RGB-Alpha"
msgstr "RGB-Alpha"

#: app/core/core-enums.c:171
msgid "Grayscale-Alpha"
msgstr "Cân bằng xám -Alpha"

#: app/core/core-enums.c:173
msgid "Indexed-Alpha"
msgstr "Có chỉ số -Alpha"

#: app/core/core-enums.c:192
msgid "Tiny"
msgstr "Nhỏ xíu"

#: app/core/core-enums.c:193
msgid "Very Small"
msgstr "Rất nhỏ"

#: app/core/core-enums.c:197
msgid "Very Large"
msgstr "Rất Rộng"

#: app/core/core-enums.c:198
msgid "Huge"
msgstr "Lớn"

#: app/core/core-enums.c:199
msgid "Enormous"
msgstr "To lớn"

#: app/core/core-enums.c:200
msgid "Gigantic"
msgstr "Khổng lồ"

#: app/core/core-enums.c:219
msgid "Sawtooth Wave"
msgstr "Sóng Răng Cưa"

#: app/core/core-enums.c:220
msgid "Triangular Wave"
msgstr "Sóng Tam Giác"

#: app/core/core-enums.c:260
msgid "No Thumbnails"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:261
msgid "Normal (128x128)"
msgstr "Bình thường (128x128)"

#: app/core/core-enums.c:262
msgid "Large (256x256)"
msgstr "Rộng (256x256)"

#: app/core/core-enums.c:280
msgid "Shadows"
msgstr "Bóng"

#: app/core/core-enums.c:281
msgid "Midtones"
msgstr ""

#: app/core/core-enums.c:282
msgid "Highlights"
msgstr "Nổi bật"

#: app/core/core-enums.c:300
msgid "Forward (Traditional)"
msgstr "Chuyển tiếp (truyền thống)"

#: app/core/core-enums.c:301
msgid "Backward (Corrective)"
msgstr "Lùi lại (để chỉnh sửa)"

#. register all internal procedures
#: app/core/gimp.c:519
msgid "Procedural Database"
msgstr "Cơ Sở Dữ Liệu Thủ Tục"

#. initialize  the global parasite table
#: app/core/gimp.c:532
msgid "Looking for data files"
msgstr "Tìm các tập tin cơ sở dữ liệu"

#: app/core/gimp.c:532
msgid "Parasites"
msgstr ""

#. initialize the list of gimp brushes
#: app/core/gimp.c:536 app/gui/dialogs-constructors.c:364
#: app/gui/dialogs-constructors.c:512 app/gui/preferences-dialog.c:2756
#: app/pdb/internal_procs.c:82
msgid "Brushes"
msgstr "Bút lông"

#. initialize the list of gimp patterns
#: app/core/gimp.c:540 app/gui/dialogs-constructors.c:385
#: app/gui/dialogs-constructors.c:533 app/gui/preferences-dialog.c:2760
#: app/pdb/internal_procs.c:160
msgid "Patterns"
msgstr "Mẫu"

#. initialize the list of gimp palettes
#: app/core/gimp.c:544 app/gui/dialogs-constructors.c:427
#: app/gui/dialogs-constructors.c:575 app/gui/preferences-dialog.c:2764
#: app/pdb/internal_procs.c:148
msgid "Palettes"
msgstr "Bảng màu"

#. initialize the list of gimp gradients
#: app/core/gimp.c:548 app/gui/dialogs-constructors.c:406
#: app/gui/dialogs-constructors.c:554 app/gui/preferences-dialog.c:2768
#: app/pdb/internal_procs.c:115
msgid "Gradients"
msgstr "Độ dốc"

#. initialize the document history
#: app/core/gimp.c:552
msgid "Documents"
msgstr "Tài liệu"

#: app/core/gimp-gradients.c:73
msgid "FG to BG (HSV counter-clockwise)"
msgstr ""

#: app/core/gimp-gradients.c:78
msgid "FG to BG (HSV clockwise hue)"
msgstr ""

#: app/core/gimpbrush.c:510
#, c-format
msgid ""
"Fatal parsing error (unknown version %d):\n"
"Brush file '%s'"
msgstr ""
"Lỗi phân tích trầm trọng (phiên bản không xác định %d):\n"
"Tập tin vẽ '%s'"

#: app/core/gimpbrush.c:531 app/core/gimpbrush.c:559 app/core/gimpbrush.c:578
#, c-format
msgid ""
"Fatal parsing error:\n"
"Brush file '%s' appears truncated."
msgstr ""
"Lỗi phân tích trầm trọng:\n"
"Tập tin vẽ '%s' bị cụt."

#: app/core/gimpbrush.c:539 app/core/gimpbrushpipe.c:330
#, c-format
msgid "Invalid UTF-8 string in brush file '%s'."
msgstr "Chuỗi UTF-8 không hợp lệ trong tập tin vẽ '%s'"

#: app/core/gimpbrush.c:547 app/core/gimpbrushpipe.c:332
#: app/core/gimpcontext.c:1212 app/core/gimpgradient.c:354
#: app/core/gimppalette.c:343 app/core/gimppattern.c:346
msgid "Unnamed"
msgstr "Không có tên"

#: app/core/gimpbrushpipe.c:339 app/core/gimpbrushpipe.c:357
#: app/core/gimpbrushpipe.c:445
#, c-format
msgid ""
"Fatal parsing error:\n"
"Brush pipe file '%s' is corrupt."
msgstr ""
"Lỗi phân tích trầm trọng:\n"
"Tập tin pipe để vẽ '%s' bị hỏng."

#: app/core/gimpdatafactory.c:326
#, c-format
msgid ""
"Trying legacy loader on\n"
"file '%s'\n"
"with unknown extension."
msgstr ""
"Cố gắng trình nạp kế thừa\n"
"trên tập tin '%s'\n"
"bằng sự mở rộng không xác định."

#: app/core/gimpdatafactory.c:344
#, c-format
msgid ""
"Warning: Failed to load data from\n"
"'%s'"
msgstr ""
"Cảnh báo: không nạp được dữ liệu từ\n"
"'%s'"

#: app/core/gimpdrawable.c:283 app/core/gimpdrawable.c:286
#: app/widgets/gimpdatafactoryview.c:301 app/widgets/gimpdatafactoryview.c:304
msgid "copy"
msgstr "sao chép"

#: app/core/gimpdrawable.c:295 app/widgets/gimpdatafactoryview.c:313
#, c-format
msgid "%s copy"
msgstr "sao chép %s"

#: app/core/gimpdrawable-bucket-fill.c:114 app/paint/gimpclone.c:210
msgid "No patterns available for this operation."
msgstr "Không có sẵn các mẫu cho thao tác."

#: app/core/gimpdrawable-transform.c:751
msgid "Transformation"
msgstr "Sự biến đổi"

#: app/core/gimpedit.c:183 app/core/gimpedit.c:260
msgid "Pasted Layer"
msgstr "Lớp được dán"

#: app/core/gimpgradient.c:352
#, c-format
msgid "Invalid UTF-8 string in gradient file '%s'."
msgstr "Chuỗi UTF-8 không hợp lệ trong tập tin độ dốc '%s'."

#: app/core/gimpgradient.c:430
#, c-format
msgid "Corrupt segment %d in gradient file '%s'."
msgstr "Đoạn hỏng %d trong tập tin độ dốc '%s'."

#: app/core/gimpgradient.c:470
#, c-format
msgid ""
"Unable to save '%s':\n"
"%s"
msgstr ""
"Không thể lưu '%s':\n"
"%s"

#: app/core/gimpimage-mask.c:237
msgid ""
"Unable to cut or copy because the\n"
"selected region is empty."
msgstr ""
"Không thể cắt hay sao chép vì\n"
"vùng được chọn rỗng."

#: app/core/gimpimage-mask.c:384
msgid "Cannot float selection: No selection made."
msgstr "Không thể làm nổi sự chọn lựa: Không thực hiện được lựa chọn."

#: app/core/gimpimage-mask.c:398 app/gui/layers-commands.c:810
msgid "Floating Selection"
msgstr "Sự Chọn Lựa Nổi"

#: app/core/gimpimage-mask.c:526
msgid ""
"The active layer has no alpha channel\n"
"to convert to a selection."
msgstr ""
"Lớp hoạt động không có kênh alpha\n"
"để chuyển đổi thành sự lựa chọn."

#: app/core/gimpimage-mask.c:545
msgid ""
"The active layer has no mask\n"
"to convert to a selection."
msgstr ""
"Lớp hoạt động không có mặt nạ\n"
"để chuyển đổi thành sự lựa chọn."

#: app/core/gimpimage-mask.c:606
msgid "No selection to stroke."
msgstr "Không có lựa chọn để thực hiện."

#: app/core/gimpimage-mask.c:660
msgid "Paint operation failed."
msgstr "Không làm được thao tác vẽ."

#: app/core/gimpimage-merge.c:105
msgid ""
"Not enough visible layers for a merge.\n"
"There must be at least two."
msgstr ""
"Không đủ số lớp nhìn thấy được để nhập lại.\n"
"Phải có ít nhất 2 lớp."

#: app/core/gimpimage-merge.c:194
msgid "There are not enough visible layers for a merge down."
msgstr "Không có đủ lớp nhìn thấy được để nhập lại."

#: app/core/gimpimage-new.c:113
#, c-format
msgid "%d Bytes"
msgstr "%d Byte"

#: app/core/gimpimage-new.c:117
#, c-format
msgid "%.2f KB"
msgstr "%.2f KB"

#: app/core/gimpimage-new.c:121
#, c-format
msgid "%.1f KB"
msgstr "%.1f KB"

#: app/core/gimpimage-new.c:125
#, c-format
msgid "%d KB"
msgstr "%d KB"

#: app/core/gimpimage-new.c:129
#, c-format
msgid "%.2f MB"
msgstr "%.2f MB"

#: app/core/gimpimage-new.c:133
#, c-format
msgid "%.1f MB"
msgstr "%.1f MB"

#: app/core/gimpimage.c:1040 app/core/gimppalette-import.c:206
#: app/core/gimppalette.c:534 app/gui/palette-import-dialog.c:306
#: app/pdb/image_cmds.c:3628 app/widgets/gimpdatafactoryview.c:260
msgid "Untitled"
msgstr "Không có tiêu đề"

#: app/core/gimpimage.c:2799
msgid "Layer cannot be raised higher."
msgstr "Không nâng được lớp lên cao hơn."

#: app/core/gimpimage.c:2823
msgid "Layer cannot be lowered more."
msgstr "Không hạ thấp được lớp hơn nữa."

#: app/core/gimpimage.c:2844
msgid "Layer is already on top."
msgstr "Lớp đã ở trên cùng rồi."

#: app/core/gimpimage.c:2850
msgid "Cannot raise a layer without alpha."
msgstr "Không thể nâng một lớp mà không có alpha."

#: app/core/gimpimage.c:2874
msgid "Layer is already on the bottom."
msgstr "Lớp đã ở đáy rồi."

#: app/core/gimpimage.c:2921
#, c-format
msgid ""
"Layer \"%s\" has no alpha.\n"
"Layer was placed above it."
msgstr ""
"Lớp \"%s\" không có alpha.\n"
"Đã đặt một lớp lên nó."

#: app/core/gimpimage.c:3064
msgid "Channel cannot be raised higher."
msgstr "Kênh không thể nâng cao hơn."

#: app/core/gimpimage.c:3084
msgid "Channel cannot be lowered more."
msgstr "Kênh không thể hạ thấp hơn."

#: app/core/gimpimage.c:3245
msgid "Path cannot be raised higher."
msgstr "Đường dẫn không thể nâng cao hơn."

#: app/core/gimpimage.c:3265
msgid "Path cannot be lowered more."
msgstr "Đường dẫn không thể hạ thấp hơn."

#: app/core/gimpimagefile.c:453 app/core/gimpimagefile.c:964
#, c-format
msgid "Failed to write thumbnail for '%s' as '%s': %s"
msgstr "Không ghi được thumbnail cho '%s' là '%s': %s"

#: app/core/gimpimagefile.c:459 app/core/gimpimagefile.c:970
#, c-format
msgid "Failed to set permissions of thumbnail '%s': %s"
msgstr "Không lập được các quyền của thumbnail '%s': %s"

#: app/core/gimpimagefile.c:658
msgid "Remote image"
msgstr "Ảnh ở xa"

#: app/core/gimpimagefile.c:663
msgid "Failed to open"
msgstr "Không mở được"

#: app/core/gimpimagefile.c:688
msgid "No preview available"
msgstr "Không xem trước được"

#: app/core/gimpimagefile.c:692
msgid "Loading preview ..."
msgstr "Đang nạp xem trước ...."

#: app/core/gimpimagefile.c:696
msgid "Preview is out of date"
msgstr "Xem trước quá hạn"

#: app/core/gimpimagefile.c:700
msgid "Cannot create preview"
msgstr "Không tạo được xem trước"

#: app/core/gimpimagefile.c:710 app/gui/info-window.c:633
#, c-format
msgid "%d x %d pixels"
msgstr "%d x %d pixel"

#: app/core/gimpimagefile.c:728
msgid "1 Layer"
msgstr "1 Lớp"

#: app/core/gimpimagefile.c:730
#, c-format
msgid "%d Layers"
msgstr "%d Lớp"

#: app/core/gimpimagefile.c:809
#, c-format
msgid "Failed to open thumbnail file '%s': %s"
msgstr "Không mở được tập tin thumbnail '%s': %s"

#: app/core/gimpimagefile.c:1058
#, c-format
msgid "Failed to create thumbnail directory '%s'."
msgstr "Không tạo được thư mục thumbnail '%s'."

#: app/core/gimpitem.c:368
msgid "parasite attached to item"
msgstr ""

#: app/core/gimpitem.c:411
msgid "parasite detached from item"
msgstr ""

#: app/core/gimplayer.c:555
msgid ""
"Cannot add layer mask to layer\n"
"which is not part of an image."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1111 1112
"Không thể thêm mask cho lớp\n"
"do nó không phải bộ phận ảnh."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1113 1114 1115 1116 1117 1118

#: app/core/gimplayer.c:562
msgid ""
"Unable to add a layer mask since\n"
"the layer already has one."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1119 1120
"Không thể thêm mask lớp vì\n"
"lớp đã có mask rồi."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1121 1122 1123 1124 1125 1126

#: app/core/gimplayer.c:569
msgid ""
"Unable to add a layer mask to a\n"
"layer in an indexed image."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1127 1128
"Không thể thêm mask lớp vào\n"
"một lớp trong ảnh phụ lục."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1129 1130 1131 1132 1133 1134

#: app/core/gimplayer.c:576
msgid ""
"Cannot add layer mask to a layer\n"
"with no alpha channel."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1135 1136
"Không thể thêm mask lớp vào một\n"
"lớp không có kênh alpha."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1137 1138 1139 1140 1141 1142

#: app/core/gimplayer.c:586
msgid ""
"Cannot add layer mask of different\n"
"dimensions than specified layer."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1143 1144
"Không thể thêm mask lớp của các\n"
"chiều khác ngoài lớp chỉ định."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1145 1146 1147 1148 1149 1150 1151 1152 1153 1154 1155

#: app/core/gimplayer.c:623
#, c-format
msgid "%s mask"
msgstr "%s mask"

#: app/core/gimplayer-floating-sel.c:124
msgid ""
"Cannot anchor this layer because\n"
"it is not a floating selection."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1156 1157
"Không thể neo lớp này vì nó không\n"
"phải phần chọn nổi."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1158 1159 1160 1161 1162 1163 1164

#: app/core/gimplayer-floating-sel.c:198
msgid ""
"Cannot create a new layer from the floating\n"
"selection because it belongs to a\n"
"layer mask or channel."
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1165 1166 1167
"Không thể tạo lớp mới từ phần\n"
"chọn nổi vì nó thuộc về một mask\n"
"lớp hay một kênh."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1168 1169 1170 1171 1172 1173 1174 1175 1176 1177 1178 1179 1180 1181 1182 1183 1184 1185 1186 1187 1188 1189 1190 1191 1192 1193 1194 1195 1196 1197 1198 1199 1200 1201 1202 1203

#: app/core/gimpmoduleinfo.c:286 app/core/gimpmoduleinfo.c:307
#, c-format
msgid ""
"Module '%s' load error:\n"
"%s"
msgstr ""
"Lỗi nạp module '%s':\n"
"%s"

#: app/core/gimpmoduleinfo.c:304
msgid "Missing module_init() symbol"
msgstr "Thiếu biểu tượng module_init()"

#: app/core/gimpmodules.c:277
#, c-format
msgid "loading module: '%s'\n"
msgstr "đang nạp module: '%s'\n"

#: app/core/gimpmodules.c:284
#, c-format
msgid "skipping module: '%s'\n"
msgstr "nhảy qua module: '%s'\n"

#: app/core/gimppalette.c:291
#, c-format
msgid "Failed to open palette file '%s': %s"
msgstr "Không mở được tập tin bảng màu '%s': %s"

#: app/core/gimppalette.c:305
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Corrupt palette: missing magic header\n"
"Does this file need converting from DOS?"
msgstr ""
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1204 1205 1206
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Bảng màu hỏng: thiếu magic header\n"
"Có phải tập tin này cần chuyển đổi từ DOS?"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1207 1208 1209 1210 1211 1212 1213 1214 1215 1216 1217 1218 1219 1220 1221 1222 1223 1224 1225 1226 1227 1228 1229 1230 1231 1232 1233 1234 1235 1236 1237 1238 1239 1240 1241 1242 1243 1244 1245 1246 1247 1248 1249 1250 1251 1252 1253 1254 1255 1256 1257 1258 1259 1260 1261 1262 1263 1264 1265 1266 1267 1268 1269 1270 1271 1272 1273 1274 1275 1276 1277 1278 1279 1280 1281 1282 1283 1284 1285 1286 1287 1288 1289 1290 1291 1292 1293 1294 1295 1296 1297 1298 1299 1300 1301 1302 1303 1304 1305 1306 1307 1308 1309 1310 1311 1312 1313 1314 1315 1316 1317 1318 1319 1320 1321 1322 1323 1324 1325 1326 1327 1328 1329 1330 1331 1332 1333 1334 1335 1336 1337 1338 1339 1340 1341 1342 1343 1344 1345 1346 1347 1348 1349 1350 1351 1352 1353 1354 1355 1356 1357 1358 1359 1360 1361 1362 1363 1364 1365 1366 1367 1368 1369 1370 1371 1372 1373 1374 1375 1376 1377 1378 1379 1380 1381 1382 1383 1384 1385 1386 1387 1388 1389 1390 1391 1392 1393 1394 1395 1396 1397 1398 1399 1400 1401 1402 1403 1404 1405 1406 1407 1408 1409 1410 1411 1412 1413 1414 1415 1416 1417 1418

#: app/core/gimppalette.c:309
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Corrupt palette: missing magic header"
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Bảng màu hỏng: thiếu magic header"

#: app/core/gimppalette.c:323 app/core/gimppalette.c:348
#: app/core/gimppalette.c:377 app/core/gimppalette.c:448
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Read error in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Đọc thấy lỗi trong dòng %d."

#: app/core/gimppalette.c:342
#, c-format
msgid "Invalid UTF-8 string in palette file '%s'"
msgstr "Chuỗi UTF-8 không hợp lệ trong tập tin bảng màu '%s'"

#: app/core/gimppalette.c:366
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Invalid number of columns in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Số lượng cột không hợp lệ trong dòng %d."

#. maybe we should just abort?
#: app/core/gimppalette.c:408
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Missing RED component in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Thiếu thành phần màu Đỏ (RED) trong dòng %d."

#: app/core/gimppalette.c:415
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Missing GREEN component in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Thiếu thành phần màu Xanh Lá Cây (GREEN) trong dòng %d."

#: app/core/gimppalette.c:422
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"Missing BLUE component in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Thiếu thành phần màu Xanh Da Trời (BLUE) trong dòng %d."

#: app/core/gimppalette.c:431
#, c-format
msgid ""
"Loading palette '%s':\n"
"RGB value out of range in line %d."
msgstr ""
"Đang nạp bảng màu '%s':\n"
"Giá trị RGB nằm ngoài khoảng trong dòng %d."

#: app/core/gimppalette.c:486
#, c-format
msgid ""
"Cannot save palette '%s':\n"
"%s"
msgstr ""
"Không thể lưu bảng màu '%s':\n"
"%s"

#: app/core/gimppalette.c:580
msgid "Black"
msgstr "Đen"

#: app/core/gimppattern.c:310
#, c-format
msgid "Unknown pattern format version %d in '%s'."
msgstr "Phiên bản định dạng mẫu không xác định %d trong '%s'."

#: app/core/gimppattern.c:318
#, c-format
msgid ""
"Unsupported pattern depth %d\n"
"in file '%s'.\n"
"GIMP Patterns must be GRAY or RGB.\n"
msgstr ""
"Không hỗ trợ độ sâu của mẫu %d\n"
"trong tập tin '%s'.\n"
"Các Mẫu của GIMP phải là màu Xám hay RGB.\n"

#: app/core/gimppattern.c:332
#, c-format
msgid "Error in GIMP pattern file '%s'."
msgstr "Lỗi trong tập tin mẫu của GIMP '%s'."

#: app/core/gimppattern.c:338
#, c-format
msgid "Invalid UTF-8 string in pattern file '%s'."
msgstr "Chuỗi UTF-8 không hợp lệ trong tập tin mẫu '%s'."

#: app/core/gimppattern.c:356
#, c-format
msgid "Fatal parsing error: Pattern file '%s' appears truncated."
msgstr "Lỗi phân tích trầm trọng: Tập tin mẫu '%s' bị cụt."

#. pseudo unit
#: app/core/gimpunit.c:55
msgid "pixel"
msgstr "pixel"

#: app/core/gimpunit.c:55 app/tools/gimpmeasuretool.c:576
#: app/tools/gimpmeasuretool.c:579 app/tools/gimppainttool.c:565
msgid "pixels"
msgstr "pixels"

#. standard units
#: app/core/gimpunit.c:58
msgid "inch"
msgstr "inch"

#: app/core/gimpunit.c:58
msgid "inches"
msgstr "inches"

#: app/core/gimpunit.c:59
msgid "millimeter"
msgstr "millimeter"

#: app/core/gimpunit.c:59
msgid "millimeters"
msgstr "millimeters"

#. professional units
#: app/core/gimpunit.c:62
msgid "point"
msgstr "point"

#: app/core/gimpunit.c:62
msgid "points"
msgstr "points"

#: app/core/gimpunit.c:63
msgid "pica"
msgstr "pica"

#: app/core/gimpunit.c:63
msgid "picas"
msgstr "picas"

#: app/core/gimpunit.c:70
msgid "percent"
msgstr "phần trăm"

#: app/display/display-enums.c:13
msgid "Tool Icon"
msgstr "Biểu Tượng Công Cụ"

#: app/display/display-enums.c:14
msgid "Tool Icon with Crosshair"
msgstr ""

#: app/display/display-enums.c:15
msgid "Crosshair only"
msgstr ""

#. create the contents of the right_vbox  ********************************
#: app/display/gimpdisplayshell.c:626
msgid "Set Canvas Padding Color"
msgstr ""

#: app/display/gimpdisplayshell.c:633
msgid "Set canvas padding color"
msgstr ""

#: app/display/gimpdisplayshell.c:646
msgid "/Default Color"
msgstr "/Màu Mặc Định"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:681
msgid "Toggle QuickMask"
msgstr "Chốt QuickMask"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:1116
#, c-format
msgid "Undo %s"
msgstr "Hoàn tác %s"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:1119
#, c-format
msgid "Redo %s"
msgstr "Làm lại %s"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:1121 app/pdb/internal_procs.c:181
msgid "Undo"
msgstr "Hoàn tác"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:1122
msgid "Redo"
msgstr "Làm lại"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2304
msgid "RGB-empty"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1419
msgstr "RGB-rỗng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1420 1421 1422

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2307
msgid "grayscale-empty"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1423
msgstr "cân bằng xám-rỗng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1424 1425 1426 1427 1428 1429 1430

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2307
msgid "grayscale"
msgstr "cân bằng xám"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2310
msgid "indexed-empty"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1431
msgstr "chỉ mục-rỗng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1432 1433 1434

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2310
msgid "indexed"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1435
msgstr "chỉ mục"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
1436 1437 1438 1439 1440 1441 1442 1443 1444 1445 1446 1447 1448 1449 1450 1451 1452 1453 1454 1455 1456 1457 1458 1459 1460 1461 1462 1463 1464 1465 1466 1467 1468 1469 1470 1471 1472 1473 1474 1475 1476 1477 1478 1479 1480 1481 1482 1483 1484 1485 1486 1487 1488 1489 1490 1491 1492 1493 1494 1495 1496 1497 1498 1499 1500 1501 1502 1503 1504 1505 1506 1507 1508 1509 1510 1511 1512 1513 1514 1515 1516 1517 1518 1519 1520 1521 1522 1523 1524 1525 1526 1527 1528 1529 1530 1531 1532 1533 1534 1535 1536 1537 1538 1539 1540 1541 1542 1543 1544 1545 1546 1547 1548 1549 1550 1551 1552 1553 1554 1555 1556 1557 1558 1559 1560 1561 1562 1563 1564 1565 1566 1567 1568 1569 1570 1571 1572 1573 1574 1575 1576 1577 1578 1579 1580 1581 1582 1583 1584 1585 1586 1587 1588 1589 1590 1591 1592 1593 1594 1595 1596 1597 1598 1599 1600 1601 1602 1603 1604 1605 1606 1607 1608 1609 1610 1611 1612 1613 1614 1615 1616 1617 1618 1619 1620 1621 1622 1623 1624 1625 1626 1627 1628 1629 1630 1631 1632 1633 1634 1635 1636 1637 1638 1639 1640 1641 1642 1643 1644 1645 1646 1647 1648 1649 1650 1651 1652 1653 1654 1655 1656 1657 1658 1659 1660 1661 1662 1663 1664 1665 1666 1667 1668 1669 1670 1671 1672 1673 1674 1675 1676 1677 1678 1679 1680 1681 1682 1683 1684 1685 1686 1687 1688 1689 1690 1691 1692 1693 1694 1695 1696 1697 1698 1699 1700 1701 1702 1703 1704 1705 1706 1707 1708 1709 1710 1711 1712 1713 1714 1715 1716 1717 1718 1719 1720 1721 1722 1723 1724 1725 1726 1727 1728 1729 1730 1731 1732 1733 1734 1735 1736 1737 1738 1739 1740 1741 1742 1743 1744 1745 1746 1747 1748 1749 1750 1751 1752 1753 1754 1755 1756 1757 1758 1759 1760 1761 1762 1763 1764 1765 1766 1767 1768 1769 1770 1771 1772 1773 1774 1775 1776 1777 1778 1779 1780 1781 1782 1783 1784 1785 1786 1787 1788 1789 1790 1791 1792 1793 1794 1795 1796 1797 1798 1799 1800 1801 1802 1803 1804 1805 1806 1807 1808 1809 1810 1811 1812 1813 1814 1815 1816 1817 1818 1819 1820 1821 1822 1823 1824 1825 1826 1827 1828 1829 1830 1831 1832 1833 1834 1835 1836 1837 1838 1839 1840 1841 1842 1843 1844 1845 1846 1847 1848 1849 1850 1851 1852 1853 1854 1855 1856 1857 1858 1859 1860 1861 1862 1863 1864 1865 1866 1867 1868 1869 1870 1871 1872 1873 1874 1875 1876 1877 1878 1879 1880 1881 1882 1883 1884 1885 1886 1887 1888 1889 1890 1891 1892 1893 1894 1895 1896 1897 1898 1899 1900 1901 1902 1903 1904 1905 1906 1907 1908 1909 1910 1911 1912 1913 1914 1915 1916 1917 1918 1919 1920 1921 1922 1923 1924 1925 1926 1927 1928 1929 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2517
#, c-format
msgid "Close %s?"
msgstr "Đóng %s ?"

#: app/display/gimpdisplayshell.c:2519
#, c-format
msgid ""
"Changes were made to %s.\n"
"Close anyway?"
msgstr ""
"Thay đổi đã được làm với %s.\n"
"Đóng bằng bất kỳ giá nào?"

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:117
msgid "Color Display Filters"
msgstr "Trình Lọc Hiển Thị Màu"

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:153
msgid "Available Filters"
msgstr "Trình Lọc Hiện Có"

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:179
msgid "Add the selected filter to the list of active filters."
msgstr "Thêm trình lọc được chọn vào danh sách các trình lọc hoạt động."

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:196
msgid "Remove the selected filter from the list of active filters."
msgstr "Bỏ trình lọc được chọn ra khỏi danh sách các trình lọc hoạt động."

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:210
msgid "Move the selected filter up"
msgstr "Chuyển trình lọc được chọn lên."

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:219
msgid "Move the selected filter down"
msgstr "Chuyển trình lọc được chọn xuống"

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:228
msgid "Configure the selected filter"
msgstr "Cấu hình trình lọc được chọn"

#: app/display/gimpdisplayshell-filter-dialog.c:255
msgid "Active Filters"
msgstr "Trình lọc hoạt động"

#: app/display/gimpdisplayshell-layer-select.c:106
msgid "Layer Select"
msgstr "Chọn Lớp"

#: app/display/gimpnavigationview.c:365 app/widgets/widgets-enums.c:33
msgid "Zoom out"
msgstr "Thu nhỏ"

#: app/display/gimpnavigationview.c:373 app/widgets/widgets-enums.c:32
msgid "Zoom in"
msgstr "Phóng to"

#: app/display/gimpnavigationview.c:381
msgid "Zoom 1:1"
msgstr "Phóng 1:1"

#: app/display/gimpnavigationview.c:389
msgid "Zoom to fit window"
msgstr "Phóng vừa cửa sổ"

#: app/display/gimpnavigationview.c:397
msgid "Shrink Wrap"
msgstr ""

#: app/display/gimpprogress.c:136
msgid "Progress"
msgstr "Tiến trình"

#: app/display/gimpprogress.c:154 app/display/gimpprogress.c:215
msgid "Please wait..."
msgstr "Hãy đợi..."

#: app/display/gimpstatusbar.c:133
msgid "Cancel"
msgstr "Bỏ qua"

#: app/file/file-open.c:89
msgid "Unknown file type"
msgstr "Loại tập tin không xác định"

#: app/file/file-open.c:103
msgid "Not a regular file"
msgstr "Không phải tập tin chính quy"

#: app/file/file-open.c:153
msgid "Plug-In returned SUCCESS but did not return an image"
msgstr ""

#: app/file/file-open.c:160
msgid "Plug-In could not open image"
msgstr "Plug-In đã không thể mở ảnh"

#: app/file/file-save.c:102
#, c-format
msgid ""
"Save failed.\n"
"%s: Unknown file type."
msgstr ""
"Không lưu được.\n"
"%s: loại tập tin không xác định."

#: app/file/file-save.c:119
#, c-format
msgid ""
"Save failed.\n"
"%s is not a regular file."
msgstr ""
"Không lưu được.\n"
"%s không phải tập tin chính quy."

#: app/file/file-save.c:129
#, c-format
msgid ""
"Save failed.\n"
"%s: %s."
msgstr ""
"Không lưu được.\n"
"%s: %s."

#: app/file/file-utils.c:112
msgid "Invalid character sequence in URI"
msgstr "Dãy ký tự không hợp lệ trong URI"

#: app/gui/about-dialog.c:132
msgid "About The GIMP"
msgstr "Nói về GIMP"

#: app/gui/about-dialog.c:195
#, c-format
msgid "Version %s brought to you by"
msgstr "Phiên bản %s được phân phối bởi"

#: app/gui/about-dialog.c:247
msgid "Visit http://www.gimp.org/ for more information"
msgstr "Hãy tới http://www.gimp.org/ để biết thêm thông tin"

#: app/gui/brush-select.c:217 app/tools/paint_options.c:126
#: app/widgets/gimplayerlistview.c:179
msgid "Opacity:"
msgstr "Độ đục:"

#: app/gui/brush-select.c:227 app/tools/paint_options.c:147
#: app/tools/selection_options.c:131 app/widgets/gimplayerlistview.c:172
msgid "Mode:"
msgstr "Chế độ:"

#: app/gui/brush-select.c:358
msgid ""
"Unable to run brush callback.\n"
"The corresponding plug-in may have crashed."
msgstr ""

#: app/gui/channels-commands.c:271
msgid "Empty Channel Copy"
msgstr "Bản sao kênh rỗng"

#: app/gui/channels-commands.c:289
msgid "New Channel Color"
msgstr "Màu Kênh Mới"

#: app/gui/channels-commands.c:296
msgid "New Channel Options"
msgstr "Tùy Chọn Kênh Mới"

#: app/gui/channels-commands.c:337 app/gui/channels-commands.c:490
msgid "Channel Name:"
msgstr "Tên Kênh:"

#: app/gui/channels-commands.c:342 app/gui/channels-commands.c:495
msgid "Fill Opacity:"
msgstr "Điền Tính Đục:"

#: app/gui/channels-commands.c:437
msgid "Edit Channel Color"
msgstr "Biên soạn màu Kênh"

#: app/gui/channels-commands.c:444
msgid "Edit Channel Attributes"
msgstr "Biên soạn thuộc tính Kênh"

#. Hue
#: app/gui/color-notebook.c:210
msgid "H"
msgstr "Màu sắc"

#. Saturation
#: app/gui/color-notebook.c:212
msgid "S"
msgstr "Bão hòa"

#. Value
#: app/gui/color-notebook.c:214
msgid "V"
msgstr "Giá trị"

#. Red
#: app/gui/color-notebook.c:216 app/tools/gimphuesaturationtool.c:414
msgid "R"
msgstr "Đỏ"

#. Green
#: app/gui/color-notebook.c:218 app/tools/gimphuesaturationtool.c:416
msgid "G"
msgstr "Xanh lá cây"

#. Blue
#: app/gui/color-notebook.c:220 app/tools/gimphuesaturationtool.c:418
msgid "B"
msgstr "Xanh da trời"

#. Alpha
#: app/gui/color-notebook.c:222
msgid "A"
msgstr "Alpha"

#: app/gui/color-notebook.c:226 app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:65
#: app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:95
msgid "Hue"
msgstr "Màu sắc"

#: app/gui/color-notebook.c:227 app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:66
#: app/widgets/gimpwidgets-constructors.c:96
msgid "Saturation"
msgstr "Bão Hoà"

#: app/gui/color-notebook.c:385
msgid "Current:"
msgstr "Hiện thời:"

#: app/gui/color-notebook.c:406
msgid "Old:"
msgstr "Cũ:"

#: app/gui/color-notebook.c:428
msgid "Revert to old color"
msgstr "Trở lại màu cũ"

#: app/gui/color-notebook.c:532
msgid "Add the current color to the color history"
msgstr "Thêm màu hiện thời vào lược sử màu"

#: app/gui/color-notebook.c:591 app/tools/gimpcolorpickertool.c:289
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:298 app/widgets/gimpcolormapeditor.c:308
msgid "Hex Triplet:"
msgstr "Bộ ba Hex:"

#: app/gui/colormap-editor-commands.c:107
msgid "Edit Indexed Color"
msgstr "Biên soạn màu phụ lục"

#: app/gui/convert-dialog.c:123
msgid "Indexed Color Conversion"
msgstr "Chuyển đổi Màu Phụ lục"

#: app/gui/convert-dialog.c:143
msgid "General Palette Options"
msgstr "Tùy chọn chung của Bảng màu"

#: app/gui/convert-dialog.c:157
msgid "Generate Optimum Palette:"
msgstr "Tạo Bảng Màu Tốt Nhất:"

#: app/gui/convert-dialog.c:182
msgid "Number of Colors:"
msgstr "Số lượng Màu:"

#: app/gui/convert-dialog.c:205
msgid "Use WWW-Optimized Palette"
msgstr "Dùng Bảng Màu Tối Ưu Hoá cho Web"

#: app/gui/convert-dialog.c:223
msgid "Use Black and White (1-Bit) Palette"
msgstr "Dùng Bảng màu Đen và Trắng (1-Bit)"

#: app/gui/convert-dialog.c:239
msgid "Remove Unused Colors from Final Palette"
msgstr "Bỏ Màu Không Dùng khỏi Bảng Màu Cuối Cùng"

#: app/gui/convert-dialog.c:252
msgid "Use Custom Palette:"
msgstr "Dùng Bảng Màu Tùy Chọn:"

#. the dither type
#: app/gui/convert-dialog.c:292
msgid "Dithering Options"
msgstr ""

#: app/gui/convert-dialog.c:312
msgid "Enable Dithering of Transparency"
msgstr ""

#: app/gui/convert-dialog.c:326
msgid "[ Warning ]"
msgstr "[ Cảnh báo ]"

#: app/gui/convert-dialog.c:336
msgid ""
"You are attempting to convert an image with an alpha channel to indexed "
"colors.\n"
"Do not generate a palette of more than 255 colors if you intend to create a "
"transparent or animated GIF file."
msgstr ""
"Bạn đang cố chuyển đổi một ảnh có kênh alpha thành các màu phụ lục.\n"
"\n"
"Không tạo một bảng màu có hơn 255 màu nếu bạn muốn tạo một tập tin GIF hoạt "
"cảnh hoặc trong suốt."

#: app/gui/convert-dialog.c:529
msgid "Select Custom Palette"
msgstr "Chọn Bảng Màu Tùy Chọn"

#: app/gui/device-status-dialog.c:125
msgid "Device Status"
msgstr "Trạng Thái Thiết Bị"

#: app/gui/device-status-dialog.c:413
#, c-format
msgid "Foreground: %d, %d, %d"
msgstr "Tiền cảnh: %d, %d, %d"

#: app/gui/device-status-dialog.c:427
#, c-format
msgid "Background: %d, %d, %d"
msgstr "Nền: %d, %d, %d"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:298 app/gui/preferences-dialog.c:2165
#: app/gui/preferences-dialog.c:2168
msgid "Tool Options"
msgstr "Tùy Chọn Công Cụ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:318
msgid "Error Console"
msgstr "Lỗi Console"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:318
msgid "Errors"
msgstr "Lỗi"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:342
msgid "Image List"
msgstr "Danh Sách Ảnh"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:342 app/gui/dialogs-constructors.c:490
msgid "Images"
msgstr "Ảnh"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:364
msgid "Brush List"
msgstr "Danh Sách Bút Lông"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:385
msgid "Pattern List"
msgstr "Danh Sách Mẫu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:406
msgid "Gradient List"
msgstr "Danh Sách Độ Dốc"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:427
msgid "Palette List"
msgstr "Danh Sách Bảng Màu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:446
msgid "Tool List"
msgstr "Danh Sách Công Cụ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:446 app/gui/dialogs-constructors.c:594
msgid "Tools"
msgstr "Công Cụ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:466
msgid "Buffer List"
msgstr "Danh Sách Buffer"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:466 app/gui/dialogs-constructors.c:614
msgid "Buffers"
msgstr "Buffers"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:490
msgid "Image Grid"
msgstr "Kẻ ô của Ảnh"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:512
msgid "Brush Grid"
msgstr "Kẻ ô để Tô Màu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:533
msgid "Pattern Grid"
msgstr "Kẻ ô cho Mẫu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:554
msgid "Gradient Grid"
msgstr "Kẻ ô Độ dốc"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:575
msgid "Palette Grid"
msgstr "Kẻ ô Bảng Màu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:594
msgid "Tool Grid"
msgstr "Kẻ ô Công Cụ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:614
msgid "Buffer Grid"
msgstr "Kẻ ô Buffer"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:658
msgid "Layer List"
msgstr "Danh Sách Lớp"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:658
msgid "Layers"
msgstr "Lớp"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:697
msgid "Channel List"
msgstr "Danh Sách Kênh"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:697
msgid "Channels"
msgstr "Kênh"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:752
msgid "Paths List"
msgstr "Danh Sách Đường Dẫn"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:752 app/pdb/internal_procs.c:154
msgid "Paths"
msgstr "Đường Dẫn"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:778
msgid "Old Path List"
msgstr "Danh Sách Đường Dẫn Cũ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:778
msgid "Old Paths"
msgstr "Đường Dẫn Cũ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:801
msgid "Indexed Palette"
msgstr "Bảng Màu Phụ Lục"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:801
msgid "Colormap"
msgstr "Sơ đồ Màu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:832
msgid "Document History"
msgstr "Lược sử Tài liệu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:832
msgid "History"
msgstr "Lược sử"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:853
msgid "Brush Editor"
msgstr "Trình biên soạn Vẽ"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:880
msgid "Gradient Editor"
msgstr "Trình biên soạn Độ dốc"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:907
msgid "Palette Editor"
msgstr "Trình biên soạn Bảng màu"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:941
msgid "Display Navigation"
msgstr "Duyệt Hiển Thị"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:941
msgid "Navigation"
msgstr "Duyệt"

#: app/gui/dialogs-constructors.c:1123 app/gui/dialogs-constructors.c:1167
#, c-format
msgid "%s Options"
msgstr "Tùy chọn %s"

#: app/gui/drawable-commands.c:72
msgid "Desaturate operates only on RGB color drawables."
msgstr ""

#: app/gui/drawable-commands.c:90
msgid "Invert does not operate on indexed drawables."
msgstr ""

#: app/gui/drawable-commands.c:108
msgid "Equalize does not operate on indexed drawables."
msgstr ""

#: app/gui/edit-commands.c:200
msgid "Cut Named"
msgstr "Cắt với tên"

#: app/gui/edit-commands.c:203 app/gui/edit-commands.c:221
msgid "Enter a name for this buffer"
msgstr "Nhập tên cho buffer này"

#: app/gui/edit-commands.c:218
msgid "Copy Named"
msgstr "Sao chép với tên"

#: app/gui/edit-commands.c:297 app/gui/edit-commands.c:326
msgid "(Unnamed Buffer)"
msgstr "(Buffer không tên)"

#: app/gui/error-console-dialog.c:129
msgid "Clear Console"
msgstr "Xoá sạch Console"

#: app/gui/error-console-dialog.c:142
msgid "Write all errors to file..."
msgstr "Ghi toàn bộ lỗi vào tập tin..."

#: app/gui/error-console-dialog.c:150
msgid "Write selection to file..."
msgstr "Ghi sự chọn lựa vào tập tin..."

#: app/gui/error-console-dialog.c:280
msgid "Cannot save. Nothing is selected."
msgstr "Không thể lưu. Không có gì được chọn."

#: app/gui/error-console-dialog.c:285
msgid "Save error log to file..."
msgstr "Lưu bản ghi lỗi vào tập tin..."

#: app/gui/error-console-dialog.c:339
#, c-format
msgid ""
"Error opening file '%s':\n"
"%s"
msgstr ""
"Lỗi khi mở tập tin '%s':\n"
"%s"

#. Error message should be added. --bex
#: app/gui/file-commands.c:173 app/gui/file-save-dialog.c:436
#, c-format
msgid "Saving '%s' failed."
msgstr "Không lưu được '%s'."

#: app/gui/file-commands.c:215
msgid ""
"Revert failed.\n"
"No file name associated with this image."
msgstr ""
"Không trở lại được.\n"
"Không có tên tập tin liên quan đến ảnh này."

#: app/gui/file-commands.c:229
#, c-format
msgid ""
"Revert '%s' to\n"
"'%s'?\n"
"\n"
"(You will lose all your changes,\n"
"including all undo information)"
msgstr ""
"Đổi lại '%s' thành\n"
"'%s' không?\n"
"\n"
"(Bạn sẽ mất toàn bộ các thay đổi\n"
"đã làm cũng như thông tin hoàn tác)"

#: app/gui/file-commands.c:237
msgid "Revert Image"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2010
msgstr "Cho ảnh về trạng thái cũ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 2042 2043 2044 2045 2046 2047 2048 2049 2050 2051 2052 2053 2054 2055 2056 2057 2058 2059 2060 2061 2062 2063 2064 2065 2066 2067 2068 2069 2070 2071 2072 2073 2074 2075 2076 2077 2078 2079 2080 2081 2082 2083 2084 2085 2086 2087 2088 2089 2090 2091 2092 2093 2094 2095 2096 2097 2098 2099 2100 2101 2102 2103 2104 2105 2106 2107 2108 2109 2110 2111 2112 2113 2114 2115 2116 2117 2118 2119 2120 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 2130 2131 2132 2133 2134 2135 2136 2137 2138 2139 2140 2141 2142 2143 2144 2145 2146 2147 2148 2149 2150 2151 2152 2153 2154 2155 2156 2157 2158 2159

#: app/gui/file-commands.c:321
#, c-format
msgid ""
"Reverting to '%s' failed:\n"
"%s"
msgstr ""
"Đưa trở về '%s' không được:\n"
"%s"

#: app/gui/file-dialog-utils.c:102
msgid "Determine File Type:"
msgstr "Xác định Loại Tập Tin:"

#: app/gui/file-new-dialog.c:115 app/gui/preferences-dialog.c:1846
#: app/gui/preferences-dialog.c:1849
msgid "New Image"
msgstr "Ảnh Mới"

#. the pixel size labels
#: app/gui/file-new-dialog.c:159 app/gui/file-new-dialog.c:177
#: app/tools/gimpcroptool.c:1006 app/tools/selection_options.c:403
msgid "Width:"
msgstr "Rộng:"

#: app/gui/file-new-dialog.c:165 app/gui/file-new-dialog.c:183
#: app/gui/layers-commands.c:631 app/gui/resize-dialog.c:279
#: app/gui/resize-dialog.c:304 app/gui/resize-dialog.c:543
#: app/tools/gimpcroptool.c:1009 app/tools/gimpscaletool.c:187
#: app/tools/gimpscaletool.c:196 app/tools/selection_options.c:416
msgid "Height:"
msgstr "Cao:"

#: app/gui/file-new-dialog.c:219 app/gui/preferences-dialog.c:1877
#: app/gui/preferences-dialog.c:1916 app/gui/user-install-dialog.c:1237
msgid "Pixels"
msgstr "Pixels"

#. the resolution labels
#: app/gui/file-new-dialog.c:292 app/gui/resize-dialog.c:598
msgid "Resolution X:"
msgstr "Độ phân giải X:"

#: app/gui/file-new-dialog.c:298 app/gui/info-window.c:200
#: app/gui/offset-dialog.c:128 app/gui/resize-dialog.c:367
#: app/gui/resize-dialog.c:459 app/gui/resize-dialog.c:604
#: app/gui/user-install-dialog.c:1250 app/tools/gimpcroptool.c:992
#: app/tools/gimprotatetool.c:208 app/tools/gimpscaletool.c:214
#: app/tools/gimpsheartool.c:185
msgid "Y:"
msgstr "Y:"

#: app/gui/file-new-dialog.c:312 app/gui/resize-dialog.c:618
msgid "pixels/%a"
msgstr "pixels/%a"

#: app/gui/file-new-dialog.c:379 app/gui/offset-dialog.c:189
msgid "Fill Type"
msgstr "Điền Loại"

#: app/gui/file-new-dialog.c:540
#, no-c-format
msgid ""
"You are trying to create an image with\n"
"an initial size of %s.\n"
"\n"
"Choose OK to create this image anyway.\n"
"Choose Cancel if you did not intend to\n"
"create such a large image.\n"
"\n"
"To prevent this dialog from appearing,\n"
"increase the \"Maximum Image Size\"\n"
"setting (currently %s) in the\n"
"Preferences dialog."
msgstr ""

#: app/gui/file-new-dialog.c:552
msgid "Confirm Image Size"
msgstr "Khẳng định kích cỡ ảnh"

#: app/gui/file-open-dialog.c:177 app/gui/file-open-dialog.c:194
msgid "Open Image"
msgstr "Mở Ảnh"

#: app/gui/file-open-dialog.c:240
msgid ""
"Click to update preview\n"
"<Ctrl> Click to force update even if preview is up-to-date"
msgstr ""
"Hãy nhấn để cập nhật ảnh xem trước\n"
"Nhấn <Ctrl> để ép cập nhật sự kiện nếu ảnh xem trước là cập nhật"

#: app/gui/file-open-dialog.c:252
msgid "_Preview"
msgstr "X_em trước"

#: app/gui/file-open-dialog.c:305 app/gui/file-open-dialog.c:424
msgid "No Selection"
msgstr "Không có chọn lựa"

#: app/gui/file-open-dialog.c:513 app/gui/file-open-dialog.c:543
#, c-format
msgid "Thumbnail %d of %d"
msgstr "Thumbnail %d của %d"

#: app/gui/file-save-dialog.c:172 app/gui/file-save-dialog.c:232
msgid "Save Image"
msgstr "Lưu Ảnh"

#: app/gui/file-save-dialog.c:211
msgid "Save a Copy of the Image"
msgstr "Lưu bản sao của ảnh"

#: app/gui/file-save-dialog.c:369
#, c-format
msgid ""
"File '%s' exists.\n"
"Overwrite it?"
msgstr ""
"Tập tin '%s' tồn tại.\n"
"Ghi đè lên nó?"

#: app/gui/file-save-dialog.c:372
msgid "File Exists!"
msgstr "Tập tin tồn tại!"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:85
msgid "Left Endpoint Color"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:208
msgid "Right Endpoint Color"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:541
msgid "Replicate segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:542
msgid "Replicate selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:552
msgid "Replicate"
msgstr ""

#. Instructions
#: app/gui/gradient-editor-commands.c:563
msgid "Select the number of times"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2160
msgstr "Chọn khoảng thời gian"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2161 2162 2163 2164 2165 2166 2167 2168 2169 2170 2171 2172 2173 2174 2175 2176 2177 2178 2179 2180 2181 2182 2183 2184 2185 2186 2187 2188 2189 2190 2191 2192 2193 2194 2195 2196 2197 2198 2199 2200 2201 2202 2203 2204 2205 2206 2207 2208 2209 2210 2211 2212 2213 2214 2215 2216 2217 2218 2219 2220 2221 2222 2223 2224 2225 2226 2227 2228 2229 2230 2231 2232 2233 2234 2235 2236 2237 2238 2239 2240 2241 2242 2243 2244 2245 2246 2247 2248 2249 2250 2251 2252 2253 2254 2255 2256 2257 2258 2259 2260 2261 2262 2263 2264 2265 2266 2267 2268 2269 2270 2271 2272 2273 2274 2275 2276 2277 2278 2279 2280 2281 2282 2283 2284 2285 2286 2287 2288 2289 2290 2291 2292 2293 2294 2295 2296 2297 2298 2299 2300 2301 2302 2303 2304 2305 2306 2307 2308 2309 2310 2311 2312 2313 2314 2315 2316 2317 2318 2319 2320 2321 2322 2323 2324 2325 2326 2327 2328 2329 2330 2331 2332 2333 2334 2335 2336 2337 2338 2339 2340 2341 2342 2343 2344 2345 2346 2347 2348 2349 2350 2351 2352 2353 2354 2355 2356 2357 2358 2359 2360 2361 2362 2363 2364 2365 2366 2367 2368 2369 2370 2371 2372 2373 2374 2375 2376 2377 2378 2379 2380 2381 2382 2383 2384 2385 2386 2387 2388 2389

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:568
msgid "to replicate the selected segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:569
msgid "to replicate the selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:645
#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1069
msgid "Split Segment Uniformly"
msgstr "Tách phần một cách đồng dạng"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:646
#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1081
msgid "Split Segments Uniformly"
msgstr "Tách thành các phần một cách đồng dạng"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:656
msgid "Split"
msgstr "Chia tách"

#. Instructions
#: app/gui/gradient-editor-commands.c:668
msgid "Please select the number of uniform parts"
msgstr "Hãy chọn số lượng phần đồng dạng"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:674
msgid "in which to split the selected segment"
msgstr "trong đó để chia phần được chọn"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:675
msgid "in which to split the segments in the selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1064
msgid "Flip Segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1065
msgid "Replicate Segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1066
msgid "Blending Function for Segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1067
msgid "Coloring Type for Segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1068
msgid "Split Segment at Midpoint"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1070
msgid "Delete Segment"
msgstr "Xoá Đoạn"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1071
msgid "Re-center Segment's Midpoint"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1072
msgid "Re-distribute Handles in Segment"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1076
msgid "Flip Selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1077
msgid "Replicate Selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1078
msgid "Blending Function for Selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1079
msgid "Coloring Type for Selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1080
msgid "Split Segments at Midpoints"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1082
msgid "Delete Selection"
msgstr "Xoá Chọn Lựa"

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1083
msgid "Re-center Midpoints in Selection"
msgstr ""

#: app/gui/gradient-editor-commands.c:1084
msgid "Re-distribute Handles in Selection"
msgstr ""

#. the shell
#: app/gui/gradient-select.c:123
msgid "Gradient Selection"
msgstr "Sự Chọn Độ Dốc"

#: app/gui/gradient-select.c:280
msgid ""
"Unable to run gradient callback.\n"
"The corresponding plug-in may have crashed."
msgstr ""

#: app/gui/gradients-commands.c:110
#, c-format
msgid "Save \"%s\" as POV-Ray"
msgstr "Lưu \"%s\" là POV-Ray"

#: app/gui/gui.c:158 app/gui/gui.c:169
#, c-format
msgid "Parsing '%s'\n"
msgstr "Phân tích '%s'\n"

#: app/gui/gui.c:373
msgid "Quit The GIMP?"
msgstr "Thoát khỏi GIMP?"

#: app/gui/gui.c:377
msgid ""
"Some files are unsaved.\n"
"\n"
"Really quit The GIMP?"
msgstr ""
"Một số tập tin chưa được lưu.\n"
"\n"
"Thật sự muốn thoát khỏi GIMP?"

#: app/gui/gui.c:479
#, c-format
msgid "Adding theme '%s' (%s)\n"
msgstr "Thêm theme '%s' (%s)\n"

#: app/gui/image-commands.c:197 app/gui/layers-commands.c:288
msgid "Cannot crop because the current selection is empty."
msgstr "Không thể xén vì vùng chọn hiện thời rỗng."

#: app/gui/image-commands.c:289
msgid "Layers Merge Options"
msgstr "Tùy Chọn Hợp Nhất Lớp"

#: app/gui/image-commands.c:315
msgid "Final, Merged Layer should be:"
msgstr "Cuối cùng, Lớp được hợp nhất nên là:"

#: app/gui/image-commands.c:316
msgid "Final, Anchored Layer should be:"
msgstr "Cuối cùng, Lớp được neo lại nên là:"

#: app/gui/image-commands.c:321
msgid "Expanded as necessary"
msgstr "Trải rộng khi cần"

#: app/gui/image-commands.c:323
msgid "Clipped to image"
msgstr ""

#: app/gui/image-commands.c:325
msgid "Clipped to bottom layer"
msgstr ""

#: app/gui/image-commands.c:365
msgid "Resize Error: Both width and height must be greater than zero."
msgstr ""

#: app/gui/image-commands.c:398
msgid "Layer Too Small"
msgstr "Lớp Quá Nhỏ"

#: app/gui/image-commands.c:402
msgid ""
"The chosen image size will shrink\n"
"some layers completely away.\n"
"Is this what you want?"
msgstr ""

#: app/gui/image-commands.c:485 app/tools/gimpscaletool.c:285
msgid "Scaling..."
msgstr "Đang cân chỉnh..."

#: app/gui/image-commands.c:500
msgid "Scale Error: Both width and height must be greater than zero."
msgstr "Lỗi cân chỉnh: chiều cao và chiều rộng phải lớn hơn 0."

#: app/gui/info-dialog.c:196 app/gui/preferences-dialog.c:2045
#: app/gui/preferences-dialog.c:2139
msgid "General"
msgstr "Chung"

#: app/gui/info-window.c:80
msgid "Static Gray"
msgstr "Xám Tĩnh"

#: app/gui/info-window.c:82
msgid "Static Color"
msgstr "Màu Tĩnh"

#: app/gui/info-window.c:83
msgid "Pseudo Color"
msgstr "Màu Giả"

#: app/gui/info-window.c:84
msgid "True Color"
msgstr "Màu Thật"

#: app/gui/info-window.c:85
msgid "Direct Color"
msgstr "Màu Trực Tiếp"

#: app/gui/info-window.c:194 app/gui/resize-dialog.c:457
msgid "X:"
msgstr "X:"

#: app/gui/info-window.c:208 app/gui/info-window.c:285
#: app/gui/info-window.c:502 app/gui/info-window.c:548
#: app/gui/info-window.c:564 app/tools/gimpcolorpickertool.c:588
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:589 app/tools/gimpcolorpickertool.c:590
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:591 app/tools/gimpcolorpickertool.c:592
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:593 app/tools/gimpcolorpickertool.c:594
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:610 app/tools/gimpcolorpickertool.c:617
#: app/tools/gimpcolorpickertool.c:635 app/tools/gimpcolorpickertool.c:656
msgid "N/A"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2390
msgstr "N/A"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2391 2392 2393 2394 2395 2396 2397 2398 2399 2400 2401 2402 2403 2404 2405 2406 2407 2408 2409 2410 2411 2412 2413 2414 2415 2416 2417 2418 2419 2420 2421 2422 2423 2424 2425 2426 2427 2428 2429 2430 2431 2432 2433 2434

#. Red
#: app/gui/info-window.c:255
msgid "R:"
msgstr "Đỏ:"

#. Green
#: app/gui/info-window.c:262
msgid "G:"
msgstr "Xanh lá cây:"

#. Blue
#: app/gui/info-window.c:269
msgid "B:"
msgstr "Xanh da trời:"

#. Alpha
#: app/gui/info-window.c:276
msgid "A:"
msgstr "Alpha:"

#: app/gui/info-window.c:298
msgid "Extended"
msgstr "Mở rộng"

#. add the information fields
#: app/gui/info-window.c:343
msgid "Dimensions (W x H):"
msgstr "Các chiều (Rộng x Cao):"

#: app/gui/info-window.c:347
msgid "Resolution:"
msgstr "Độ phân giải:"

#: app/gui/info-window.c:349
msgid "Scale Ratio:"
msgstr "Tỷ lệ cân chỉnh:"

#: app/gui/info-window.c:351
msgid "Display Type:"
msgstr "Kiểu Hiển Thị:"

#: app/gui/info-window.c:353
msgid "Visual Class:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2435
msgstr "Loại nhìn thấy:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2436 2437 2438

#: app/gui/info-window.c:355
msgid "Visual Depth:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2439
msgstr "Độ sâu nhìn thấy:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2440 2441 2442 2443 2444 2445 2446 2447 2448 2449 2450 2451 2452 2453 2454 2455 2456 2457

#: app/gui/info-window.c:382
#, c-format
msgid "Info: %s-%d.%d"
msgstr "Thông tin: %s-%d.%d"

#. image resolution
#: app/gui/info-window.c:646
#, c-format
msgid "%g x %g dpi"
msgstr "%g x %g dpi"

#: app/gui/info-window.c:660
msgid "RGB Color"
msgstr "Màu RGB"

#: app/gui/info-window.c:667
msgid "Indexed Color"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2458
msgstr "Màu Chỉ Thị"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2459 2460 2461 2462 2463 2464 2465 2466 2467 2468 2469 2470 2471 2472 2473 2474 2475 2476 2477 2478 2479 2480 2481 2482 2483 2484 2485 2486 2487 2488 2489 2490 2491 2492 2493 2494 2495 2496 2497 2498 2499

#: app/gui/info-window.c:667
msgid "colors"
msgstr "màu"

#: app/gui/layers-commands.c:557
msgid "Empty Layer Copy"
msgstr "Bản sao lớp rỗng"

#: app/gui/layers-commands.c:580
msgid "New Layer Options"
msgstr "Tùy Chọn Lớp Mới"

#. The name label and entry
#: app/gui/layers-commands.c:610
msgid "Layer Name:"
msgstr "Tên Lớp:"

#. The size labels
#: app/gui/layers-commands.c:625
msgid "Layer Width:"
msgstr "Bề rộng của Lớp:"

#: app/gui/layers-commands.c:686
msgid "Layer Fill Type"
msgstr ""

#: app/gui/layers-commands.c:769
msgid "Edit Layer Attributes"
msgstr "Biên Soạn Thuộc Tính Lớp"

#: app/gui/layers-commands.c:802
msgid "Layer name:"
msgstr "Tên Lớp:"

#: app/gui/layers-commands.c:874
msgid "Add Mask Options"
msgstr "Thêm tùy chọn Mask"

#: app/gui/layers-commands.c:903 app/gui/layers-commands.c:930
msgid "Initialize Layer Mask to:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2500
msgstr "Sơ khởi Mask lớp cho:"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2501 2502 2503 2504 2505 2506 2507

#: app/gui/layers-commands.c:908 app/tools/gimpbycolorselecttool.c:565
msgid "Selection"
msgstr "Sự chọn lựa"

#: app/gui/layers-commands.c:910
msgid "Inverse Selection"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2508
msgstr "Đảo ngược phần chọn"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2509 2510 2511 2512 2513 2514 2515

#: app/gui/layers-commands.c:913 app/gui/layers-commands.c:935
msgid "Grayscale Copy of Layer"
msgstr "Bản sao cân bằng xám của Lớp"

#: app/gui/layers-commands.c:915 app/gui/layers-commands.c:937
msgid "Inverse Grayscale Copy of Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2516
msgstr "Nghịc đảo bản sao cân bằng xám của lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2517 2518 2519 2520 2521 2522 2523 2524 2525 2526 2527 2528 2529 2530 2531 2532 2533 2534 2535 2536 2537 2538 2539 2540 2541 2542 2543 2544 2545 2546 2547 2548 2549 2550 2551 2552 2553 2554 2555 2556 2557 2558 2559 2560 2561 2562 2563 2564 2565 2566 2567 2568 2569 2570 2571 2572 2573 2574 2575 2576 2577 2578 2579 2580 2581 2582 2583 2584 2585 2586 2587 2588 2589 2590 2591 2592 2593 2594 2595 2596 2597 2598 2599 2600 2601 2602 2603 2604 2605 2606 2607 2608 2609 2610 2611 2612 2613 2614 2615 2616 2617 2618 2619 2620 2621 2622 2623 2624 2625 2626 2627 2628 2629 2630 2631 2632 2633 2634 2635 2636 2637 2638 2639 2640 2641 2642 2643 2644 2645 2646 2647 2648 2649 2650 2651 2652 2653 2654 2655 2656 2657 2658 2659 2660 2661 2662 2663 2664 2665 2666 2667 2668 2669 2670 2671 2672 2673 2674 2675 2676 2677 2678 2679 2680 2681 2682 2683 2684 2685 2686 2687 2688 2689 2690 2691 2692 2693 2694 2695 2696 2697 2698 2699 2700 2701 2702 2703 2704 2705 2706 2707 2708 2709 2710 2711 2712 2713 2714 2715 2716 2717 2718 2719 2720 2721 2722 2723 2724 2725 2726 2727 2728 2729 2730 2731 2732 2733 2734 2735 2736 2737 2738 2739 2740 2741 2742 2743 2744 2745 2746 2747 2748 2749 2750 2751 2752 2753 2754 2755 2756 2757 2758 2759 2760 2761 2762 2763 2764 2765 2766 2767 2768 2769 2770 2771 2772 2773 2774 2775 2776 2777 2778 2779 2780 2781 2782 2783 2784 2785 2786 2787 2788 2789 2790 2791 2792 2793 2794 2795 2796 2797 2798 2799 2800 2801 2802 2803 2804 2805 2806 2807 2808 2809 2810 2811 2812 2813 2814 2815 2816 2817 2818 2819 2820 2821 2822 2823 2824 2825 2826 2827 2828 2829 2830 2831 2832 2833 2834 2835 2836 2837 2838 2839 2840 2841 2842 2843 2844 2845 2846 2847 2848 2849 2850 2851 2852 2853 2854 2855 2856 2857 2858 2859 2860 2861 2862 2863 2864 2865 2866 2867 2868 2869 2870 2871 2872 2873 2874 2875 2876

#: app/gui/layers-commands.c:918 app/gui/layers-commands.c:940
msgid "White (Full Opacity)"
msgstr "Trắng (Đục hết)"

#: app/gui/layers-commands.c:920 app/gui/layers-commands.c:942
msgid "Black (Full Transparency)"
msgstr "Đen (Trong suốt hết)"

#: app/gui/layers-commands.c:922 app/gui/layers-commands.c:944
msgid "Layer's Alpha Channel"
msgstr "Kênh Alpha của Lớp"

#: app/gui/layers-commands.c:1014 app/gui/layers-commands.c:1106
msgid ""
"Invalid width or height.\n"
"Both must be positive."
msgstr ""
"Chiều cao hay rộng không hợp lệ.\n"
"Cả hai phải là số dương."

#. <Toolbox>/File
#: app/gui/menus.c:118
msgid "/_File"
msgstr "/_Tệp"

#. <Image>/File
#: app/gui/menus.c:120 app/gui/menus.c:300
msgid "/File/New..."
msgstr "/Tệp/Mới..."

#: app/gui/menus.c:125 app/gui/menus.c:305
msgid "/File/Open..."
msgstr "/Tệp/Mở..."

#. <Toolbox>/File/Open Recent
#: app/gui/menus.c:133 app/gui/menus.c:313
msgid "/File/Open Recent/(None)"
msgstr "/Tệp/Mở gần đây/(Không)"

#. <Toolbox>/File/Acquire
#: app/gui/menus.c:138
msgid "/File/Acquire"
msgstr "/Tệp/Thu được"

#: app/gui/menus.c:142
msgid "/File/Preferences..."
msgstr "/Tệp/Tùy thích..."

#. <Toolbox>/File/Dialogs
#: app/gui/menus.c:150
msgid "/File/Dialogs/Layers, Channels & Paths..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Lớp, Kênh & Đường dẫn..."

#: app/gui/menus.c:154
msgid "/File/Dialogs/Brushes, Patterns & Stuff..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Bút lông, Mẫu & ..."

#: app/gui/menus.c:158
msgid "/File/Dialogs/Tool Options..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Tùy Chọn Công Cụ..."

#: app/gui/menus.c:163
msgid "/File/Dialogs/Device Status..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Trạng thái thiết bị..."

#: app/gui/menus.c:170
msgid "/File/Dialogs/Brushes..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Bút lông..."

#: app/gui/menus.c:175
msgid "/File/Dialogs/Patterns..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Mẫu..."

#: app/gui/menus.c:180
msgid "/File/Dialogs/Gradients..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Độ dốc..."

#: app/gui/menus.c:185
msgid "/File/Dialogs/Palettes..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Bảng màu..."

#: app/gui/menus.c:190
msgid "/File/Dialogs/Indexed Palette..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Bảng mục Màu..."

#: app/gui/menus.c:195
msgid "/File/Dialogs/Buffers..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Buffers..."

#: app/gui/menus.c:203
msgid "/File/Dialogs/Navigation..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Duyệt..."

#: app/gui/menus.c:208
msgid "/File/Dialogs/Images..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Ảnh..."

#: app/gui/menus.c:212
msgid "/File/Dialogs/Document History..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Lược sử Tài liệu..."

#: app/gui/menus.c:217
msgid "/File/Dialogs/Error Console..."
msgstr "/Tệp/Thoại/Console Lỗi..."

#: app/gui/menus.c:247 app/gui/menus.c:346
msgid "/File/Quit"
msgstr "/Tệp/Thoát"

#. <Toolbox>/Xtns
#: app/gui/menus.c:255
msgid "/_Xtns"
msgstr "/_Xtns"

#: app/gui/menus.c:257
msgid "/Xtns/Module Browser..."
msgstr "/Xtns/Trình duyệt Module..."

#. <Toolbox>/Help
#: app/gui/menus.c:266
msgid "/_Help"
msgstr "/_Giúp"

#: app/gui/menus.c:268
msgid "/Help/Help..."
msgstr "/Giúp/Trợ giúp..."

#: app/gui/menus.c:273
msgid "/Help/Context Help..."
msgstr "/Giúp/Trợ giúp theo ngữ cảnh..."

#: app/gui/menus.c:278
msgid "/Help/Tip of the Day..."
msgstr "/Giúp/Mẹo thường dùng..."

#: app/gui/menus.c:283
msgid "/Help/About..."
msgstr "/Giúp/Nói về..."

#: app/gui/menus.c:318
msgid "/File/Save"
msgstr "/Tệp/Lưu"

#: app/gui/menus.c:323
msgid "/File/Save as..."
msgstr "/Tệp/Lưu là..."

#: app/gui/menus.c:328
msgid "/File/Save a Copy as..."
msgstr "/Tệp/Lưu bản sao là..."

#: app/gui/menus.c:333
msgid "/File/Revert..."
msgstr "/Tệp/Trở lại..."

#: app/gui/menus.c:341
msgid "/File/Close"
msgstr "/Tệp/Đóng"

#. <Image>/Edit
#: app/gui/menus.c:356
msgid "/Edit/Undo"
msgstr "/Biên soạn/Hoàn tác"

#: app/gui/menus.c:361
msgid "/Edit/Redo"
msgstr "/Biên soạn/Làm lại"

#: app/gui/menus.c:369
msgid "/Edit/Cut"
msgstr "/Biên soạn/Cắt"

#: app/gui/menus.c:374
msgid "/Edit/Copy"
msgstr "/Biên soạn/Sao chép"

#: app/gui/menus.c:379
msgid "/Edit/Paste"
msgstr "/Biên soạn/Dán"

#: app/gui/menus.c:384
msgid "/Edit/Paste Into"
msgstr "/Biên soạn/Dán vào"

#: app/gui/menus.c:389
msgid "/Edit/Paste as New"
msgstr "/Biên soạn/Dán làm Mới"

#. <Image>/Edit/Buffer
#: app/gui/menus.c:397
msgid "/Edit/Buffer/Cut Named..."
msgstr "/Biên soạn/Buffer/Cắt với tên..."

#: app/gui/menus.c:402
msgid "/Edit/Buffer/Copy Named..."
msgstr "/Biên soạn/Buffer/Sao chép với tên..."

#: app/gui/menus.c:407
msgid "/Edit/Buffer/Paste Named..."
msgstr "/Biên soạn/Buffer/Dasn với tên..."

#: app/gui/menus.c:415
msgid "/Edit/Clear"
msgstr "/Biên soạn/Làm sạch"

#: app/gui/menus.c:420
msgid "/Edit/Fill with FG Color"
msgstr "/Biên soạn/Tô bằng màu FG"

#: app/gui/menus.c:425
msgid "/Edit/Fill with BG Color"
msgstr "/Biên soạn/Tô bằng màu BG"

#: app/gui/menus.c:430
msgid "/Edit/Stroke"
msgstr ""

#. <Image>/Select
#: app/gui/menus.c:440
msgid "/Select/Invert"
msgstr "/Chọn/Đảo ngược"

#: app/gui/menus.c:445
msgid "/Select/All"
msgstr "/Chọn/Toàn bộ"

#: app/gui/menus.c:449
msgid "/Select/None"
msgstr "/Chọn/Không"

#: app/gui/menus.c:453
msgid "/Select/Float"
msgstr "/Chọn/Nổi"

#: app/gui/menus.c:460
msgid "/Select/Feather..."
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:464
msgid "/Select/Sharpen"
msgstr "/Chọn/Làm sắc nét"

#: app/gui/menus.c:468
msgid "/Select/Shrink..."
msgstr "/Chọn/Co lại..."

#: app/gui/menus.c:472
msgid "/Select/Grow..."
msgstr "/Chọn/Lớn lên..."

#: app/gui/menus.c:476
msgid "/Select/Border..."
msgstr "/Chọn/Viền..."

#: app/gui/menus.c:483
msgid "/Select/Save to Channel"
msgstr "/Chọn/Lưu vào Kênh"

#. <Image>/View
#: app/gui/menus.c:491
msgid "/View/Zoom In"
msgstr "/Xem/Phóng To"

#: app/gui/menus.c:496
msgid "/View/Zoom Out"
msgstr "/Xem/Thu Nhỏ"

#: app/gui/menus.c:501
msgid "/View/Zoom to Fit Window"
msgstr "/Xem/Phóng vừa Cửa Sổ"

#: app/gui/menus.c:506
msgid "/View/Shrink Wrap"
msgstr ""

#. <Image>/View/Zoom
#: app/gui/menus.c:513
msgid "/View/Zoom/16:1"
msgstr "/Xem/Phóng/16:1"

#: app/gui/menus.c:518
msgid "/View/Zoom/8:1"
msgstr "/Xem/Phóng/8:1"

#: app/gui/menus.c:523
msgid "/View/Zoom/4:1"
msgstr "/Xem/Phóng/4:1"

#: app/gui/menus.c:528
msgid "/View/Zoom/2:1"
msgstr "/Xem/Phóng/2:1"

#: app/gui/menus.c:533
msgid "/View/Zoom/1:1"
msgstr "/Xem/Phóng/1:1"

#: app/gui/menus.c:538
msgid "/View/Zoom/1:2"
msgstr "/Xem/Phóng/1:2"

#: app/gui/menus.c:543
msgid "/View/Zoom/1:4"
msgstr "/Xem/Phóng/1:4"

#: app/gui/menus.c:548
msgid "/View/Zoom/1:8"
msgstr "/Xem/Phóng/1:8"

#: app/gui/menus.c:553
msgid "/View/Zoom/1:16"
msgstr "/Xem/Phóng/1:16"

#: app/gui/menus.c:559
msgid "/View/Dot for Dot"
msgstr "/Xem/Điểm cho Điểm"

#: app/gui/menus.c:566
msgid "/View/Info Window..."
msgstr "/Xem/Cửa sổ thông tin..."

#: app/gui/menus.c:571
msgid "/View/Navigation Window..."
msgstr "/Xem/Cửa sổ Duyệt..."

#: app/gui/menus.c:576
msgid "/View/Display Filters..."
msgstr "/Xem/Trình Lọc Hiển Thị..."

#: app/gui/menus.c:583
msgid "/View/Toggle Selection"
msgstr "/Xem/Cố định Lựa chọn"

#: app/gui/menus.c:587
msgid "/View/Toggle Layer Boundary"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:591
msgid "/View/Toggle Guides"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:595
msgid "/View/Snap to Guides"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:602
msgid "/View/Toggle Rulers"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:606
msgid "/View/Toggle Statusbar"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:613
msgid "/View/New View"
msgstr ""

#. <Image>/Image/Mode
#: app/gui/menus.c:621
msgid "/Image/Mode/RGB"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2877
msgstr "/Ảnh/Chế độ/RGB"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2878 2879 2880

#: app/gui/menus.c:626
msgid "/Image/Mode/Grayscale"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2881
msgstr "/Ảnh/Chế độ/Cân bằng xám"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2882 2883 2884

#: app/gui/menus.c:631
msgid "/Image/Mode/Indexed..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2885
msgstr "/Ảnh/Chế độ/Chỉ thị..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2886 2887 2888 2889

#. <Image>/Image/Transform
#: app/gui/menus.c:641
msgid "/Image/Transform"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2890
msgstr "/Ảnh/Chuyển dạng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2891 2892 2893

#: app/gui/menus.c:647
msgid "/Image/Canvas Size..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2894
msgstr "/Ảnh/Kích cỡ phông vẽ..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2895 2896 2897

#: app/gui/menus.c:652
msgid "/Image/Scale Image..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2898
msgstr "/Ảnh/Tỷ lệ Ảnh..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2899 2900 2901

#: app/gui/menus.c:657
msgid "/Image/Crop Image"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2902
msgstr "/Ảnh/Xén Ảnh"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2903 2904 2905

#: app/gui/menus.c:662
msgid "/Image/Duplicate"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2906
msgstr "/Ảnh/Nhân đôi"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2907 2908 2909

#: app/gui/menus.c:670
msgid "/Image/Merge Visible Layers..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2910
msgstr "/Ảnh/Hợp nhất các Lớp nhìn thấy..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2911 2912 2913

#: app/gui/menus.c:674
msgid "/Image/Flatten Image"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2914
msgstr "/Ảnh/Làm phẳng Ảnh"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2915 2916 2917

#: app/gui/menus.c:681
msgid "/Image/Undo History..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2918
msgstr "/Ảnh/Lược sử Hoàn tác..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2919 2920 2921 2922 2923 2924 2925 2926 2927 2928 2929 2930 2931 2932 2933 2934 2935 2936 2937 2938 2939 2940 2941 2942 2943 2944 2945 2946 2947

#. <Image>/Layer
#. <Image>/Layer/Stack
#: app/gui/menus.c:690
msgid "/Layer/Stack/Previous Layer"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:694
msgid "/Layer/Stack/Next Layer"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:698
msgid "/Layer/Stack/Raise Layer"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:703
msgid "/Layer/Stack/Lower Layer"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:708
msgid "/Layer/Stack/Layer to Top"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:713
msgid "/Layer/Stack/Layer to Bottom"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:721
msgid "/Layer/New Layer..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2948
msgstr "/Lớp/Lớp Mới..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2949 2950 2951

#: app/gui/menus.c:726
msgid "/Layer/Duplicate Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2952
msgstr "/Lớp/Nhân đôi Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2953 2954 2955

#: app/gui/menus.c:731
msgid "/Layer/Anchor Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2956
msgstr "/Lớp/Neo Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2957 2958 2959 2960 2961 2962 2963

#: app/gui/menus.c:736
msgid "/Layer/Merge Down"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:741
msgid "/Layer/Delete Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2964
msgstr "/Lớp/Xóa Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2965 2966 2967 2968 2969 2970 2971 2972 2973 2974 2975

#: app/gui/menus.c:749
msgid "/Layer/Layer Boundary Size..."
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:754
msgid "/Layer/Layer to Imagesize"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:759
msgid "/Layer/Scale Layer..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2976
msgstr "/Lớp/Tỷ lệ Lớp..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2977 2978 2979

#: app/gui/menus.c:764
msgid "/Layer/Crop Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2980
msgstr "/Lớp/Xén Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2981 2982 2983

#: app/gui/menus.c:774
msgid "/Layer/Transform/Offset..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2984
msgstr "/Lớp/Chuyển dạng/Offset..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2985 2986 2987 2988 2989 2990 2991

#: app/gui/menus.c:785
msgid "/Layer/Colors/Desaturate"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:790
msgid "/Layer/Colors/Invert"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2992
msgstr "/Lớp/Màu/Đảo ngược"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2993 2994 2995 2996

#. <Image>/Layer/Colors/Auto
#: app/gui/menus.c:800
msgid "/Layer/Colors/Auto/Equalize"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2997
msgstr "/Lớp/Màu/Tự động/Làm ngang bằng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
2998 2999 3000 3001 3002 3003 3004 3005 3006 3007 3008 3009 3010 3011 3012 3013 3014 3015 3016 3017 3018

#. <Image>/Layer/Mask
#: app/gui/menus.c:809
msgid "/Layer/Mask/Add Layer Mask..."
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:813
msgid "/Layer/Mask/Apply Layer Mask"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:817
msgid "/Layer/Mask/Delete Layer Mask"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:822
msgid "/Layer/Mask/Mask to Selection"
msgstr ""

#. <Image>/Layer/Alpha
#: app/gui/menus.c:830
msgid "/Layer/Alpha/Add Alpha Channel"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3019
msgstr "/Lớp/Alpha/Thêm Kênh Alpha"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3020 3021 3022

#: app/gui/menus.c:834
msgid "/Layer/Alpha/Alpha to Selection"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3023
msgstr "/Lớp/Alpha/Alpha cho Phần chọn"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3024 3025 3026 3027

#. <Image>/Tools
#: app/gui/menus.c:846
msgid "/Tools/Toolbox"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3028
msgstr "/Công cụ/Hộp Công Cụ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3029 3030 3031

#: app/gui/menus.c:850
msgid "/Tools/Default Colors"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3032
msgstr "/Công cụ/Màu Mặc Định"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3033 3034 3035

#: app/gui/menus.c:855
msgid "/Tools/Swap Colors"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3036
msgstr "/Công cụ/Màu Hoán đổi"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3037 3038 3039

#: app/gui/menus.c:860
msgid "/Tools/Swap Contexts"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3040
msgstr "/Công cụ/Ngữ cảnh Hoán đổi"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3041 3042 3043

#: app/gui/menus.c:867
msgid "/Tools/Selection Tools"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3044
msgstr "/Công cụ/Công cụ Chọn"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3045 3046 3047

#: app/gui/menus.c:868
msgid "/Tools/Paint Tools"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3048
msgstr "/Công cụ/Công cụ Vẽ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3049 3050 3051

#: app/gui/menus.c:869
msgid "/Tools/Transform Tools"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3052
msgstr "/Công cụ/Công cụ Chuyển dạng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3053 3054 3055 3056

#. <Image>/Dialogs
#: app/gui/menus.c:873
msgid "/Dialogs/Layers, Channels & Paths..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3057
msgstr "/Thoại/Lớp, Kênh & Đường dẫn..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3058 3059 3060

#: app/gui/menus.c:877
msgid "/Dialogs/Brushes, Patterns & Stuff..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3061
msgstr "/Thoại/Bút vẽ, Mẫu ..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3062 3063 3064

#: app/gui/menus.c:881
msgid "/Dialogs/Tool Options..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3065
msgstr "/Thoại/Tùy chọn Công cụ..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3066 3067 3068

#: app/gui/menus.c:886
msgid "/Dialogs/Device Status..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3069
msgstr "/Thoại/Trạng thái Thiết bị..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3070 3071 3072

#: app/gui/menus.c:893
msgid "/Dialogs/Brushes..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3073
msgstr "/Thoại/Bút vẽ..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3074 3075 3076

#: app/gui/menus.c:898
msgid "/Dialogs/Patterns..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3077
msgstr "/Thoại/Mẫu..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3078 3079 3080

#: app/gui/menus.c:903
msgid "/Dialogs/Gradients..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3081
msgstr "/Thoại/Độ dốc..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3082 3083 3084

#: app/gui/menus.c:908
msgid "/Dialogs/Palettes..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3085
msgstr "/Thoại/Bảng màu..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3086 3087 3088

#: app/gui/menus.c:913
msgid "/Dialogs/Indexed Palette..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3089
msgstr "/Thoại/Bảng màu chỉ thị..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3090 3091 3092

#: app/gui/menus.c:918
msgid "/Dialogs/Buffers..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3093
msgstr "/Thoại/Buffers..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3094 3095 3096

#: app/gui/menus.c:926
msgid "/Dialogs/Navigation..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3097
msgstr "/Thoại/Duyệt..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3098 3099 3100

#: app/gui/menus.c:931
msgid "/Dialogs/Images..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3101
msgstr "/Thoại/Ảnh..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3102 3103 3104

#: app/gui/menus.c:935
msgid "/Dialogs/Document History..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3105
msgstr "/Thoại/Lược sử Tài liệu..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3106 3107 3108

#: app/gui/menus.c:940
msgid "/Dialogs/Error Console..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3109
msgstr "/Thoại/Console Lỗi..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3110 3111 3112 3113

#. <Image>/Filters
#: app/gui/menus.c:950
msgid "/Filters/Repeat Last"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3114
msgstr "/Trình Lọc/Nhắc lại Lần cuối"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3115 3116 3117 3118 3119 3120 3121

#: app/gui/menus.c:955
msgid "/Filters/Re-Show Last"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:963
msgid "/Filters/Blur"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3122
msgstr "/Trình Lọc/Độ mờ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3123 3124 3125

#: app/gui/menus.c:964
msgid "/Filters/Colors"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3126
msgstr "/Trình lọc/Màu"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3127 3128 3129

#: app/gui/menus.c:965
msgid "/Filters/Noise"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3130
msgstr "/Trình lọc/Độ ồn"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3131 3132 3133 3134 3135 3136 3137

#: app/gui/menus.c:966
msgid "/Filters/Edge-Detect"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:967
msgid "/Filters/Enhance"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3138
msgstr "/Trình lọc/Nâng cao"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3139 3140 3141

#: app/gui/menus.c:968
msgid "/Filters/Generic"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3142
msgstr "/Trình lọc/Chung"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3143 3144 3145

#: app/gui/menus.c:972
msgid "/Filters/Glass Effects"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3146
msgstr "/Trình lọc/Hiệu ứng Thủy tinh"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3147 3148 3149

#: app/gui/menus.c:973
msgid "/Filters/Light Effects"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3150
msgstr "/Trình lọc/Hiệu ứng Ánh sáng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3151 3152 3153

#: app/gui/menus.c:974
msgid "/Filters/Distorts"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3154
msgstr "/Trình lọc/Chỗ méo mó"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3155 3156 3157

#: app/gui/menus.c:975
msgid "/Filters/Artistic"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3158
msgstr "/Trình lọc/Tính nghệ thuật"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3159 3160 3161

#: app/gui/menus.c:976
msgid "/Filters/Map"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3162
msgstr "/Trình lọc/Bản đồ"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3163 3164 3165

#: app/gui/menus.c:977
msgid "/Filters/Render"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3166
msgstr "/Trình lọc/Biểu hiện"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3167 3168 3169

#: app/gui/menus.c:978
msgid "/Filters/Text"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3170
msgstr "/Trình lọc/Văn bản"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3171 3172 3173

#: app/gui/menus.c:979
msgid "/Filters/Web"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3174
msgstr "/Trình lọc/Web"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3175 3176 3177

#: app/gui/menus.c:983
msgid "/Filters/Animation"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3178
msgstr "/Trình lọc/Hoạt cảnh"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3179 3180 3181

#: app/gui/menus.c:984
msgid "/Filters/Combine"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3182
msgstr "/Trình lọc/Tổ hợp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3183 3184 3185

#: app/gui/menus.c:988
msgid "/Filters/Toys"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3186
msgstr "/Trình lọc/Đồ chơi"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3187 3188 3189

#: app/gui/menus.c:996
msgid "/Automatic"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3190
msgstr "/Tự động"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3191 3192 3193

#: app/gui/menus.c:1009
msgid "/By Extension"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3194
msgstr "/Bằng phần mở rộng"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3195 3196 3197

#: app/gui/menus.c:1022
msgid "/New Layer..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3198
msgstr "/Lớp mới..."
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3199 3200 3201

#: app/gui/menus.c:1028
msgid "/Raise Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3202
msgstr "/Nâng Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3203 3204 3205

#: app/gui/menus.c:1033
msgid "/Layer to Top"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3206
msgstr "/Lớp trên Đỉnh"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3207 3208 3209

#: app/gui/menus.c:1038
msgid "/Lower Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3210
msgstr "/Hạ thấp Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3211 3212 3213

#: app/gui/menus.c:1043
msgid "/Layer to Bottom"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3214
msgstr "/Lớp ở Đáy"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3215 3216 3217

#: app/gui/menus.c:1049
msgid "/Duplicate Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3218
msgstr "/Nhân đôi Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3219 3220 3221

#: app/gui/menus.c:1054
msgid "/Anchor Layer"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3222
msgstr "/Neo Lớp"
Pablo Saratxaga's avatar
Pablo Saratxaga committed
3223 3224 3225 3226 3227 3228 3229

#: app/gui/menus.c:1059
msgid "/Merge Down"
msgstr ""

#: app/gui/menus.c:1064
msgid "/Delete Layer"