Commit 86c5e712 authored by Nguyễn Thái Ngọc Duy's avatar Nguyễn Thái Ngọc Duy
Browse files

Updated Vietnamese translation

parent b4fec71a
......@@ -10,7 +10,7 @@ msgstr ""
"Report-Msgid-Bugs-To: http://bugzilla.gnome.org/enter_bug.cgi?"
"product=evolution&keywords=I18N+L10N&component=Miscellaneous\n"
"POT-Creation-Date: 2012-09-01 11:25+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2012-09-05 18:21+0700\n"
"PO-Revision-Date: 2012-09-05 18:38+0700\n"
"Last-Translator: Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"Language: vi\n"
......@@ -7424,10 +7424,9 @@ msgstr ""
"Có nên vẽ Dòng Marcus Bains (dòng tại giờ hiện có) trong lịch hay không"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:61
#, fuzzy
#| msgid "Task preview pane position (horizontal)"
msgid "Memo preview pane position (horizontal)"
msgstr "Vị trí ô xem trước công việc (ngang)"
msgstr "Vị trí ô xem trước bản ghi nhớ (ngang)"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:62
msgid "Position of the task preview pane when oriented horizontally"
......@@ -7435,10 +7434,9 @@ msgstr "Vị trí khung tác vụ xem trước khi định hướng ngang"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:63
msgid "Memo layout style"
msgstr "Kiểu bố tr bản ghi nhớ"
msgstr "Kiểu bố trí bản ghi nhớ"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:64
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The layout style determines where to place the preview pane in relation "
#| "to the contact list. \"0\" (Classic View) places the preview pane below "
......@@ -7449,9 +7447,9 @@ msgid ""
"the memo list. \"0\" (Classic View) places the preview pane below the memo "
"list. \"1\" (Vertical View) places the preview pane next to the memo list"
msgstr ""
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách liên lạc. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách liên lạc. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách liên lạc."
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách ghi nhớ. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách ghi nhớ. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách ghi nhớ."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:65
msgid "Memo preview pane position (vertical)"
......@@ -7510,7 +7508,6 @@ msgid "Primary calendar"
msgstr "Lịch chính"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:78
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The UID of the selected (or \"primary\") address book in the sidebar of "
#| "the \"Contacts\" view"
......@@ -7518,15 +7515,14 @@ msgid ""
"The UID of the selected (or \"primary\") calendar in the sidebar of the "
"\"Calendar\" view"
msgstr ""
"UID của sổ địa ch được chọn (hoặc \"sổ địa ch chính\") ở khung bên trong "
"khung trình bày \"Liên lạc\""
"UID của lịch được chọn (hoặc \"lịch chính\") ở khung bên trong khung trình "
"bày \"Lịch\""
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:79
msgid "Primary memo list"
msgstr "Danh sách ghi nhớ chính"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:80
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The UID of the selected (or \"primary\") address book in the sidebar of "
#| "the \"Contacts\" view"
......@@ -7534,15 +7530,14 @@ msgid ""
"The UID of the selected (or \"primary\") memo list in the sidebar of the "
"\"Memos\" view"
msgstr ""
"UID của sổ địa chỉ được chọn (hoặc \"sổ địa ch chính\") ở khung bên trong "
"khung trình bày \"Liên lạc\""
"UID của danh sách ghi nhớ được chọn (hoặc \"danh sách chính\") ở khung bên "
"trong khung trình bày \"Ghi nhớ\""
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:81
msgid "Primary task list"
msgstr "Danh sách tác vụ chính"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:82
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The UID of the selected (or \"primary\") address book in the sidebar of "
#| "the \"Contacts\" view"
......@@ -7550,8 +7545,8 @@ msgid ""
"The UID of the selected (or \"primary\") task list in the sidebar of the "
"\"Tasks\" view"
msgstr ""
"UID của sổ địa chỉ được chọn (hoặc \"sổ địa ch chính\") ở khung bên trong "
"khung trình bày \"Liên lạc\""
"UID của danh sách công việc được chọn (hoặc \"danh sách chính\") ở khung bên "
"trong khung trình bày \"Công việc\""
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:83
msgid "Free/busy template URL"
......@@ -7597,20 +7592,18 @@ msgstr ""
"không"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:92
#, fuzzy
#| msgid "Show memo preview pane"
msgid "Show the memo preview pane"
msgstr "Khung xem thử"
msgstr "Hiện khung xem thử ghi nhớ"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:93
msgid "If \"true\", show the memo preview pane in the main window"
msgstr ""
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:94
#, fuzzy
#| msgid "Show task preview pane"
msgid "Show the task preview pane"
msgstr "Hiện khung xem trước"
msgstr "Hiện khung xem thử công việc"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:95
msgid "If \"true\", show the task preview pane in the main window"
......@@ -7654,13 +7647,11 @@ msgid "Task preview pane position (horizontal)"
msgstr "Vị trí ô xem trước công việc (ngang)"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:104
#, fuzzy
#| msgid "Memo layout style"
msgid "Task layout style"
msgstr "Kiểu bố trỉ bản ghi nhớ"
msgstr "Kiểu bố trí công việc"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:105
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The layout style determines where to place the preview pane in relation "
#| "to the contact list. \"0\" (Classic View) places the preview pane below "
......@@ -7671,9 +7662,9 @@ msgid ""
"the task list. \"0\" (Classic View) places the preview pane below the task "
"list. \"1\" (Vertical View) places the preview pane next to the task list"
msgstr ""
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách liên lạc. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách liên lạc. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách liên lạc."
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách công việc. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách công việc. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách công việc."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.calendar.gschema.xml.in.h:106
msgid "Task preview pane position (vertical)"
......@@ -7802,10 +7793,9 @@ msgid "The window's Y coordinate"
msgstr "Toạ độ Y của cửa sổ"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.gschema.xml.in.h:7
#, fuzzy
#| msgid "The window's height in pixels"
msgid "The window's width in pixels"
msgstr "Chiều cao (theo điểm) của cửa sổ"
msgstr "Chiều rộng (theo điểm) của cửa sổ"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.gschema.xml.in.h:8
msgid "The window's height in pixels"
......@@ -8048,10 +8038,9 @@ msgstr ""
"2047 không đúng."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:45
#, fuzzy
#| msgid "Put the cursor at the bottom of replies"
msgid "Put personalized signatures at the top of replies"
msgstr "Đặt con trỏ ở phần cuối của trả lời"
msgstr "Đặt chữ ký ở đầu phần trả lời"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:46
msgid ""
......@@ -8161,16 +8150,14 @@ msgstr ""
"thư và các thư mục."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:65
#, fuzzy
#| msgid "Apply the same _view settings to all folders"
msgid "Enable to use a similar message list view settings for all folders"
msgstr "Dùng _cùng thiết lập cho mọi thư mục"
msgstr "Bật dùng cùng thiết lập xem cho mọi thư mục"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:66
#, fuzzy
#| msgid "Apply the same _view settings to all folders"
msgid "Enable to use a similar message list view settings for all folders."
msgstr "Dùng _cùng thiết lập cho mọi thư mục"
msgstr "Bật dùng cùng thiết lập xem cho mọi thư mục."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:67
msgid "Mark citations in the message \"Preview\""
......@@ -8389,7 +8376,6 @@ msgid "Layout style"
msgstr "Kiểu bố cục"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:110
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "The layout style determines where to place the preview pane in relation "
#| "to the contact list. \"0\" (Classic View) places the preview pane below "
......@@ -8401,9 +8387,9 @@ msgid ""
"message list. \"1\" (Vertical View) places the preview pane next to the "
"message list."
msgstr ""
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách liên lạc. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách liên lạc. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách liên lạc."
"Kiểu bố cục quyết định nơi đặt khung xem trước so với danh sách thư. "
"\"0\" (trình bày cổ điển) đặt khung xem trước bên dưới danh sách thư. "
"\"1\" (trình bày dọc) đặt khung xem trước kế bên danh sách thư."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:111
msgid "Variable width font"
......@@ -8664,7 +8650,6 @@ msgid "Prompt when mailing list hijacks private replies"
msgstr "Hỏi khi có trả lời riêng trong hộp thư chung"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:161
#, fuzzy
#| msgid ""
#| "It disables/enables the repeated prompts to warn that you are sending a "
#| "private reply to a message which arrived via a mailing list."
......@@ -8673,8 +8658,9 @@ msgid ""
"a private reply to a message which arrived via a mailing list, but the list "
"sets a Reply-To: header which redirects your reply back to the list"
msgstr ""
"Nó bật/tắt tính năng cứ nhắc cảnh báo rằng việc gửi thư trả lời riêng tư cho "
"một thông điệp đến từ hộp thư chung."
"Nó bật/tắt tính năng nhắc cảnh báo liên tục rằng việc gửi thư trả lời riêng "
"tư cho một thông điệp đến từ hộp thư chung, nhưng hộp thư chung đặt dòng đầu "
"Reply-To: để tái định hướng câu trả lời về hộp thư chung."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:162
msgid "Prompt when replying to many recipients"
......@@ -8746,10 +8732,9 @@ msgstr ""
" • 2\t\tthông điệp gỡ lỗi."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:175
#, fuzzy
#| msgid "Show _original header value"
msgid "Show original \"Date\" header value."
msgstr "Hiện giá trị dòng đầu _gốc"
msgstr "Hiện giá trị dòng đầu \"Date\" gốc."
 
#: ../data/org.gnome.evolution.mail.gschema.xml.in.h:176
msgid ""
......@@ -8941,7 +8926,7 @@ msgstr ""
#. indicate that an attachment should have been attached to the message.
#: ../data/org.gnome.evolution.plugin.attachment-reminder.gschema.xml.in.h:4
msgid "['attachment','attaching','attached','enclosed']"
msgstr ""
msgstr "['attachment','attaching','attached','enclosed','đính','kèm','gắn','gửi']"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.plugin.attachment-reminder.gschema.xml.in.h:5
msgid ""
......@@ -9064,10 +9049,9 @@ msgid "Delete processed"
msgstr "Xoá đã xử lý"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.plugin.itip.gschema.xml.in.h:2
#, fuzzy
#| msgid "Whether to show suppressed HTML output"
msgid "Whether to delete processed iTip objects"
msgstr "Có hiện đầu ra HTML bị chặn không"
msgstr "Có xoá đối tượng iTip đã xử lý không"
 
#: ../data/org.gnome.evolution.plugin.mail-notification.gschema.xml.in.h:1
msgid "Notify new messages for Inbox only."
......@@ -9476,7 +9460,7 @@ msgstr ""
#: ../em-format/e-mail-formatter-quote-text-enriched.c:108
#: ../em-format/e-mail-formatter-text-enriched.c:121
msgid "Display part as enriched text"
msgstr ""
msgstr "Hiện phần dạng richtext"
 
#: ../em-format/e-mail-formatter-quote-text-html.c:104
#: ../em-format/e-mail-formatter-text-html.c:340
......@@ -10580,7 +10564,7 @@ msgstr ""
#: ../mail/e-mail-autoconfig.c:201
#, c-format
msgid "Temporarily unable to resolve '%s'"
msgstr ""
msgstr "Tạm thời không thể phân giải '%s'"
 
#: ../mail/e-mail-autoconfig.c:208
#, c-format
......@@ -13654,15 +13638,15 @@ msgstr "Không thể thực hiện thao tác này trên {0}."
 
#: ../mail/mail-send-recv.c:203
msgid "Canceling..."
msgstr "Đang thôi..."
msgstr "Đang huỷ..."
 
#: ../mail/mail-send-recv.c:547
msgid "Send & Receive Mail"
msgstr "Gửi và Nhận Thư"
msgstr "Gửi và nhận Thư"
 
#: ../mail/mail-send-recv.c:563
msgid "Cancel _All"
msgstr "Thôi _tất cả"
msgstr "Thôi _hết"
 
#: ../mail/mail-send-recv.c:656 ../mail/mail-send-recv.c:1040
msgid "Updating..."
......@@ -13675,7 +13659,7 @@ msgstr "Đang chờ..."
#: ../mail/mail-send-recv.c:1020
#, c-format
msgid "Checking for new mail"
msgstr "Đang kiểm tra tìm thư mới..."
msgstr "Kiểm tra tìm thư mới"
 
#: ../mail/mail-vfolder-ui.c:79
msgid "Search Folders"
......@@ -13780,6 +13764,10 @@ msgid ""
"running a new search either by clearing it with Search->Clear menu item or "
"by changing the query above."
msgstr ""
"Không có thư nào thoả mãn tiêu chí tìm đưa ra. Hãy thay đổi tiêu chí tìm "
"kiếm bằng cách chọn Hiện bộ lọc thư mới từ danh sách thả xuống ở trên hoặc "
"tìm mới bằng cách xoá trắng bằng trình đơn Tìm/Xoá hoặc thay đổi câu truy "
"vấn."
 
#: ../mail/message-list.c:4873
msgid "There are no messages in this folder."
......@@ -13854,7 +13842,7 @@ msgstr "Định dạng địa chỉ"
 
#: ../modules/addressbook/autocompletion-config.c:102
msgid "_Format address according to standard of its destination country"
msgstr ""
msgstr "Đị_nh dạng địa chỉ theo chuẩn của quốc gia nhận"
 
#: ../modules/addressbook/autocompletion-config.c:111
msgid "Autocompletion"
......@@ -14310,7 +14298,7 @@ msgstr "Trình phát nhạc"
 
#: ../modules/audio-inline/e-mail-formatter-audio-inline.c:316
msgid "Play the attachment in embedded audio player"
msgstr ""
msgstr "Phát đính kèm âm thanh bằng trình phát nhúng"
 
#: ../modules/backup-restore/e-mail-config-restore-page.c:167
msgid ""
......@@ -17410,7 +17398,7 @@ msgstr "Tô sáng văn bản"
 
#: ../modules/text-highlight/e-mail-formatter-text-highlight.c:348
msgid "Syntax highlighting of mail parts"
msgstr ""
msgstr "Tô sáng cú pháp mọi phần thư"
 
#: ../modules/text-highlight/languages.c:32
msgid "_Plain text"
......@@ -17659,7 +17647,7 @@ msgstr "Liên lạc sổ địa chỉ"
 
#: ../modules/vcard-inline/e-mail-formatter-vcard-inline.c:202
msgid "Display the part as an addressbook contact"
msgstr ""
msgstr "Hiện phần dạng liên lạc"
 
#: ../modules/web-inspector/evolution-web-inspector.c:88
msgid "_Inspect..."
......
Markdown is supported
0% or .
You are about to add 0 people to the discussion. Proceed with caution.
Finish editing this message first!
Please register or to comment