vi.po 145 KB
Newer Older
<
1
# Vietnamese translation for GEdit.
2
# Bản dịch viếng Việt dành cho gedit.
3
# Copyright © 2016 GNOME i18n Project for Vietnamese.
4
# This file is distributed under the same license as the gedit package.
5
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002-2004,2007,2010-2012.
6
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
7
# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013, 2014, 2015, 2016, 2018.
8
#
9
msgid ""
10
msgstr ""
11
"Project-Id-Version: gedit master\n"
12 13 14
"Report-Msgid-Bugs-To: https://gitlab.gnome.org/GNOME/gedit/issues\n"
"POT-Creation-Date: 2018-08-29 22:57+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2018-08-31 14:13+0700\n"
15
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
16
"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
17
"Language: vi\n"
18
"MIME-Version: 1.0\n"
19
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
20
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
21
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
22
"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
23

24
#: ../data/org.gnome.gedit.appdata.xml.in.h:1
25 26 27 28 29
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:2
msgid "Edit text files"
msgstr "Soạn thảo tập tin văn bản"

#: ../data/org.gnome.gedit.appdata.xml.in.h:2
30 31 32 33 34 35 36
msgid ""
"gedit is the official text editor of the GNOME desktop environment. While "
"aiming at simplicity and ease of use, gedit is a powerful general purpose "
"text editor."
msgstr ""
"gedit là bộ soạn thảo văn bản chính thức của môi trường máy tính để bàn "
"GNOME. Trong khi nó nhắm vào mục đích là đơn giản và dễ sử dụng, nhưng gedit "
37
"lại là một bộ soạn thảo văn bản đa dụng mạnh mẽ."
38

39
#: ../data/org.gnome.gedit.appdata.xml.in.h:3
40 41 42 43 44 45 46 47 48
msgid ""
"Whether you are writing the next bestseller, programming an innovative "
"application, or simply taking some quick notes, gedit will be a reliable "
"tool to accomplish your task."
msgstr ""
"Cho dù là bạn viết những ấn bản bán chạy nhất, lập trình những ứng dụng cách "
"tân, hay đơn giản chỉ ghi chú, gedit sẽ là một công cụ đáng tin cậy để giúp "
"bạn hoàn thành công việc của mình."

49
#: ../data/org.gnome.gedit.appdata.xml.in.h:4
50 51 52 53 54 55 56
msgid ""
"Its flexible plugin system allows you to tailor the application to your "
"needs and adapt it to your workflow."
msgstr ""
"Hệ thống phần bổ xung linh hoạt cho phép bạn điều chỉnh ứng dụng theo ý bạn "
"muốn và đưa nó vào luồng công việc của mình."

57
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:1 ../gedit/gedit-print-job.c:730
58
msgid "Text Editor"
59
msgstr "Soạn thảo văn bản"
60

61
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:3
62
msgid "gedit Text Editor"
63
msgstr "Bộ soạn thảo văn bản gedit"
64

65
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:4
66 67 68 69
msgid "Text;Editor;Plaintext;Write;"
msgstr ""
"Text;văn;bản;van;ban;Editor;sửa;sua;soạn;thảo;soan;thao;chữ;chu;Plaintext;"
"Chữ thường;Chu thuong;Write;Ghi;Lưu;Luu;"
70

71
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:5
72 73
msgid "New Window"
msgstr "Cửa sổ mới"
74

75
#: ../data/org.gnome.gedit.desktop.in.in.h:6
76 77
msgid "New Document"
msgstr "Tài liệu mới"
78

79
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:1
80
msgid "Use Default Font"
81
msgstr "Dùng phông chữ mặc định"
82

83
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:2
84
msgid ""
85
"Whether to use the system’s default fixed width font for editing text "
86
"instead of a font specific to gedit. If this option is turned off, then the "
87
"font named in the “Editor Font” option will be used instead of the system "
88 89 90 91
"font."
msgstr ""
"Có nên dùng phông chữ độ rộng cố định của hệ thống để soạn thảo văn bản thay "
"cho phông chữ nào đặc trưng cho gedit. Nếu tùy chọn này được tắt, phông chữ "
92
"được xác định trong tùy chọn “Phông bộ soạn thảo” sẽ được dùng thay cho "
93
"phông chữ hệ thống."
Paolo Borelli's avatar
Paolo Borelli committed
94

95 96
#. Translators: This is a GSettings default value. Do NOT change or localize the quotation marks!
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:4
97
msgid "'Monospace 12'"
98
msgstr "'Monospace 12'"
99

100
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:5
101 102
msgid "Editor Font"
msgstr "Phông bộ biên soạn"
103

104
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:6
105 106
msgid ""
"A custom font that will be used for the editing area. This will only take "
107
"effect if the “Use Default Font” option is turned off."
108 109
msgstr ""
"Phông tự chọn sẽ được dùng trong vùng biên soạn. Phông này chỉ có tác dụng "
110
"nếu tắt tùy chọn “Dùng phông mặc định”."
111

112
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:7
113
msgid "Style Scheme"
114
msgstr "Lược đồ kiểu dáng"
115

116
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:8
117
msgid "The ID of a GtkSourceView Style Scheme used to color the text."
118
msgstr "Mã số của lược đồ kiểu dáng GtkSourceView được sử dụng để tô màu chữ."
119

120
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:9
121 122 123
msgid "Create Backup Copies"
msgstr "Tạo bản sao lưu"

124
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:10
125
msgid "Whether gedit should create backup copies for the files it saves."
126
msgstr ""
127
"Gedit có nên tạo bản sao lưu dự phòng trước khi tập tin được lưu không."
128

129
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:11
130 131
msgid "Autosave"
msgstr "Tự động lưu"
132

133
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:12
134 135
msgid ""
"Whether gedit should automatically save modified files after a time "
136
"interval. You can set the time interval with the “Autosave Interval” option."
137 138
msgstr ""
"Có cho hay không gedit sẽ tự động lưu thay đổi tập tin sau một khoảng thời "
139 140
"gian xác định. Bạn có thể xác định khoảng thời gian này ở tùy chọn “Autosave "
"Interval”"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
141

142
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:13
143 144
msgid "Autosave Interval"
msgstr "Khoảng thời gian tự động lưu"
145

146
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:14
147 148
msgid ""
"Number of minutes after which gedit will automatically save modified files. "
149
"This will only take effect if the “Autosave” option is turned on."
150
msgstr ""
151
"Số phút mà sau đó gedit tự động lưu các thay đổi trên tập tin. Chỉ có giá "
152
"trị nếu tùy chọn “Tự động lưu” được bật"
153

154
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:15
155
msgid "Maximum Number of Undo Actions"
156
msgstr "Số lượng hành động hoàn lại thao tác cuối tối đa"
157

158
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:16
159
msgid ""
160 161
"Maximum number of actions that gedit will be able to undo or redo. Use “-1” "
"for unlimited number of actions."
162
msgstr ""
163 164
"Số tối đa các hành động Hủy bước/Bước lại có thể thực hiện. Dùng “-1” nếu "
"muốn không giới hạn số lượng."
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
165

166
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:17
167 168
msgid "Line Wrapping Mode"
msgstr "Chế độ ngắt dòng"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
169

170
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:18
171
msgid ""
172 173 174 175
"Specifies how to wrap long lines in the editing area. Use “none” for no "
"wrapping, “word” for wrapping at word boundaries, and “char” for wrapping at "
"individual character boundaries. Note that the values are case-sensitive, so "
"make sure they appear exactly as mentioned here."
176
msgstr ""
177 178 179 180
"Xác định cách ngắt dòng dài như thế nào trong vùng biên soạn. Dùng “none” để "
"không ngắt dòng và bạn phải dùng thanh cuộn ngang để xem những dòng dài, "
"“word” để ngắt dòng tại ranh giới từ, “char” ở ranh giới ký tự. Chú ý giá "
"trị này phân biệt HOA/thường. Nhớ nhập chính xác những gì ghi ở đây."
181

182
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:19
183 184 185
msgid "Last split mode choice for line wrapping mode"
msgstr "Chọn chế độ chia tách cuối cho chế độ ngắt dòng dài"

186
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:20
187 188
msgid ""
"Specifies the last split mode used with line wrapping mode, so that when "
189 190 191
"wrapping mode is off we still remember the split mode choice. Use “word” for "
"wrapping at word boundaries, and “char” for wrapping at individual character "
"boundaries."
192 193 194 195 196 197
msgstr ""
"Chỉ định chế độ chia tách cuối được dùng với chế độ ngắt dòng dài, do đó khi "
"ngắt dòng bị tắt, thì chúng ta vẫn nhớ chọn chế độ chi tách. Dùng “word” để "
"ngắt dòng tại biên của từ, và “char” để ngắt dòng tại biên của các ký tự "
"riêng lẻ."

198
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:21
199 200
msgid "Tab Size"
msgstr "Cỡ tab"
201

202
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:22
203 204 205
msgid ""
"Specifies the number of spaces that should be displayed instead of Tab "
"characters."
206
msgstr "Xác định số khoảng trắng được hiển thị thay cho ký tự Tab."
207

208
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:23
209 210
msgid "Insert spaces"
msgstr "Chèn dấu cách"
211

212
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:24
213 214
msgid "Whether gedit should insert spaces instead of tabs."
msgstr "Cho Gedit chèn các dấu cách thay cho các tab hay không."
Paolo Borelli's avatar
Paolo Borelli committed
215

216
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:25
217 218
msgid "Automatic indent"
msgstr "Tự động thụt lề"
219

220
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:26
221
msgid "Whether gedit should enable automatic indentation."
222
msgstr "Có để gedit tự động thụt lề hay không."
223

224
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:27
225 226
msgid "Display Line Numbers"
msgstr "Hiện số dòng"
227

228
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:28
229
msgid "Whether gedit should display line numbers in the editing area."
230
msgstr "Gedit có nên hiển thị số dòng trong vùng biên soạn hay không."
231

232
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:29
233
msgid "Highlight Current Line"
234
msgstr "Tô sáng dòng hiện tại"
Paolo Borelli's avatar
Paolo Borelli committed
235

236
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:30
237 238
msgid "Whether gedit should highlight the current line."
msgstr "Gedit có nên tô sáng dòng hiện tại hay không."
Paolo Borelli's avatar
Paolo Borelli committed
239

240
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:31
241 242
msgid "Highlight Matching Brackets"
msgstr "Tô sáng ngoặc khớp"
243

244
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:32
245
msgid "Whether gedit should highlight matching brackets."
246
msgstr "Gedit có nên bật tô sáng ngoặc khớp hay không."
247

248
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:33
249 250
msgid "Display Right Margin"
msgstr "Hiện lề phải"
251

252
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:34
253
msgid "Whether gedit should display the right margin in the editing area."
254
msgstr "Gedit có nên hiển thị lề phải trong vùng biên soạn hay không."
255

256
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:35
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
257
msgid "Right Margin Position"
Nguyen Thai Ngoc Duy's avatar
Nguyen Thai Ngoc Duy committed
258
msgstr "Vị trí lề phải"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
259

260
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:36
261 262
msgid "Specifies the position of the right margin."
msgstr "Xác định vị trí lề phải."
263

264
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:37
265 266 267
msgid "Display Overview Map"
msgstr "Hiện sơ đồ tổng thể"

268
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:38
269 270 271
msgid "Whether gedit should display the overview map for the document."
msgstr "Gedit có nên hiển thị sơ đồ tổng thể cho tài liệu hay không."

272
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:39
273 274 275
msgid "Document background pattern type"
msgstr "Kiểu mẫu ảnh nền tài liệu"

276
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:40
277 278 279
msgid "Whether the document will get a background pattern painted."
msgstr "Có nên để tài liệu có mẫu vẽ nền hay không."

280
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:41
281 282 283
msgid "Smart Home End"
msgstr "Home End khéo"

284
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:42
285 286
msgid ""
"Specifies how the cursor moves when the HOME and END keys are pressed. Use "
287 288
"“disabled” to always move at the start/end of the line, “after” to move to "
"the start/end of the line the first time the keys are pressed and to the "
289
"start/end of the text ignoring whitespaces the second time the keys are "
290 291 292
"pressed, “before” to move to the start/end of the text before moving to the "
"start/end of the line and “always” to always move to the start/end of the "
"text instead of the start/end of the line."
293
msgstr ""
294 295
"Ghi rõ cách di chuyển của con trỏ khi phím HOME và END được bấm. Đặt giá "
"trị:\n"
296 297
" * disabled\tđể luôn luôn đi tới đầu/cuối dòng\n"
" * after\t\tđể đi tới đầu/cuối dòng lần đầu tiên bấm phím,\n"
298 299
"\t\t\trồi đi tới đầu/cuối văn bản, cũng bỏ qua khoảng trắng,\n"
"\t\t\tlần thứ hai bấm phím\n"
300
" * before\tđể đi tới đầu/cuối văn bản, cũng bỏ qua khoảng trắng,\n"
301 302
"\t\t\tlần đầu tiên bấm phím, rồi đi tới đầu/cuối dòng,\n"
"\t\t\tlần thứ hai bấm phím\n"
303
" * always\tđể luôn luôn đi tới đầu/cuối văn bản thay cho đầu/cuối dòng."
304

305
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:43
306 307 308
msgid "Restore Previous Cursor Position"
msgstr "Phục hồi vị trí con trỏ trước"

309
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:44
310
msgid ""
311 312
"Whether gedit should restore the previous cursor position when a file is "
"loaded."
313
msgstr ""
314
"Gedit có nên phục hồi vị trí con trỏ trước khi tập tin được tải hay không."
315

316
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:45
317 318 319
msgid "Enable Syntax Highlighting"
msgstr "Bật tô sáng cú pháp"

320
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:46
321
msgid "Whether gedit should enable syntax highlighting."
322
msgstr "Gedit có tô sáng cú pháp hay không."
323

324
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:47
325 326
msgid "Enable Search Highlighting"
msgstr "Bật tô sáng tìm kiếm"
327

328
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:48
329
msgid ""
330 331
"Whether gedit should highlight all the occurrences of the searched text."
msgstr "Gedit có nên tô sáng mọi lần gặp đoạn đã tìm kiếm hay không."
332

333
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:49
334
msgid "Ensure Trailing Newline"
335
msgstr "Bảo đảm có dòng trống theo sau"
336

337
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:50
338
msgid ""
339
"Whether gedit will ensure that documents always end with a trailing newline."
340
msgstr "Gedit có bảo đảm tài liệu luôn kết thúc bằng ký tự xuống dòng không."
341

342
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:51
343 344
msgid "Toolbar is Visible"
msgstr "Hiện thanh công cụ"
345

346
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:52
347 348
msgid "Whether the toolbar should be visible in editing windows."
msgstr "Có nên hiện thanh công cụ trong cửa sổ biên soạn hay không."
349

350
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:53
351 352
msgid "Notebook Show Tabs Mode"
msgstr "Chế độ hiện tab tài liệu"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
353

354
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:54
355
msgid ""
356 357
"Specifies when to show the notebook tabs. Use “never” to never show the "
"tabs, “always” to always show the tabs, and “auto” to show the tabs only "
358 359 360
"when there is more than one tab. Note that the values are case-sensitive, so "
"make sure they appear exactly as mentioned here."
msgstr ""
361 362 363 364
"Xác định hiện thế nào trong thẻ tài liệu. Dùng “never” để không bao giờ hiện "
"thẻ, “always” để luôn hiện thẻ, “auto” để hiện thể khi có nhiều hơn một văn "
"bản. Chú ý giá trị phân biệt HOA/thường. Nhớ nhập chính xác những gì ghi ở "
"đây."
365

366
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:55
367 368 369
msgid "Status Bar is Visible"
msgstr "Hiện thanh trạng thái"

370
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:56
371 372 373
msgid ""
"Whether the status bar at the bottom of editing windows should be visible."
msgstr "Có nên hiển thị thanh trạng thái ở đáy cửa sổ soạn thảo hay không."
374

375
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:57
376 377
msgid "Side panel is Visible"
msgstr "Hiện khung bên"
378

379
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:58
380 381 382
msgid ""
"Whether the side panel at the left of editing windows should be visible."
msgstr "Có cho hiện khung lề bên trái cửa sổ soạn thảo hay không."
383

384
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:59
385
msgid "Maximum Recent Files"
386
msgstr "Số tập tin mới dùng tối đa"
387

388
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:60
389 390
msgid ""
"Specifies the maximum number of recently opened files that will be displayed "
391
"in the “Recent Files” submenu."
392 393
msgstr ""
"Xác định số tối đa các tập tin được mở gần đây sẽ được hiển thị trong trình "
394
"đơn con “Các tập tin mới dùng”."
395

396
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:61
397 398
msgid "Print Syntax Highlighting"
msgstr "In tô sáng cú pháp"
399

400
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:62
401 402
msgid "Whether gedit should print syntax highlighting when printing documents."
msgstr "Gedit có nên in cú pháp được tô sáng khi in tài liệu hay không."
403

404
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:63
405
msgid "Print Header"
406
msgstr "In phần đầu trang"
407

408
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:64
409 410
msgid "Whether gedit should include a document header when printing documents."
msgstr "Gedit sẽ in đầu trang khi in tài liệu hay không."
411

412
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:65
413 414
msgid "Printing Line Wrapping Mode"
msgstr "Chế độ cuộn dòng in"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
415

416
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:66
417
msgid ""
418 419
"Specifies how to wrap long lines for printing. Use “none” for no wrapping, "
"“word” for wrapping at word boundaries, and “char” for wrapping at "
420 421 422
"individual character boundaries. Note that the values are case-sensitive, so "
"make sure they appear exactly as mentioned here."
msgstr ""
423 424 425
"Xác định cuộn dòng dài như thế nào khi in. Dùng “none” để khỏi cuộn, “word” "
"để cuộn ở ranh giới từ, “char” để cuộn ở ranh giới ký tự. Chú ý rằng giá trị "
"phân biệt HOA/thường, nhớ nhập chính xác những gì ghi ở đây."
426

427
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:67
428 429
msgid "Print Line Numbers"
msgstr "In số dòng"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
430

431
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:68
432
msgid ""
433 434 435 436 437 438
"If this value is 0, then no line numbers will be inserted when printing a "
"document. Otherwise, gedit will print line numbers every such number of "
"lines."
msgstr ""
"Nếu là 0 thì không chèn số hiệu dòng vào tài liệu khi in. Nếu không thì "
"gedit sẽ in số hiệu dòng mỗi (số đó) hàng."
439

440 441
#. Translators: This is a GSettings default value. Do NOT change or localize the quotation marks!
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:70
442
msgid "'Monospace 9'"
443
msgstr "'Monospace 9'"
444

445
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:71
446
msgid "Body Font for Printing"
447
msgstr "Phông dành cho phần thân để in"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
448

449
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:72
450
msgid ""
451
"Specifies the font to use for a document’s body when printing documents."
452
msgstr "Xác định phông dùng khi in phần thân tài liệu."
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
453

454 455
#. Translators: This is a GSettings default value. Do NOT change or localize the quotation marks!
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:74
456
msgid "'Sans 11'"
457
msgstr "'Sans 11'"
458

459
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:75
460 461
msgid "Header Font for Printing"
msgstr "Phông đầu trang để in"
462

463
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:76
464 465
msgid ""
"Specifies the font to use for page headers when printing a document. This "
466
"will only take effect if the “Print Header” option is turned on."
467
msgstr ""
468 469
"Xác định phông chữ để in đầu đề trang khi in tài liệu. Chỉ có tác dụng nếu "
"bật tùy chọn “In đầu trang”. "
470

471 472
#. Translators: This is a GSettings default value. Do NOT change or localize the quotation marks!
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:78
473
msgid "'Sans 8'"
474
msgstr "'Sans 8'"
475

476
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:79
477 478
msgid "Line Number Font for Printing"
msgstr "Phông số hiệu dòng để in"
479

480
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:80
481
msgid ""
482
"Specifies the font to use for line numbers when printing. This will only "
483
"take effect if the “Print Line Numbers” option is non-zero."
484
msgstr ""
485 486
"Xác định phông dùng in số hiệu dòng. Chỉ có tác dụng nếu tùy chọn “In số "
"hiệu dòng” khác không."
487

488
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:81
489 490 491
msgid "Margin Left"
msgstr "Lề trái"

492
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:82
493 494 495
msgid "The left margin, in millimeters."
msgstr "Độ rộng của lề trái, theo mi-li-mét."

496
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:83
497 498 499
msgid "Margin Top"
msgstr "Lề trên"

500
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:84
501 502 503
msgid "The top margin, in millimeters."
msgstr "Độ rộng của lề trên, theo mi-li-mét."

504
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:85
505 506 507
msgid "Margin Right"
msgstr "Lề phải"

508
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:86
509 510 511
msgid "The right margin, in millimeters."
msgstr "Độ rộng của lề phải, theo mi-li-mét."

512
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:87
513 514 515
msgid "Margin Bottom"
msgstr "Lề dưới"

516
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:88
517 518 519
msgid "The bottom margin, in millimeters."
msgstr "Độ rộng của lề dưới, theo mi-li-mét."

520
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:89
521 522
msgid "Candidate Encodings"
msgstr "Bảng mã kí tự ứng cử"
523

524
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:90
525
msgid ""
526
"List of candidate encodings shown in the Character Encoding menu in the open/"
527
"save file chooser. “CURRENT” represents the current locale encoding. Only "
528 529
"recognized encodings are used. The default value is the empty list, in which "
"case gedit will choose good defaults depending on the country and language."
530
msgstr ""
531 532
"Liệt kê các bảng mã ký tự ứng cử được hiện trong trình đơn “Bảng mã ký tự "
"ứng cử” trong bộ chọn tập tin mở/lưu. “CURRENT” đại diện cho bảng mã miền "
533 534 535
"địa phương hiện tại. Chỉ những bảng mã nhận ra là được dùng. Giá trị mặc "
"định là danh sách rỗng, trong trường hợp này gedit sẽ chọn bảng mặc định tốt "
"nhất phụ thuộc vào ngôn ngữ và quốc gia."
536

537
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:91
538 539 540
msgid "Active plugins"
msgstr "Phần bổ sung đang được dùng"

541
#: ../data/org.gnome.gedit.gschema.xml.in.h:92
542
msgid ""
543 544
"List of active plugins. It contains the “Location” of the active plugins. "
"See the .gedit-plugin file for obtaining the “Location” of a given plugin."
545
msgstr ""
546 547
"Danh sách các bổ sung còn hoạt động. Nó chứa “Vị trí” của các bổ sung đó. "
"Hãy xem tập tin “.gedit-plugin” để biết vị trí của từng bổ sung."
548

549
#: ../gedit/gedit-app.c:110
550
msgid "Show the application’s version"
551 552
msgstr "Hiện phiên bản của ứng dụng"

553
#: ../gedit/gedit-app.c:116
554
msgid "Display list of possible values for the encoding option"
555
msgstr "Hiểu thị danh sách những giá trị có thể dùng cho tùy chọn bảng mã"
556

557
#: ../gedit/gedit-app.c:123
558 559 560 561 562 563
msgid ""
"Set the character encoding to be used to open the files listed on the "
"command line"
msgstr ""
"Đặt bảng mã ký tự cần dùng để mở những tập tin đã liệt kê trên dòng lệnh."

564
#: ../gedit/gedit-app.c:124
565
msgid "ENCODING"
566
msgstr "BẢNG_MÃ"
567

568
#: ../gedit/gedit-app.c:130
569
msgid "Create a new top-level window in an existing instance of gedit"
570
msgstr "Tạo một cửa sổ ở khác trong thực thể sẵn có của gedit"
571

572
#: ../gedit/gedit-app.c:137
573
msgid "Create a new document in an existing instance of gedit"
574
msgstr "Tạo tài liệu mới trong thực thể gedit đang chạy"
575

576
#: ../gedit/gedit-app.c:144
577 578 579
msgid "Open files and block process until files are closed"
msgstr "Mở tập tin và chặn tiến trình đến khi tập tin bị đóng"

580
#: ../gedit/gedit-app.c:151
581
msgid "Run gedit in standalone mode"
582
msgstr "Chạy gedit ở chế độ độc lập"
583

584
#: ../gedit/gedit-app.c:158
585 586
msgid "[FILE…] [+LINE[:COLUMN]]"
msgstr "[TẬP_TIN…] [+DÒNG[:CỘT]]"
587

588
#: ../gedit/gedit-app.c:273
589 590
msgid "There was an error displaying the help."
msgstr "Đã có một lỗi khi hiển thị trợ giúp"
591

592
#: ../gedit/gedit-app.c:967
593
#, c-format
594
msgid "%s: invalid encoding."
595
msgstr "%s: bảng mã không hợp lệ."
596

597
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:277
598 599 600
msgid "Close _without Saving"
msgstr "Đóng _không lưu"

601
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:278
602
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:462 ../gedit/gedit-commands-file.c:567
603 604
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:643 ../gedit/gedit-commands-file.c:854
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1568 ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:194
605 606
#: ../gedit/gedit-preferences-dialog.c:825
#: ../gedit/gedit-progress-info-bar.c:49
607
#: ../gedit/resources/ui/gedit-encodings-dialog.ui.h:2
608 609
#: ../gedit/resources/ui/gedit-highlight-mode-dialog.ui.h:2
#: ../plugins/filebrowser/gedit-file-browser-utils.c:170
610 611 612 613
#: ../plugins/quickopen/quickopen/popup.py:45
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:789
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:874
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:912
614
#: ../plugins/sort/resources/ui/gedit-sort-plugin.ui.h:6
615 616 617 618
#: ../plugins/time/resources/ui/gedit-time-dialog.ui.h:8
msgid "_Cancel"
msgstr "Thô_i"

619
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:306
620
#: ../gedit/resources/gtk/menus.ui.h:10
621
#: ../gedit/resources/gtk/menus-traditional.ui.h:4
622 623 624
msgid "_Save As…"
msgstr "_Lưu dạng…"

625
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:306
626
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:855
627
#: ../gedit/resources/gtk/menus-common.ui.h:18
628
#: ../gedit/resources/ui/gedit-window.ui.h:7
629 630
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:875
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:913
631 632 633
msgid "_Save"
msgstr "_Lưu"

634
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:324
635
#, c-format
636
msgid ""
637
"If you don’t save, changes from the last %ld second will be permanently lost."
638
msgid_plural ""
639
"If you don’t save, changes from the last %ld seconds will be permanently "
640 641
"lost."
msgstr[0] ""
642
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn ở %ld phút cuối sẽ bị mất hoàn toàn."
643

644
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:333
645
msgid ""
646
"If you don’t save, changes from the last minute will be permanently lost."
647
msgstr ""
648 649
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn ở những phút cuối sẽ bị mất hoàn "
"toàn."
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
650

651
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:339
652
#, c-format
653
msgid ""
654
"If you don’t save, changes from the last minute and %ld second will be "
655 656
"permanently lost."
msgid_plural ""
657
"If you don’t save, changes from the last minute and %ld seconds will be "
658 659
"permanently lost."
msgstr[0] ""
660 661
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn trong phút cuối và %ld giây sẽ bị "
"mất hoàn toàn."
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
662

663
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:349
664 665
#, c-format
msgid ""
666
"If you don’t save, changes from the last %ld minute will be permanently lost."
667
msgid_plural ""
668
"If you don’t save, changes from the last %ld minutes will be permanently "
669 670
"lost."
msgstr[0] ""
671
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn ở %ld phút cuối sẽ bị mất hoàn toàn."
672

673
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:364
674
msgid "If you don’t save, changes from the last hour will be permanently lost."
675 676
msgstr ""
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn ở %d giờ sau cùng sẽ bị mất vĩnh "
677
"viễn."
678

679
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:370
680 681
#, c-format
msgid ""
682
"If you don’t save, changes from the last hour and %d minute will be "
683 684
"permanently lost."
msgid_plural ""
685
"If you don’t save, changes from the last hour and %d minutes will be "
686 687
"permanently lost."
msgstr[0] ""
688 689
"Nếu bạn không lưu, các thay đổi của bạn ở giờ cuối cùng và %d phút cuối sẽ "
"bị mất hoàn toàn."
690

691
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:385
692 693
#, c-format
msgid ""
694
"If you don’t save, changes from the last %d hour will be permanently lost."
695
msgid_plural ""
696
"If you don’t save, changes from the last %d hours will be permanently lost."
697
msgstr[0] ""
698
"Không lưu thì các thay đổi của bạn ở %d giờ cuối sẽ bị mất hoàn toàn."
699

700
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:414
701
#, c-format
702
msgid "Changes to document “%s” will be permanently lost."
703
msgstr "Các thay đổi trong tài liệu “%s” sẽ bị mất vĩnh viễn."
704

705
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:419
706
#, c-format
707
msgid "Save changes to document “%s” before closing?"
708
msgstr "Lưu các thay đổi trong tài liệu “%s” trước khi đóng lại chứ?"
709

710 711
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:434
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:558
712 713
msgid "Saving has been disabled by the system administrator."
msgstr "Quản trị hệ thống không cho phép lưu."
714

715
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:500
716 717 718 719
#, c-format
msgid "Changes to %d document will be permanently lost."
msgid_plural "Changes to %d documents will be permanently lost."
msgstr[0] "Các thay đổi trong tài liệu %d sẽ bị mất hoàn toàn."
720

721
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:508
722 723 724 725 726 727 728
#, c-format
msgid "There is %d document with unsaved changes. Save changes before closing?"
msgid_plural ""
"There are %d documents with unsaved changes. Save changes before closing?"
msgstr[0] ""
"Có %d tài liệu có thay đổi chưa được lưu. Lưu các thay đổi trước khi đóng "
"lại chứ?"
729

730
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:534
731
msgid "Docum_ents with unsaved changes:"
732
msgstr "Tài liệu có thay đổi chư_a lưu:"
733

734
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:538
735 736
msgid "S_elect the documents you want to save:"
msgstr "_Chọn tài liệu bạn muốn lưu:"
737

738
#: ../gedit/gedit-close-confirmation-dialog.c:562
739
msgid "If you don’t save, all your changes will be permanently lost."
740
msgstr "Nếu bạn không lưu tài liệu, các thay đổi của bạn sẽ hoàn toàn bị mất."
741

742
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:261
743
#, c-format
744 745
msgid "Loading file “%s”…"
msgstr "Đang tải tập tin “%s”…"
746

747
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:270
748
#, c-format
749 750
msgid "Loading %d file…"
msgid_plural "Loading %d files…"
751
msgstr[0] "Đang tải %d tập tin…"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
752

753
#. Translators: "Open" is the title of the file chooser window.
754 755
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:456
msgctxt "window title"
756
msgid "Open"
757
msgstr "Chọn tập tin cần mở"
758

759
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:463
760
#: ../gedit/resources/gtk/menus-common.ui.h:15
761 762
#: ../gedit/resources/ui/gedit-window.ui.h:3
#: ../plugins/filebrowser/resources/ui/gedit-file-browser-menus.ui.h:1
763 764
#: ../plugins/quickopen/quickopen/popup.py:46
#: ../plugins/snippets/snippets/manager.py:790
765 766 767
msgid "_Open"
msgstr "_Mở"

768
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:558
769
#, c-format
770 771
msgid "The file “%s” is read-only."
msgstr "Tập tin “%s” có thuộc tính chỉ đọc."
772

773
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:563
774 775
msgid "Do you want to try to replace it with the one you are saving?"
msgstr "Bạn có muốn thay thế nó bằng tập tin bạn đang lưu không?"
776

777
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:568
778
#: ../gedit/resources/ui/gedit-replace-dialog.ui.h:4
779 780 781
msgid "_Replace"
msgstr "Th_ay thế"

782
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:608
783
msgid "Save the file using compression?"
784
msgstr "Lưu tập tin dạng nén chứ?"
785

786
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:612
787 788 789
msgid "Save the file as plain text?"
msgstr "Lưu dạng văn bản thô chứ?"

790
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:625
791 792
#, c-format
msgid ""
793 794
"The file “%s” was previously saved as plain text and will now be saved using "
"compression."
795
msgstr ""
796
"Tập tin “%s” trước đây được lưu dạng thô, bây giờ sẽ được lưu ở dạng nén."
797

798
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:629
799
msgid "_Save Using Compression"
800
msgstr "_Lưu dạng nén"
801

802
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:634
803 804
#, c-format
msgid ""
805
"The file “%s” was previously saved using compression and will now be saved "
806 807
"as plain text."
msgstr ""
808
"Tập tin “%s” trước đây được lưu dạng nén, bây giờ sẽ được lưu ở dạng thô."
809

810
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:637
811
msgid "_Save As Plain Text"
812
msgstr "Lưu dạng _văn bản thô"
813

814
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:752 ../gedit/gedit-commands-file.c:1019
815
#, c-format
816 817
msgid "Saving file “%s”…"
msgstr "Đang lưu tập tin “%s”…"
818

819 820 821
#. Translators: "Save As" is the title of the file chooser window.
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:847
msgctxt "window title"
822
msgid "Save As"
823
msgstr "Lưu thành tập tin mới"
824

825
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1429
826
#, c-format
827
msgid "Reverting the document “%s”…"
828
msgstr "Đang hoàn nguyên tài liệu “%s”…"
829

830
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1476
831
#, c-format
832
msgid "Revert unsaved changes to document “%s”?"
833
msgstr "Hoàn nguyên các thay đổi chưa lưu về tài liệu “%s” không?"
834

835
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1485
836
#, c-format
837 838 839 840 841
msgid ""
"Changes made to the document in the last %ld second will be permanently lost."
msgid_plural ""
"Changes made to the document in the last %ld seconds will be permanently "
"lost."
842
msgstr[0] "Các thay đổi trong tài liệu ở %ld phút cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
843

844
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1494
845 846
msgid ""
"Changes made to the document in the last minute will be permanently lost."
847
msgstr "Các thay đổi trong tài liệu ở phút cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
848

849
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1500
850
#, c-format
851 852 853 854 855 856 857
msgid ""
"Changes made to the document in the last minute and %ld second will be "
"permanently lost."
msgid_plural ""
"Changes made to the document in the last minute and %ld seconds will be "
"permanently lost."
msgstr[0] ""
858
"Các thay đổi trong tài liệu ở phút cuối và %ld giây cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
859

860
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1510
861
#, c-format
862 863 864 865 866
msgid ""
"Changes made to the document in the last %ld minute will be permanently lost."
msgid_plural ""
"Changes made to the document in the last %ld minutes will be permanently "
"lost."
867
msgstr[0] "Các thay đổi trong tài liệu ở %ld phút cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
868

869
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1525
870
msgid "Changes made to the document in the last hour will be permanently lost."
871
msgstr "Các thay đổi trong tài liệu ở %d giờ cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
872

873
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1531
874
#, c-format
875 876 877 878 879 880 881
msgid ""
"Changes made to the document in the last hour and %d minute will be "
"permanently lost."
msgid_plural ""
"Changes made to the document in the last hour and %d minutes will be "
"permanently lost."
msgstr[0] ""
882
"Các thay đổi trong tài liệu ở giờ cuối cùng và %d phút cuối sẽ hoàn toàn bị "
883 884
"mất."

885
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1546
886
#, c-format
887 888 889 890
msgid ""
"Changes made to the document in the last %d hour will be permanently lost."
msgid_plural ""
"Changes made to the document in the last %d hours will be permanently lost."
891
msgstr[0] "Các thay đổi trong tài liệu ở %d giờ cuối sẽ hoàn toàn bị mất."
892

893
#: ../gedit/gedit-commands-file.c:1569
894 895 896
msgid "_Revert"
msgstr "_Hoàn nguyên"

897
#: ../gedit/gedit-commands-help.c:110
898
msgid "gedit is a small and lightweight text editor for the GNOME Desktop"
899 900 901
msgstr ""
"gedit là phần mềm soạn thảo văn bản nhỏ gọn dành cho môi trường máy tính để "
"bàn GNOME"
902

903
#: ../gedit/gedit-commands-help.c:132
904
msgid "translator-credits"
905
msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <gnome-vi-list@gnome.org>"
906

907
#: ../gedit/gedit-commands-search.c:107
908
#, c-format
909 910 911
msgid "Found and replaced %d occurrence"
msgid_plural "Found and replaced %d occurrences"
msgstr[0] "Đã tìm thấy và thay thế %d lần"
912

913
#: ../gedit/gedit-commands-search.c:116
914 915 916
msgid "Found and replaced one occurrence"
msgstr "Đã tìm thấy và thay thế một lần"

917 918
#. Translators: %s is replaced by the text
#. entered by the user in the search box
919
#: ../gedit/gedit-commands-search.c:142
920
#, c-format
921 922
msgid "“%s” not found"
msgstr "Không tìm thấy “%s”"
923

924
#: ../gedit/gedit-document.c:1103 ../gedit/gedit-document.c:1136
925
#, c-format
926 927
msgid "Untitled Document %d"
msgstr "Tài liệu chưa đặt tên %d"
928

929
#: ../gedit/gedit-documents-panel.c:399
930 931 932 933
#, c-format
msgid "Tab Group %i"
msgstr "Nhóm thẻ %i"

934 935
#: ../gedit/gedit-documents-panel.c:499 ../gedit/gedit-window.c:1161
#: ../gedit/gedit-window.c:1167 ../gedit/gedit-window.c:1175
936
msgid "Read-Only"
937
msgstr "Chỉ-đọc"
938

939
#: ../gedit/gedit-encodings-combo-box.c:299
940
#: ../gedit/gedit-file-chooser-dialog-osx.c:565
941 942
msgid "Automatically Detected"
msgstr "Tự động xác định"
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
943

944
#: ../gedit/gedit-encodings-combo-box.c:328
945
#: ../gedit/gedit-file-chooser-dialog-osx.c:574
946
msgid "Add or Remove…"
947
msgstr "Thêm hoặc gỡ bỏ…"
948

949
#: ../gedit/gedit-encoding-items.c:92
950 951 952
#, c-format
msgid "Current Locale (%s)"
msgstr "Miền ngôn ngữ hiện tại (%s)"
953

954
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:95
955 956 957 958
#, c-format
msgid "%s (Current Locale)"
msgstr "%s (Miền ngôn ngữ hiện tại)"

959
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:190
960 961
msgid "Do you really want to reset the character encodings’ preferences?"
msgstr "Bạn có thực sự muốn đặt lại bảng mã ký tự của tùy thích hay không?"
962 963

#. Reset button
964
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:195 ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:820
965 966 967
msgid "_Reset"
msgstr "Đặt _lại"

968
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:731
969 970 971
msgid "Add"
msgstr "Thêm"

972
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:774
973 974 975
msgid "Remove"
msgstr "Xóa bỏ"

976
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:785
977 978 979
msgid "Move to a higher priority"
msgstr "Nâng cao mức ưu tiên"

980
#: ../gedit/gedit-encodings-dialog.c:796
981 982 983
msgid "Move to a lower priority"
msgstr "Hạ thấp mức ưu tiên"

984
#: ../gedit/gedit-file-chooser-dialog-gtk.c:45
985
#: ../gedit/gedit-preferences-dialog.c:834
986 987 988
msgid "All Files"
msgstr "Mọi tập tin"

989
#: ../gedit/gedit-file-chooser-dialog-gtk.c:46
Paolo Maggi's avatar
Paolo Maggi committed
990
msgid "All Text Files"